1. Giới thiệu sản phẩm
Tủ an toàn sinh học Class II loại 1.5m Smart Coat 250 Model 1381 là tủ an toàn sinh học Class II Type A2 được thiết kế nhằm bảo vệ đồng thời người thao tác, mẫu vật và môi trường trong các ứng dụng phòng thí nghiệm.
Thiết bị được THERMO SCIENTIFIC sản xuất tại Mỹ, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế về an toàn sinh học và được trang bị bộ điều khiển vi xử lý thông minh cùng hệ thống lọc HEPA hiệu suất cao.
Thông tin sản phẩm
- Tên sản phẩm: Tủ an toàn sinh học Class II loại 1.5m Smart Coat 250
- Model: 1381
- Hãng sản xuất: THERMO SCIENTIFIC
- Xuất xứ: Mỹ
2. Đặc điểm nổi bật
- Tủ an toàn sinh học Class II Type A2 bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Đáp ứng tiêu chuẩn NSF/ANSI 49 cho tủ Class II Type A2 bởi NSF International.
- Đáp ứng tiêu chuẩn EN 12469 bởi TÜV Nord.
- Đạt chứng nhận DIN 12980 dành cho tủ an toàn xử lý các chất độc tế bào.
- Đạt các tiêu chuẩn ISO 9001, UL, NSF.
- Thiết kế sử dụng công nghệ motor độc đáo kết hợp bộ vi xử lý thông minh, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và tiết kiệm năng lượng.
- Khi ít sử dụng, bộ điều khiển tốc độ thông minh tự động giảm tốc độ quạt xuống 30% công suất khi cửa được đóng kín.
- Luồng khí thẳng đứng được tạo bởi máy thổi khí thông qua 02 bộ lọc HEPA (High Efficiency Particulate Air) bằng sợi thủy tinh Fiberglass.
- Hiệu suất lọc:
- 99,995% (MPPS)
- 99,999% (Standard)
- Có khả năng ngăn các tạp chất có kích thước tới 0.3 µm, bảo vệ mẫu nuôi cấy và hạn chế ô nhiễm cho người sử dụng cũng như môi trường.
- Tiết kiệm năng lượng, mức tiêu thụ điện chỉ khoảng 0.2 kW.
- Quạt thổi và quạt hút tự động cân bằng dòng khí vào và dòng khí thoát ra. Tốc độ quạt được bộ vi xử lý kiểm soát tự động khi:
- Mở cửa.
- Thay bộ lọc.
- Dòng điện thay đổi bất thường.
- Dễ lau chùi cửa kính.
- Nơi nghỉ tay (Arm-rest) được bố trí phía trên tấm lưới dòng khí vào giúp thao tác thuận tiện và an toàn.
- Bề mặt làm việc chế tạo bằng SmartCoat giúp vệ sinh dễ dàng.
- Có khả năng kết nối với ngõ cung cấp khí gas, van hút dịch, van nước và các kết nối bên trong tủ.
- Bảng phía trước nghiêng 10°, thuận tiện quan sát.
- Đèn UV được lập trình từ 30 phút đến 24 giờ, mỗi nấc tăng 30 phút, đồng thời hiển thị tổng thời gian hoạt động của đèn để hỗ trợ kiểm soát thời gian thay bóng.
- Bảng điều khiển hiển thị:
- Số giờ hoạt động.
- Vận tốc dòng khí inflow.
- Vận tốc dòng khí downflow (feet/phút).
- Chế độ Night Set-back.
- Trạng thái đèn UV.
- Ổ cắm điện.
- Tốc độ dòng khí hoạt động.
- Vị trí cửa phía trước.
- Night Set-back Mode
- Tự động giảm 30% tốc độ quạt khi cửa đóng.
- Kéo dài tuổi thọ màng lọc HEPA.
- Công suất <40W.
- Tiết giảm khoảng 75% năng lượng.
- Báo động bằng âm thanh và ánh sáng khi:
- Cửa trượt phía trước sai vị trí.
- Tốc độ dòng khí vào nằm ngoài vùng an toàn.
3. Ứng dụng thực tế
Thiết bị phù hợp với các ứng dụng yêu cầu bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường như:
- Phòng thí nghiệm vi sinh.
- Phòng nghiên cứu.
- Phòng kiểm nghiệm.
- Phòng thí nghiệm sinh học.
- Các ứng dụng xử lý chất độc tế bào theo tiêu chuẩn DIN 12980.
4. Lợi ích khi sử dụng
- Bảo vệ đồng thời người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Bộ điều khiển vi xử lý giúp duy trì lưu lượng khí ổn định.
- Hệ thống H14 HEPA EN1822 hiệu suất lọc cao.
- Chế độ Night Set-back giúp giảm điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ màng lọc.
- Thiết kế SmartCoat thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo dưỡng.
- Hệ thống cảnh báo hỗ trợ giám sát trạng thái vận hành.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 1381 |
| Loại tủ | Class II Type A2 |
| Kích thước cơ bản | 1.5 m |
| Kích thước ngoài | 1600 × 1568 × 798 mm |
| Kích thước trong | 15000 × 780 × 630 mm (theo dữ liệu nhà cung cấp) |
| Chiều cao làm việc cửa kính trước | 250 mm |
| Chiều cao mở tối đa cửa trượt | 535 mm |
| Hệ thống lọc | H14 HEPA EN1822 |
| Hiệu suất lọc | 99.995% |
| Độ chiếu sáng khu vực làm việc | ≥120 footcandles |
| Ổ cắm điện | 02 ổ cắm 3 chấu gắn mỗi bên thành tủ |
| Van kết nối | 06 van, mỗi bên thành tủ 03 van |
| Độ ồn | <65 dB |
| Công suất tiêu thụ thông thường | 310 W |
| Công suất chế độ Night Set Back Mode | 120 W |
| Lượng nhiệt tỏa ra thông thường (không thông hơi) | 310 W |
| Lượng nhiệt chế độ Night Set Back Mode (không thông hơi) | 120 W |
| Thể tích khí xả/tuần hoàn | 732 m³/h |
| Khối lượng | 230 kg |
| Nguồn điện | 230V, 50/60 Hz |
6. Phụ kiện cung cấp
Thiết bị bao gồm:
- Tủ chính.
- Đèn huỳnh quang.
- Đèn UV.
- Ổ cắm điện.
- Chân giá đỡ tủ.
- Sách hướng dẫn sử dụng tiếng Anh.
- Sách hướng dẫn sử dụng tiếng Việt.
- Chứng nhận thử nghiệm trước khi xuất xưởng.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
- Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q).
7. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Lắp đặt thiết bị theo đúng yêu cầu sử dụng.
- Kết nối nguồn điện 230V, 50/60 Hz.
- Kiểm tra trạng thái vận hành trên bảng điều khiển trước khi thao tác.
- Theo dõi các thông số về lưu lượng khí và vị trí cửa trước trong quá trình sử dụng.
- Có thể sử dụng chế độ Night Set-back khi không thao tác nhằm giảm điện năng tiêu thụ.
- Theo dõi thời gian hoạt động của đèn UV để chủ động bảo trì và thay thế.
8. Vì sao nên chọn Tủ an toàn sinh học Class II Smart Coat 250 Model 1381
Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn NSF/ANSI 49, EN 12469, DIN 12980, ISO 9001, UL và NSF. Bộ điều khiển vi xử lý thông minh, hệ thống lọc H14 HEPA, chế độ Night Set-back, khả năng tự động cân bằng lưu lượng khí cùng hệ thống cảnh báo giúp đáp ứng các yêu cầu an toàn trong phòng thí nghiệm đối với người thao tác, mẫu vật và môi trường.
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

