1. Giới thiệu sản phẩm
Tủ an toàn sinh học Class II loại 1.8m Smart Coat 250 Model 1388 là dòng tủ an toàn sinh học Class II Type A2 được thiết kế nhằm bảo vệ đồng thời người thao tác, mẫu vật và môi trường trong quá trình làm việc.
Thiết bị được sản xuất tại Mỹ, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế dành cho phòng thí nghiệm, kết hợp công nghệ điều khiển bằng bộ vi xử lý và hệ thống lọc HEPA hiệu suất cao nhằm duy trì môi trường làm việc sạch và ổn định.
Thông tin sản phẩm
- Tên sản phẩm: Tủ an toàn sinh học Class II loại 1.8m Smart Coat 250
- Model: 1388
- Hãng sản xuất: THERMO SCIENTIFIC
- Xuất xứ: Mỹ
2. Đặc điểm và công nghệ nổi bật
Tủ được thiết kế với nhiều công nghệ và tính năng kỹ thuật bao gồm:
- Tủ an toàn sinh học Class II Type A2 bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Đáp ứng tiêu chuẩn NSF/ANSI 49 dành cho tủ Class II Type A2 bởi NSF International.
- Đáp ứng tiêu chuẩn EN 12469 bởi TÜV Nord.
- Đạt chứng nhận DIN 12980 dành cho tủ an toàn xử lý các chất độc tế bào.
- Đạt các tiêu chuẩn ISO 9001, UL, NSF.
- Thiết kế sử dụng motor độc đáo kết hợp bộ vi xử lý thông minh, nâng cao hiệu quả hoạt động và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng.
- Khi ít sử dụng, bộ điều khiển tốc độ thông minh tự động giảm tốc độ quạt xuống 30% công suất khi cửa được đóng kín.
- Luồng khí thẳng đứng được tạo bởi quạt thổi thông qua 02 bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air) chế tạo bằng sợi thủy tinh Fiberglass.
- Hiệu suất lọc đạt:
- 99,995% (MPPS)
- 99,999% (Standard)
- Có khả năng ngăn các hạt và tạp chất kích thước tới 0.3 µm, góp phần bảo vệ mẫu nuôi cấy và hạn chế ô nhiễm cho người sử dụng cũng như môi trường.
- Thiết kế tiêu thụ điện năng thấp.
- Quạt thổi và quạt hút có khả năng tự động cân bằng lưu lượng khí vào và khí xả, tốc độ được bộ vi xử lý kiểm soát tự động khi:
- mở cửa
- thay bộ lọc
- nguồn điện thay đổi bất thường
- Cửa kính phía trước dễ lau chùi.
- Tay nghỉ (Arm-rest) bố trí phía trên lưới hút giúp tạo tư thế thao tác thuận tiện.
- Bề mặt làm việc sử dụng SmartCoat giúp vệ sinh dễ dàng.
- Có khả năng kết nối với:
- khí gas
- van hút dịch
- van nước
- các kết nối bên trong tủ
- Mặt trước nghiêng 10° giúp quan sát thuận tiện.
- Đèn UV được lập trình từ 30 phút đến 24 giờ, bước tăng 30 phút, đồng thời có khả năng tính tổng thời gian hoạt động của đèn để hỗ trợ theo dõi tình trạng sử dụng.
- Bảng điều khiển hiển thị:
- số giờ hoạt động
- vận tốc dòng khí inflow
- vận tốc dòng khí downflow (feet/phút)
- chế độ Night Set-back
- trạng thái đèn UV
- ổ cắm điện
- tốc độ dòng khí hoạt động
- vị trí cửa phía trước
- Night Set-back Mode
- tự động giảm 30% tốc độ quạt khi cửa đóng
- kéo dài tuổi thọ màng lọc HEPA
- công suất nhỏ hơn 40W
- tiết giảm khoảng 75% năng lượng
- Báo động bằng âm thanh và ánh sáng khi:
- cửa trượt phía trước sai vị trí
- tốc độ dòng khí vào nằm ngoài vùng an toàn.
3. Ứng dụng
Tủ an toàn sinh học Class II Smart Coat 250 Model 1388 phù hợp với các công việc yêu cầu bảo vệ người thao tác, mẫu và môi trường như:
- Phòng thí nghiệm vi sinh.
- Phòng nghiên cứu.
- Phòng kiểm nghiệm.
- Phòng thí nghiệm sinh học.
- Các ứng dụng xử lý chất độc tế bào theo tiêu chuẩn DIN 12980.
4. Lợi ích khi sử dụng
Một số lợi ích từ các đặc tính kỹ thuật của thiết bị:
- Hỗ trợ bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Bộ điều khiển vi xử lý giúp duy trì lưu lượng khí ổn định.
- Hệ thống lọc H14 HEPA hiệu suất cao.
- Chế độ Night Set-back giúp giảm điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ màng lọc.
- Thiết kế SmartCoat thuận tiện cho việc vệ sinh.
- Nhiều chức năng giám sát và cảnh báo hỗ trợ theo dõi trạng thái vận hành.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 1388 |
| Loại tủ | Class II Type A2 |
| Kích thước cơ bản | 1.8 m |
| Kích thước ngoài | 1900 × 1568 × 798 mm |
| Kích thước trong | 1800 × 780 × 630 mm |
| Chiều cao làm việc cửa kính | 250 mm |
| Chiều cao mở tối đa cửa trượt | 535 mm |
| Màng lọc | H14 HEPA EN1822 |
| Hiệu suất lọc | 99.995% |
| Độ chiếu sáng | ≥120 footcandles tại bề mặt làm việc |
| Ổ cắm điện | 02 ổ cắm 3 chấu gắn hai bên thành tủ |
| Van kết nối | 06 van (mỗi bên thành tủ 03 van) |
| Độ ồn | <65 dB |
| Công suất tiêu thụ thông thường | 400 W |
| Công suất Night Set Back Mode | 120 W |
| Lượng nhiệt tỏa ra thông thường (không thông hơi) | 400 W |
| Lượng nhiệt Night Set Back Mode (không thông hơi) | 120 W |
| Thể tích khí xả/tuần hoàn | 878 m³/h |
| Khối lượng | 280 kg |
| Nguồn điện | 230 V, 50/60 Hz |
6. Phụ kiện cung cấp
Thiết bị được cung cấp bao gồm:
- Tủ chính.
- Đèn huỳnh quang.
- Đèn UV.
- Ổ cắm điện.
- Chân giá đỡ tủ.
- Sách hướng dẫn sử dụng tiếng Anh.
- Sách hướng dẫn sử dụng tiếng Việt.
- Chứng nhận thử nghiệm trước khi xuất xưởng.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
- Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q).
7. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Lắp đặt thiết bị trên mặt bằng phù hợp theo yêu cầu sử dụng.
- Kết nối nguồn điện 230V, 50/60Hz.
- Kiểm tra trạng thái vận hành trên bảng điều khiển trước khi thao tác.
- Theo dõi các thông số hiển thị về lưu lượng khí và vị trí cửa trước trong quá trình sử dụng.
- Có thể sử dụng chế độ Night Set-back khi không thao tác để giảm tiêu thụ điện năng.
- Theo dõi thời gian hoạt động của đèn UV để chủ động bảo trì và thay thế khi cần.
8. Vì sao nên chọn Tủ an toàn sinh học Class II Smart Coat 250 Model 1388
Thiết bị sở hữu nhiều tiêu chuẩn quốc tế gồm NSF/ANSI 49, EN 12469, DIN 12980, ISO 9001, UL và NSF, kết hợp bộ điều khiển vi xử lý, hệ thống lọc H14 HEPA, chế độ Night Set-back, khả năng giám sát lưu lượng khí và nhiều chức năng cảnh báo giúp đáp ứng các yêu cầu làm việc trong phòng thí nghiệm cần mức độ bảo vệ cao đối với người thao tác, mẫu vật và môi trường.
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

