1. Giới thiệu sản phẩm tủ an toàn sinh học Class II SmartCoat 200 Model 1396
Tủ an toàn sinh học Class II loại 1.2m SmartCoat 200 Model 1396 là thiết bị bảo vệ sinh học được sản xuất bởi THERMO SCIENTIFIC – USA, xuất xứ sản xuất tại Mỹ.
Thiết bị thuộc dòng tủ an toàn sinh học Class II, loại A2, được thiết kế nhằm bảo vệ đồng thời:
- Người thao tác.
- Mẫu vật nghiên cứu.
- Môi trường xung quanh.
Tủ được thiết kế với công nghệ motor độc đáo kết hợp cùng bộ vi xử lý thông minh, giúp tăng hiệu quả hoạt động và tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành.
Model: 1396 có kích thước cơ bản 1.2m, phù hợp cho các yêu cầu thao tác trong môi trường phòng thí nghiệm cần kiểm soát luồng khí và mức độ an toàn sinh học cao.
2. Tiêu chuẩn và chứng nhận của tủ an toàn sinh học SmartCoat 200 Model 1396
Tủ an toàn sinh học Class II SmartCoat 200 Model 1396 đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kiểm định quốc tế:
- Đáp ứng tiêu chuẩn NSF/ANSI 49 cho tủ Class II, Type A2 bởi NSF International, một cơ quan kiểm tra hàng đầu tại Hoa Kỳ.
- Đáp ứng tiêu chuẩn EN 12469 bởi TÜV Nord, cơ quan kiểm định hàng đầu tại Châu Âu.
- Đạt chứng nhận theo tiêu chuẩn DIN 12980 “Tủ an toàn để xử lý các chất độc tế bào”, dành cho các ứng dụng yêu cầu bảo vệ cá nhân, mẫu và môi trường cao nhất.
- Đạt chứng nhận EN 12469 (NF 095) bởi LNE, cơ quan thử nghiệm hàng đầu tại Pháp.
- Đạt tiêu chuẩn ISO 9001.
3. Công nghệ và đặc điểm nổi bật
Công nghệ lọc khí HEPA hiệu suất cao
Tủ sử dụng luồng khí thẳng đứng được tạo bởi máy thổi khí thông qua 2 bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air) làm bằng sợi thủy tinh Fiberglass.
Hệ thống lọc có khả năng:
- Ngăn được 99,995% (MPPS).
- Ngăn được 99,999% (Standard) các thành phần.
- Ngăn các tạp chất có kích thước đến 0.3µm.
Công nghệ này giúp bảo vệ sản phẩm nuôi cấy đồng thời hạn chế ô nhiễm cho người sử dụng và môi trường xung quanh.
Hệ thống điều khiển thông minh tiết kiệm năng lượng
Khi tủ ít được sử dụng trong quá trình làm việc, bộ điều khiển tốc độ thông minh sẽ tự động giảm tốc độ quạt thổi còn 30% công suất khi cửa được đóng kín.
Tủ có mức tiêu thụ điện thấp, chỉ 0.2kW.
Quạt thổi và quạt hút có khả năng:
- Tự động cân bằng dòng khí vào và khí thoát ra.
- Tốc độ quạt được kiểm soát tự động bởi bộ vi xử lý bên trong tủ.
- Bảo vệ người sử dụng khi mở cửa, thay thế bộ lọc hoặc khi dòng điện thay đổi bất thường.
4. Các tính năng vận hành nổi bật
Tủ an toàn sinh học SmartCoat 200 Model 1396 được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ người vận hành:
- Cửa kính dễ lau chùi.
- Nơi nghỉ tay (arm-rest) tiện nghi được đặt phía trên tấm lưới dòng khí vào, tạo tư thế làm việc thuận tiện và dòng khí thổi an toàn.
- Bề mặt làm việc được chế tạo bằng SmartCoat, giúp lau chùi dễ dàng.
- Có khả năng kết nối với ngõ cung cấp:
- Khí gas.
- Van hút dịch.
- Van nước.
- Các kết nối khác bên trong tủ.
- Bảng phía trước nghiêng 10°, thuận tiện quan sát.
- Đèn UV được lập trình từ 30 phút đến 24 giờ, mỗi nấc tăng 30 phút và có thể tính được tổng thời gian hoạt động của đèn.
Tính năng này giúp người sử dụng kiểm soát tình trạng đèn và giảm thời gian thay bóng.
5. Hệ thống hiển thị, cảnh báo và chế độ Night Set-back
Bảng phía trước hiển thị các thông số:
- Số giờ hoạt động.
- Vận tốc dòng inflow, downflow (feet/phút).
- Chế độ Night Set-back.
- UV bật.
- Ổ cắm trên.
- Tốc độ dòng khí hoạt động.
- Vị trí cửa phía trước.
Night Set-back Mode
Chế độ Night-set-back mode có khả năng:
- Tự động giảm 30% quạt khi cửa đóng.
- Kéo dài tuổi thọ màng lọc HEPA.
- Công suất <40W.
- Tiết giảm 75% năng lượng.
Hệ thống cảnh báo
- Tình trạng cửa trượt:
- Báo động bằng âm thanh và ánh sáng khi cửa trượt phía trước sai vị trí.
- Tốc độ dòng khí vào:
- Báo động bằng âm thanh và ánh sáng khi dòng khí vào ở tình trạng an toàn hoặc bị giới hạn.
6. Ứng dụng thực tế và lợi ích sử dụng
Tủ an toàn sinh học Class II Type A2 SmartCoat 200 Model 1396 được thiết kế cho các môi trường cần kiểm soát an toàn sinh học, yêu cầu bảo vệ:
- Người thao tác.
- Mẫu vật.
- Môi trường làm việc.
Các đặc điểm như hệ thống lọc HEPA H14, kiểm soát dòng khí bằng bộ vi xử lý, cảnh báo vận hành và khả năng kết nối phụ trợ giúp thiết bị đáp ứng các yêu cầu thao tác trong phòng thí nghiệm.
7. Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học SmartCoat 200 Model 1396
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ an toàn sinh học Class II loại 1.2m SmartCoat 200 |
| Model | 1396 |
| Hãng sản xuất | THERMO SCIENTIFIC – USA |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Mỹ |
| Loại tủ | Class II, Type A2 |
| Kích thước cơ bản | 1.2m |
| Kích thước ngoài | 1300 x 1568 x 798 mm |
| Kích thước trong | 1200 x 780 x 630 mm |
| Chiều cao làm việc của cửa kính trước | 200 mm |
| Chiều cao mở tối đa của cửa trượt | 535 mm |
| Hệ thống màng lọc | H14 HEPA EN1822 |
| Hiệu năng lọc | 99.995% cho các hạt có kích thước khác nhau |
| Độ chiếu sáng khu vực làm việc | ≥120 footcandles (tại bề mặt làm việc) |
| Ổ cắm điện | 2 ổ cắm 3 châu được gắn vào mỗi bên thành tủ |
| Van kết nối | 6 van kết nối với ngõ cung cấp khí gas, van nước,… Mỗi thành tủ thiết kế 3 van |
| Độ ồn | <63dB |
| Công suất tiêu thụ thông thường | 180W |
| Công suất tiêu thụ chế độ Night Set Back Mode | 70W |
| Lượng nhiệt tỏa ra thông thường (không thông hơi) | 180W |
| Lượng nhiệt tỏa ra chế độ Night Set Back Mode (không thông hơi) | 70W |
| Thể tích khí xả/tuần hoàn | 468m3/h |
| Khối lượng | 200kg |
| Nguồn điện | 230V, 50/60 Hz |
8. Cung cấp bao gồm và hướng dẫn sử dụng cơ bản
Cung cấp bao gồm:
- Tủ chính
- Đèn huỳnh quang
- Đèn UV
- Ổ cắm điện
- Chân giá đỡ tủ
- Sách hướng dẫn sử dụng tiếng Anh, tiếng Việt
- Chứng nhận thử nghiệm trước khi xuất xưởng
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
- Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q)
Hướng dẫn sử dụng cơ bản:
- Kiểm tra vị trí cửa trượt trước khi vận hành.
- Theo dõi các thông số hiển thị trên bảng điều khiển.
- Kiểm tra tình trạng dòng khí và cảnh báo trong quá trình sử dụng.
- Sử dụng chương trình đèn UV theo thời gian cài đặt từ 30 phút đến 24 giờ.
- Thực hiện vệ sinh bề mặt làm việc và cửa kính để duy trì điều kiện vận hành.
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)
📧 greenstarscongty@gmail.com

