1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Trong các ứng dụng phòng thí nghiệm quy mô lớn và nhà máy Pilot đòi hỏi công suất truyền động siêu mạnh để xử lý các hỗn hợp đặc quánh, việc trang bị thiết bị chuyên dụng là yếu tố sống còn. Dòng sản phẩm Máy khuấy đũa điện tử BL2006, BL2006D, BL2003, BL2003D chính là đỉnh cao kỹ thuật thuộc phân khúc 200W với thiết kế bộ điều khiển tách rời (Speed controller separated). Cụ thể, các model BL2006 và BL2006D chuyên dụng cho vật liệu độ nhớt cao với momen xoắn tối đa 32kg·cm (313Ncm), dung tích khuấy lên đến 120L và dải tốc độ 50~600rpm. Trong khi đó, các model BL2003 và BL2003D chuyên xử lý độ nhớt rất cao và cực mạnh, dung tích khuấy lên đến 150L, momen xoắn tối đa siêu lớn 65kg·cm (637Ncm) và dải tốc độ 50~300rpm.


2. Đặc điểm nổi bật của các model BL2006, BL2006D, BL2003, BL2003D
-
Động cơ BLDC 200W hiệu suất siêu cao: Sử dụng động cơ không chổi than công suất lớn 200W, mang lại lực kéo khủng khiếp, hoạt động êm ái, hoàn toàn không phát sinh tia lửa điện (sparkless) và tuổi thọ dài lâu.
-
Thiết kế bộ điều khiển tách rời: Cấu trúc Speed controller separated giúp cách ly bộ phận điều khiển khỏi khu vực dung dịch phản ứng nguy hiểm, tăng độ bền và sự thuận tiện khi thao tác.
-
Hệ thống điều khiển hồi tiếp thông minh: Feedback control kết hợp vi xử lý giúp duy trì chính xác tốc độ quay và momen xoắn định mức ngay cả khi độ nhớt dung dịch thay đổi liên tục.
-
Đèn LED chỉ báo momen xoắn: Thay đổi mức sáng tùy theo sự biến đổi độ nhớt và thể tích của vật liệu trong quá trình thực hiện thí nghiệm.
-
Cơ chế khởi động mượt mà (Smooth acceleration): Giúp thiết bị đạt đến tốc độ cài đặt từ từ, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng bắn tóe chất lỏng và bảo vệ an toàn cho người dùng.
-
Tùy chọn hiển thị đa dạng: Các model tiêu chuẩn (BL2006, BL2003) hiển thị tốc độ dạng Scale kèm đèn báo momen xoắn, trong khi các model dòng D (BL2006D, BL2003D) trang bị màn hình Digital hiển thị số, tích hợp bộ hẹn giờ lên đến 99hr 59min.
-
Tính năng quay đảo chiều tiên tiến (Chỉ có ở dòng D): Hỗ trợ lựa chọn linh hoạt các chế độ quay thuận (Right), quay trái/vận hành (Left) và quay đảo chiều tự động (Auto reverse) với thời gian cài đặt riêng biệt, tối ưu hóa hiệu quả khuấy trộn mẫu nặng đặc quánh.
3. Công nghệ nổi bật
-
Cấu trúc cơ khí tối ưu và an toàn: Thiết kế chắc chắn, trọng lượng 4.7Kg, kích thước 100×220×168mm, hỗ trợ điều khiển trục khuấy lên xuống thuận tiện (Convenient, up and down control of the stirring shaft).
-
Mạch an toàn điện tử (Electronic safety circuit): Tích hợp chức năng bảo vệ khi quá tải momen xoắn (Protection function on the overloaded torque), tự động ngắt đầu ra để bảo vệ động cơ an toàn tuyệt đối.
-
Cấu hình bộ Set đồng bộ: Nhà sản xuất cung cấp tùy chọn bộ Set bao gồm đầy đủ thiết bị đồng bộ:
Set ⇒ Stirrer + Impeller(PR390) + Stand(HS420) + Clamp(CH320).
4. Ứng dụng thực tế
-
Phòng thí nghiệm hóa học và polymer quy mô lớn: Khuấy trộn các dung dịch polymer đặc nặng, nhựa tổng hợp, keo dán công nghiệp hoặc các hỗn hợp có độ nhớt cao và rất cao với thể tích từ 120L đến 150L.
-
Ngành dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp Pilot: Pha chế các loại nhũ tương đặc quánh, gel, kem dưỡng khối lượng lớn yêu cầu lực kéo cực mạnh và độ ổn định cao tại các cơ sở sản xuất thử nghiệm.
-
Trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D): Phục vụ quy trình khuấy trộn nguyên liệu nặng, phân tích chuyên sâu đòi hỏi thiết bị công suất siêu lớn chịu tải bền bỉ.
5. Lợi ích khi sử dụng
-
Khai thác triệt để sức mạnh động cơ 200W cùng momen xoắn khổng lồ lên đến 65kg·cm để xử lý mượt mà các mẻ dung dịch đặc quánh khối lượng lớn lên đến 150 lít tại phòng lab và pilot plant.
-
Lựa chọn chính xác model phù hợp với từng dải độ nhớt từ 150,000 mPas (BL2006/BL2006D) đến mức rất cao (BL2003/BL2003D).
-
Nâng cao độ chính xác và khả năng lặp lại của thí nghiệm nhờ công nghệ điều khiển hồi tiếp điện tử, bộ điều khiển tách rời an toàn và các chế độ quay đảo chiều thông minh.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Model BL2006 | Model BL2006D | Model BL2003 | Model BL2003D |
| Dung tích khuấy (H2O) | 120L | 120L | 150L | 150L |
| Độ nhớt tối đa (Max.) | 150,000 mPas (Cao) | 150,000 mPas (Cao) | Rất cao (Very high) | Rất cao (Very high) |
| Động cơ (Công suất) | Brushless DC motor 200W | Brushless DC motor 200W | Brushless DC motor 200W | Brushless DC motor 200W |
| Momen xoắn (Max.) | 32 kg·cm (313 Ncm) | 32 kg·cm (313 Ncm) | 65 kg·cm (637 Ncm) | 65 kg·cm (637 Ncm) |
| Dải tốc độ | 50 ~ 600 rpm | 50 ~ 600 rpm | 50 ~ 300 rpm | 50 ~ 300 rpm |
| Bộ điều khiển tốc độ | Feedback control | Feedback control | Feedback control | Feedback control |
| Hiển thị tốc độ | Scale | Digital | Scale | Digital |
| Chế độ quay (Rotations) | - |
1. Right 2. Left (Operation) 3. Auto reverse (Cài đặt thời gian đảo chiều) |
- |
1. Right 2. Left (Operation) 3. Auto reverse (Cài đặt thời gian đảo chiều) |
| Hẹn giờ (Timer) | - | 99 giờ 59 phút (99hr 59min) | - | 99 giờ 59 phút (99hr 59min) |
| Dải kẹp trục (Chuck Range) | Ø1 ~ 10 mm | Ø1 ~ 10 mm | Ø1 ~ 10 mm | Ø1 ~ 10 mm |
| Kích thước (W×D×H) | 100 × 220 × 168 mm | 100 × 220 × 168 mm | 100 × 220 × 168 mm | 100 × 220 × 168 mm |
| Trọng lượng | 4.7 Kg | 4.7 Kg | 4.7 Kg | 4.7 Kg |
| Nguồn điện | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz |
7. Phụ kiện đi kèm
-
Thân máy chính (Model tương ứng: BL2006, BL2006D, BL2003 hoặc BL2003D)
-
Lưu ý cấu hình bộ Set tiêu chuẩn bao gồm: Máy khuấy + Cánh khuấy (PR390) + Giá đỡ (HS420) + Kẹp giữ (CH320)
-
Dây nguồn điện kết nối chuẩn
-
Sách hướng dẫn sử dụng chi tiết
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
-
Lắp đặt hệ thống: Cố định thân máy khuấy đũa lên giá đỡ HS420 thông qua kẹp giữ CH320, siết chặt các ốc vít đảm bảo độ vững chắc trên nền tảng chịu lực tốt.
-
Gắn cánh khuấy: Lắp trục của cánh khuấy PR390 vào mâm cặp (Chuck Range Ø1~10mm) của máy và siết chặt.
-
Kết nối nguồn điện: Cắm phích cắm vào nguồn điện ổn định 220V 50/60Hz có nối đất an toàn.
-
Cài đặt thông số: Bật nguồn thiết bị thông qua bộ điều khiển tách rời, điều chỉnh dải tốc độ mong muốn (50~600rpm cho dòng BL2006/BL2006D hoặc 50~300rpm cho dòng BL2003/BL2003D). Đối với các model dòng D, có thể cài đặt thêm thời gian hẹn giờ (99hr 59min) và chế độ quay đảo chiều tự động.
-
Vận hành: Nhúng cánh khuấy vào dung dịch mẫu đặc quánh (dung tích lên đến 120L hoặc 150L), khởi động máy để kích hoạt cơ chế tăng tốc mượt mà và theo dõi đèn báo momen xoắn trên màn hình.
-
Kết thúc: Sau khi hoàn thành, tắt máy, nhấc trục cánh khuấy ra khỏi dung dịch và vệ sinh thiết bị sạch sẽ.
9. Vì sao nên chọn dòng máy khuấy đũa BL2006 / BL2006D / BL2003 / BL2003D?
-
Momen xoắn đỉnh cao lên tới 65kg·cm: Động cơ 200W mạnh mẽ cùng hộp số tối ưu giúp khuấy trộn hoàn hảo các mẫu có độ nhớt rất cao và đặc quánh.
-
Bộ điều khiển tách rời an toàn: Thiết kế Speed controller separated giúp tối ưu hóa không gian thao tác và bảo vệ thiết bị tối đa trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.
-
Giải pháp Set đồng bộ toàn diện: Đi kèm chân đế HS420, kẹp CH320 và cánh khuấy PR390 giúp triển khai lắp đặt nhanh chóng, hiệu quả ngay lập tức.
10. Liên hệ tư vấn
Quý khách hàng quan tâm và có nhu cầu tư vấn chi tiết, nhận báo giá tốt nhất cho dòng sản phẩm Máy khuấy đũa điện tử BL2006, BL2006D, BL2003, BL2003D, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
-
Số điện thoại: 0946.26.7337
-
Email: greenstarscongty@gmail.com

