1. Giới thiệu sản phẩm
Tủ an toàn sinh học Class II loại 1.2m - Stainless Steel - 200 Model 1336 là thiết bị được thiết kế nhằm bảo vệ đồng thời người thao tác, mẫu vật và môi trường trong quá trình làm việc với các mẫu sinh học. Sản phẩm do THERMO SCIENTIFIC – USA sản xuất tại Mỹ, phù hợp sử dụng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu, xét nghiệm và các ứng dụng yêu cầu kiểm soát an toàn sinh học.
Tủ thuộc Class II, Type A2, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế về hiệu suất và an toàn.
2. Đặc điểm và công nghệ nổi bật
- Tủ an toàn sinh học Class II, Type A2 bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Đáp ứng NSF/ANSI 49 cho tủ Class II Type A2 bởi NSF International.
- Đáp ứng EN 12469 bởi TÜV Nord.
- Đạt chứng nhận DIN 12980 dành cho xử lý các chất độc tế bào.
- Đạt chứng nhận EN 12469 (NF 095) bởi LNE.
- Đạt tiêu chuẩn ISO 9001, UL, NSF.
- Thiết kế với công nghệ motor độc đáo kết hợp bộ vi xử lý thông minh giúp tăng hiệu quả hoạt động và tiết kiệm năng lượng.
- Khi ít sử dụng, bộ điều khiển tốc độ thông minh tự động giảm tốc độ quạt xuống 30% công suất khi cửa đóng kín.
- Luồng khí thẳng đứng được tạo bởi quạt thổi thông qua 02 bộ lọc H14 HEPA (High Efficiency Particulate Air) bằng sợi thủy tinh Fiberglass, đạt:
- 99,995% (MPPS)
- 99,999% (Standard)
- Lọc các hạt kích thước đến 0.3 µm.
- Tiêu thụ điện thấp, khoảng 0.2 kW.
- Quạt thổi và quạt hút tự động cân bằng lưu lượng khí vào và khí xả, được điều khiển bởi bộ vi xử lý nhằm duy trì điều kiện vận hành an toàn ngay cả khi mở cửa, thay bộ lọc hoặc điện áp thay đổi.
- Cửa kính dễ lau chùi.
- Tay nghỉ (arm-rest) được bố trí phía trên lưới khí vào giúp thao tác thuận tiện.
- Mặt bàn làm việc bằng thép không gỉ nguyên khối.
- Có khả năng kết nối khí gas, nước, van hút dịch bên trong tủ.
- Mặt trước nghiêng 10° giúp quan sát thuận tiện.
- Đèn UV có thể lập trình từ 30 phút đến 24 giờ, mỗi bước tăng 30 phút, đồng thời hiển thị tổng thời gian hoạt động giúp quản lý thời điểm thay bóng.
- Bảng điều khiển hiển thị:
- Số giờ hoạt động
- Vận tốc dòng khí Inflow
- Vận tốc Downflow (feet/phút)
- Chế độ Night Set-back
- Trạng thái đèn UV
- Ổ cắm điện
- Tốc độ dòng khí
- Vị trí cửa trước
- Night Set-back Mode:
- Giảm 30% tốc độ quạt khi cửa đóng
- Kéo dài tuổi thọ màng lọc HEPA
- Công suất <40W
- Tiết kiệm khoảng 75% năng lượng
- Báo động bằng âm thanh và ánh sáng khi cửa trượt sai vị trí.
- Báo động bằng âm thanh và ánh sáng khi tốc độ dòng khí vào vượt ngoài giới hạn an toàn.
3. Ứng dụng thực tế
Thiết bị phù hợp sử dụng trong:
- Phòng thí nghiệm sinh học.
- Phòng xét nghiệm.
- Trung tâm nghiên cứu.
- Phòng kiểm nghiệm.
- Các ứng dụng xử lý mẫu yêu cầu bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Các ứng dụng theo tiêu chuẩn DIN 12980 xử lý chất độc tế bào.
4. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 1336 |
| Hãng sản xuất | THERMO SCIENTIFIC – USA |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Mỹ |
| Loại tủ | Class II Type A2 |
| Kích thước cơ bản | 1.2 m |
| Kích thước ngoài | 1300 × 1568 × 798 mm |
| Kích thước trong | 1200 × 780 × 630 mm |
| Chiều cao cửa làm việc | 200 mm |
| Chiều cao mở tối đa cửa trượt | 535 mm |
| Bộ lọc | H14 HEPA EN1822 |
| Hiệu suất lọc | 99.995% |
| Độ chiếu sáng | ≥120 footcandles |
| Ổ cắm điện | 02 ổ cắm 3 chấu |
| Van kết nối | 06 van (03 van mỗi bên thành tủ) |
| Độ ồn | <62 dB |
| Công suất tiêu thụ thông thường | 180 W |
| Công suất Night Set Back Mode | 70 W |
| Lượng nhiệt tỏa ra thông thường | 180 W |
| Lượng nhiệt Night Set Back Mode | 70 W |
| Thể tích khí xả/tuần hoàn | 468 m³/h |
| Khối lượng | 200 kg |
| Nguồn điện | 230 V, 50/60 Hz |
5. Phụ kiện cung cấp
Bộ sản phẩm bao gồm:
- Tủ chính.
- Đèn huỳnh quang.
- Đèn UV.
- Ổ cắm điện.
- Chân giá đỡ tủ.
- Sách hướng dẫn sử dụng tiếng Anh và tiếng Việt.
- Chứng nhận thử nghiệm trước khi xuất xưởng.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
- Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q).
6. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Đặt thiết bị trên bề mặt ổn định và cấp đúng nguồn điện 230V, 50/60Hz.
- Kiểm tra trạng thái cửa kính trước khi vận hành.
- Theo dõi các thông số hiển thị trên bảng điều khiển.
- Sử dụng chế độ Night Set-back khi không thao tác để giảm tiêu thụ năng lượng và kéo dài tuổi thọ màng lọc HEPA.
- Lập trình thời gian hoạt động của đèn UV theo yêu cầu và theo dõi tổng số giờ hoạt động để chủ động bảo trì.
7. Vì sao nên chọn Model 1336
- Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế về an toàn sinh học.
- Thiết kế Class II Type A2 bảo vệ người thao tác, mẫu vật và môi trường.
- Bộ lọc H14 HEPA EN1822 hiệu suất lọc cao.
- Công nghệ motor kết hợp bộ vi xử lý thông minh.
- Tiết kiệm điện năng với chế độ Night Set-back Mode.
- Cấu hình đầy đủ phụ kiện và tài liệu kỹ thuật.
8. Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337

