1. Giới thiệu sản phẩm
Tủ an toàn sinh học 1300 Series Class II - Smart Coat 250 Model 1386 là dòng tủ an toàn sinh học Class II Type A2 được thiết kế nhằm bảo vệ đồng thời người thao tác, mẫu vật và môi trường.
Thiết bị được THERMO SCIENTIFIC sản xuất tại Mỹ, tích hợp công nghệ điều khiển bằng bộ vi xử lý thông minh, hệ thống 02 màng lọc H14 HEPA hiệu suất cao cùng nhiều chức năng giám sát và cảnh báo, đáp ứng các yêu cầu sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Tủ an toàn sinh học 1300 Series Class II
- Phiên bản: Tủ an toàn sinh học Class II loại 1.2m Smart Coat 250
- Model: 1386
- Hãng sản xuất: THERMO SCIENTIFIC
- Xuất xứ: Sản xuất tại Mỹ
2. Đặc điểm và công nghệ nổi bật
- Tủ an toàn sinh học Class II Type A2 bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Đáp ứng tiêu chuẩn NSF/ANSI 49 cho tủ Class II Type A2 bởi NSF International.
- Đáp ứng tiêu chuẩn EN 12469 bởi TÜV Nord.
- Đạt chứng nhận DIN 12980 dành cho tủ an toàn xử lý các chất độc tế bào.
- Đạt chứng nhận EN 12469 (NF 095) bởi LNE, cơ quan thử nghiệm hàng đầu tại Pháp.
- Đạt các tiêu chuẩn ISO 9001, UL, NSF.
- Thiết kế với công nghệ motor độc đáo kết hợp bộ vi xử lý thông minh giúp tăng hiệu quả hoạt động và tiết kiệm năng lượng.
- Khi ít sử dụng, bộ điều khiển tốc độ thông minh tự động giảm tốc độ quạt xuống 30% công suất khi cửa được đóng kín.
- Luồng khí thẳng đứng được tạo bởi máy thổi khí thông qua 02 bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air) bằng sợi thủy tinh Fiberglass.
- Hiệu suất lọc:
- 99,995% (MPPS).
- 99,999% (Standard).
- Có khả năng ngăn các tạp chất có kích thước đến 0.3 µm, bảo vệ sản phẩm nuôi cấy và hạn chế ô nhiễm cho người sử dụng cũng như môi trường.
- Tiết kiệm năng lượng, mức tiêu thụ điện chỉ khoảng 0.2 kW.
- Quạt thổi và quạt hút có khả năng tự động cân bằng dòng khí vào và khí thoát ra. Tốc độ quạt được bộ vi xử lý kiểm soát tự động khi:
- Mở cửa.
- Thay thế bộ lọc.
- Dòng điện thay đổi bất thường.
- Dễ lau chùi cửa kính.
- Nơi nghỉ tay (Arm-rest) được bố trí phía trên tấm lưới dòng khí vào giúp thao tác thuận tiện và đảm bảo dòng khí an toàn.
- Bề mặt làm việc chế tạo bằng SmartCoat giúp vệ sinh dễ dàng.
- Có khả năng kết nối với ngõ cung cấp khí gas, van hút dịch, van nước và các kết nối bên trong tủ.
- Bảng phía trước nghiêng 10°, thuận tiện quan sát.
- Đèn UV được lập trình từ 30 phút đến 24 giờ, mỗi nấc tăng 30 phút và có khả năng tính tổng thời gian hoạt động giúp kiểm soát tình trạng đèn.
- Bảng điều khiển hiển thị:
- Số giờ hoạt động.
- Vận tốc dòng inflow.
- Vận tốc dòng downflow (feet/phút).
- Chế độ Night Set-back.
- Trạng thái đèn UV.
- Ổ cắm điện.
- Tốc độ dòng khí hoạt động.
- Vị trí cửa phía trước.
- Night Set-back Mode
- Tự động giảm 30% tốc độ quạt khi cửa đóng.
- Kéo dài tuổi thọ màng lọc HEPA.
- Công suất <40W.
- Tiết giảm khoảng 75% năng lượng.
- Báo động bằng âm thanh và ánh sáng khi:
- Cửa trượt phía trước sai vị trí.
- Tốc độ dòng khí vào nằm ngoài giới hạn an toàn.
3. Ứng dụng thực tế
Tủ an toàn sinh học Class II 1300 Series Model 1386 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường như:
- Phòng thí nghiệm vi sinh.
- Phòng nghiên cứu.
- Phòng kiểm nghiệm.
- Phòng thí nghiệm sinh học.
- Các ứng dụng xử lý chất độc tế bào theo tiêu chuẩn DIN 12980.
4. Lợi ích khi sử dụng
- Bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Bộ vi xử lý thông minh giúp duy trì lưu lượng khí ổn định.
- Hệ thống H14 HEPA EN1822 hiệu suất lọc 99.995%.
- Chế độ Night Set-back giúp giảm điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ màng lọc HEPA.
- SmartCoat giúp vệ sinh bề mặt làm việc dễ dàng.
- Hệ thống hiển thị và cảnh báo hỗ trợ theo dõi trạng thái vận hành.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 1386 |
| Dòng sản phẩm | 1300 Series Class II |
| Loại tủ | Class II Type A2 |
| Kích thước cơ bản | 1.2 m |
| Kích thước ngoài | 1300 × 1568 × 798 mm |
| Kích thước trong | 1200 × 780 × 630 mm |
| Chiều cao làm việc cửa kính trước | 250 mm |
| Chiều cao mở tối đa cửa trượt | 535 mm |
| Hệ thống lọc | H14 HEPA EN1822 |
| Hiệu suất lọc | 99.995% |
| Độ chiếu sáng khu vực làm việc | ≥120 footcandles |
| Ổ cắm điện | 02 ổ cắm 3 chấu, gắn mỗi bên thành tủ |
| Van kết nối | 06 van, mỗi thành tủ 03 van |
| Độ ồn | <63 dB |
| Công suất tiêu thụ thông thường | 200 W |
| Công suất chế độ Night Set Back Mode | 70 W |
| Lượng nhiệt tỏa ra thông thường (không thông hơi) | 200 W |
| Lượng nhiệt chế độ Night Set Back Mode (không thông hơi) | 70 W |
| Thể tích khí xả/tuần hoàn | 585 m³/h |
| Khối lượng | 200 kg |
| Nguồn điện | 230V, 50/60 Hz |
6. Phụ kiện cung cấp
Thiết bị được cung cấp bao gồm:
- Tủ chính.
- Đèn huỳnh quang.
- Đèn UV.
- Ổ cắm điện.
- Chân giá đỡ tủ.
- Sách hướng dẫn sử dụng tiếng Anh.
- Sách hướng dẫn sử dụng tiếng Việt.
- Chứng nhận thử nghiệm trước khi xuất xưởng.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
- Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q).
7. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Lắp đặt thiết bị theo đúng yêu cầu sử dụng.
- Kết nối nguồn điện 230V, 50/60 Hz.
- Kiểm tra các thông số hiển thị trên bảng điều khiển trước khi thao tác.
- Theo dõi lưu lượng khí và vị trí cửa trong quá trình vận hành.
- Sử dụng chế độ Night Set-back khi không thao tác để giảm tiêu thụ điện năng.
- Theo dõi thời gian hoạt động của đèn UV để chủ động bảo trì và thay thế.
8. Vì sao nên chọn Tủ an toàn sinh học Class II 1300 Series Model 1386
Thiết bị đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn NSF/ANSI 49, EN 12469, EN 12469 (NF 095), DIN 12980, ISO 9001, UL và NSF. Hệ thống 02 màng lọc H14 HEPA, bộ điều khiển vi xử lý thông minh, chế độ Night Set-back, khả năng tự động cân bằng lưu lượng khí và hệ thống cảnh báo giúp đáp ứng các yêu cầu an toàn trong phòng thí nghiệm đối với người thao tác, mẫu vật và môi trường.
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

