1. Giới thiệu sản phẩm
Tủ an toàn sinh học Class II loại 0.9m Smart Coat 250 Model 1331 là tủ an toàn sinh học Class II Type A2 được thiết kế nhằm bảo vệ đồng thời người thao tác, mẫu vật và môi trường trong quá trình thao tác với các mẫu sinh học.
Thiết bị được THERMO SCIENTIFIC sản xuất tại Mỹ, tích hợp công nghệ motor độc đáo, bộ điều khiển vi xử lý thông minh và hệ thống 02 màng lọc H14 HEPA hiệu suất cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn sinh học.
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Tủ an toàn sinh học Class II loại 0.9m Smart Coat 250
- Model: 1331
- Hãng sản xuất: THERMO SCIENTIFIC
- Xuất xứ: Sản xuất tại Mỹ
2. Đặc điểm và công nghệ nổi bật
- Tủ an toàn sinh học Class II Type A2 bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Đáp ứng tiêu chuẩn NSF/ANSI 49 cho tủ Class II Type A2 bởi NSF International.
- Đáp ứng tiêu chuẩn EN 12469 bởi TÜV Nord.
- Đạt chứng nhận DIN 12980 dành cho tủ an toàn xử lý các chất độc tế bào.
- Đạt các tiêu chuẩn ISO 9001, UL, NSF.
- Thiết kế với công nghệ motor độc đáo kết hợp bộ vi xử lý thông minh giúp tăng hiệu quả hoạt động và tiết kiệm năng lượng.
- Khi ít sử dụng tủ trong quá trình làm việc, bộ điều khiển tốc độ thông minh tự động giảm tốc độ quạt xuống 30% công suất khi cửa được đóng kín.
- Luồng khí thẳng đứng được tạo bởi máy thổi khí thông qua 02 bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air) bằng sợi thủy tinh Fiberglass.
- Hiệu suất lọc:
- 99,995% (MPPS).
- 99,999% (Standard).
- Có khả năng ngăn các tạp chất có kích thước đến 0.3 µm, bảo vệ sản phẩm nuôi cấy đồng thời hạn chế ô nhiễm cho người sử dụng và môi trường xung quanh.
- Tiết kiệm năng lượng, mức tiêu thụ điện chỉ khoảng 0.2 kW.
- Quạt thổi và quạt hút có khả năng tự động cân bằng dòng khí vào và dòng khí thoát ra. Tốc độ quạt được bộ vi xử lý kiểm soát tự động khi:
- Mở cửa.
- Thay thế bộ lọc.
- Dòng điện thay đổi bất thường.
- Dễ lau chùi cửa kính.
- Nơi nghỉ tay (Arm-rest) được bố trí phía trên tấm lưới dòng khí vào giúp tạo tư thế thao tác thuận tiện và đảm bảo dòng khí an toàn.
- Bề mặt làm việc chế tạo bằng SmartCoat giúp lau chùi dễ dàng.
- Có khả năng kết nối với ngõ cung cấp khí gas, van hút dịch, van nước và các kết nối bên trong tủ.
- Bảng phía trước nghiêng 10°, thuận tiện quan sát.
- Đèn UV được lập trình từ 30 phút đến 24 giờ, mỗi nấc tăng 30 phút và có khả năng tính tổng thời gian hoạt động giúp kiểm soát tình trạng đèn và giảm thời gian thay bóng.
- Bảng điều khiển hiển thị:
- Số giờ hoạt động.
- Vận tốc dòng inflow.
- Vận tốc dòng downflow (feet/phút).
- Chế độ Night Set-back.
- Trạng thái đèn UV.
- Ổ cắm trên.
- Tốc độ dòng khí hoạt động.
- Vị trí cửa phía trước.
- Night Set-back Mode
- Tự động giảm 30% tốc độ quạt khi cửa đóng.
- Kéo dài tuổi thọ màng lọc HEPA.
- Công suất <40W.
- Tiết giảm khoảng 75% năng lượng.
- Báo động bằng âm thanh và ánh sáng khi:
- Cửa trượt phía trước sai vị trí.
- Tốc độ dòng khí vào nằm ngoài giới hạn an toàn.
3. Ứng dụng thực tế
Tủ an toàn sinh học Class II Smart Coat 250 Model 1331 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường như:
- Phòng thí nghiệm vi sinh.
- Phòng nghiên cứu.
- Phòng kiểm nghiệm.
- Phòng thí nghiệm sinh học.
- Các ứng dụng xử lý chất độc tế bào theo tiêu chuẩn DIN 12980.
4. Lợi ích khi sử dụng
- Bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Bộ điều khiển vi xử lý thông minh giúp duy trì lưu lượng khí ổn định.
- Hệ thống H14 HEPA EN1822 hiệu suất lọc cao.
- Chế độ Night Set-back giúp giảm điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ màng lọc HEPA.
- SmartCoat giúp vệ sinh bề mặt làm việc thuận tiện.
- Hệ thống hiển thị và cảnh báo hỗ trợ theo dõi trạng thái vận hành.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 1331 |
| Loại tủ | Class II Type A2 |
| Kích thước cơ bản | 0.9 m |
| Kích thước ngoài | 1000 × 1568 × 798 mm |
| Kích thước trong | 900 × 780 × 630 mm |
| Chiều cao làm việc cửa kính trước | 250 mm |
| Chiều cao mở tối đa cửa trượt | 535 mm |
| Hệ thống lọc | H14 HEPA EN1822 |
| Hiệu suất lọc | 99.995% |
| Độ chiếu sáng khu vực làm việc | ≥100 footcandles (tại bề mặt làm việc) |
| Ổ cắm điện | 02 ổ cắm 3 chấu, gắn vào mỗi bên thành tủ |
| Van kết nối | 06 van, mỗi thành tủ 03 van |
| Độ ồn | <63 dB |
| Công suất tiêu thụ thông thường | 170 W |
| Công suất chế độ Night Set Back Mode | 70 W |
| Lượng nhiệt tỏa ra thông thường (không thông hơi) | 170 W |
| Lượng nhiệt tỏa ra chế độ Night Set Back Mode (không thông hơi) | 70 W |
| Thể tích khí xả/tuần hoàn | 439 m³/h |
| Khối lượng | 170 kg |
| Nguồn điện | 230V, 50/60 Hz |
6. Phụ kiện cung cấp
Thiết bị được cung cấp bao gồm:
- Tủ chính.
- Đèn huỳnh quang.
- Đèn UV.
- Ổ cắm điện.
- Chân giá đỡ tủ.
- Sách hướng dẫn sử dụng tiếng Anh.
- Sách hướng dẫn sử dụng tiếng Việt.
- Chứng nhận thử nghiệm trước khi xuất xưởng.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
- Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q).
7. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Lắp đặt thiết bị theo đúng yêu cầu sử dụng.
- Kết nối nguồn điện 230V, 50/60 Hz.
- Kiểm tra trạng thái vận hành trên bảng điều khiển trước khi thao tác.
- Theo dõi các thông số lưu lượng khí và vị trí cửa trong quá trình sử dụng.
- Sử dụng chế độ Night Set-back khi không thao tác để giảm điện năng tiêu thụ.
- Theo dõi thời gian hoạt động của đèn UV để chủ động bảo trì và thay thế.
8. Vì sao nên chọn Tủ an toàn sinh học Class II Smart Coat 250 Model 1331
Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn NSF/ANSI 49, EN 12469, DIN 12980, ISO 9001, UL và NSF. Hệ thống 02 màng lọc H14 HEPA, bộ điều khiển vi xử lý thông minh, chế độ Night Set-back, khả năng tự động cân bằng lưu lượng khí và hệ thống cảnh báo giúp đáp ứng các yêu cầu bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường trong phòng thí nghiệm.
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

