1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Series máy khuấy đũa phòng thí nghiệm gồm các model MS3020, MS3020D, MS3010 và MS3010D là các thiết bị chuyên dụng phục vụ cho phòng thí nghiệm chung. Trong đó, dòng MS3020 thiết kế chuyên cho vật liệu độ nhớt thấp với dung tích khuấy đến 20L (trên cơ sở nước), dải tốc độ từ 150 đến 2000rpm và mô-men xoắn tối đa 3kg.cm (29.4Ncm). Trong khi đó, dòng MS3010 chuyên cho vật liệu độ nhớt trung bình và thấp với thể tích nhỏ của độ nhớt trung bình, dung tích khuấy lên đến 30L, dải tốc độ từ 70 đến 1000rpm và mô-men xoắn tối đa 6kg.cm (58.8Ncm).

2. Đặc điểm nổi bật
-
Điều khiển vi xử lý thông minh: Tích hợp bộ điều khiển phản hồi (feedback control) bằng vi xử lý giúp duy trì chính xác tốc độ quay và mô-men xoắn định mức.
-
Thích ứng linh hoạt: Chia thành hai dòng chuyên biệt đáp ứng dung tích lớn từ 20L đến 30L cho các mức độ nhớt khác nhau từ thấp đến trung bình.
-
Động cơ hiệu suất cao: Sử dụng động cơ DC công suất 60W vận hành mạnh mẽ, ổn định và bền bỉ trong môi trường phòng thí nghiệm.
-
Hiển thị trực quan: Cung cấp tùy chọn hiển thị dạng thang đo tiêu chuẩn hoặc màn hình kỹ thuật số (Digital) rõ nét cho các phiên bản có hậu tố D.
-
Kết cấu an toàn, tối ưu: Thiết kế kích thước đồng nhất, trọng lượng tiêu chuẩn dễ dàng lắp đặt và sử dụng trên các giá đỡ phòng thí nghiệm.
3. Công nghệ nổi bật
-
Công nghệ phản hồi vi xử lý (Microprocessor Feedback Control): Tự động điều chỉnh và bù trừ công suất để giữ vững tốc độ quay theo thông số cài đặt trước sự biến thiên của độ nhớt mẫu trong suốt quá trình khuấy trộn.
-
Hệ thống mâm cặp linh hoạt (Chuck Range): Hỗ trợ phạm vi kẹp trục rộng từ Ø1 đến 10mm, tương thích với nhiều loại cánh khuấy và trục khuấy khác nhau.
4. Ứng dụng thực tế
-
Khuấy trộn hóa chất, dung dịch thể tích lớn tại các phòng thí nghiệm chung, phòng R&D và viện nghiên cứu.
-
Model MS3020 / MS3020D lý tưởng cho các vật liệu độ nhớt thấp với dung tích khuấy lên tới 20L dựa trên cơ sở nước.
-
Model MS3010 / MS3010D tối ưu cho các vật liệu độ nhớt trung bình và thấp với thể tích nhỏ, dung tích khuấy lên tới 30L dựa trên cơ sở nước.
-
Phù hợp cho các ngành dược phẩm, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, công nghệ sinh học và khoa học vật liệu.
5. Lợi ích khi sử dụng
-
Đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác lặp lại cao cho các thí nghiệm khuấy trộn thể tích lớn.
-
Giải quyết triệt để hiện tượng sụt giảm tốc độ quay khi độ nhớt dung dịch thay đổi trong lúc vận hành.
-
Tối ưu hóa chi phí đầu tư nhờ khả năng đáp ứng đa dạng dải độ nhớt từ thấp đến trung bình với các mức dung tích 20L và 30L.
-
Vận hành an toàn, tin cậy và kéo dài tuổi thọ thiết bị nhờ động cơ DC 60W chất lượng cao.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các model trong series sản phẩm:
| Thông số kỹ thuật | MS3020 | MS3020D | MS3010 | MS3010D |
| Đặc tính dòng máy | Khuấy vật liệu độ nhớt thấp (đến 20L) | Khuấy vật liệu độ nhớt thấp (đến 20L) | Khuấy vật liệu độ nhớt trung bình và thấp (đến 30L) | Khuấy vật liệu độ nhớt trung bình và thấp (đến 30L) |
| Dung tích khuấy (H2O) | 20L | 20L | 30L | 30L |
| Độ nhớt tối đa | 10,000mPas (thấp) | 10,000mPas (thấp) | 20,000mPas (thấp, trung bình) | 20,000mPas (thấp, trung bình) |
| Động cơ (Công suất đầu ra) | DC motor 60W | DC motor 60W | DC motor 60W | DC motor 60W |
| Mô-men xoắn tối đa | 3kg·cm (29.4Ncm) | 3kg·cm (29.4Ncm) | 6kg·cm (58.8Ncm) | 6kg·cm (58.8Ncm) |
| Dải tốc độ | 150~2000rpm | 150~2000rpm | 70~1000rpm | 70~1000rpm |
| Bộ điều khiển tốc độ | Phản hồi vi xử lý | Phản hồi vi xử lý | Phản hồi vi xử lý | Phản hồi vi xử lý |
| Hiển thị tốc độ | Thang đo | Thang đo kỹ thuật số (Digital) | Thang đo | Thang đo kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi mâm cặp (Chuck Range) | Ø1~10mm | Ø1~10mm | Ø1~10mm | Ø1~10mm |
| Kích thước (W×D×H) | 78×180×170mm | 78×180×170mm | 78×180×170mm | 78×180×170mm |
| Trọng lượng | 3.2Kg | 3.2Kg | 3.2Kg | 3.2Kg |
| Nguồn điện | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz |
| Giá sản phẩm | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
7. Phụ kiện đi kèm
-
Thân máy chính (Model MS3020 / MS3020D / MS3010 / MS3010D tùy chọn).
-
Trục khuấy và cánh khuấy chuyên dụng.
-
Dây nguồn tiêu chuẩn 220V 50/60Hz.
-
Sách hướng dẫn sử dụng chi tiết.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
-
Lắp đặt thiết bị: Đặt máy khuấy đũa cố định trên giá đỡ chuyên dụng, đảm bảo bề mặt phẳng, chắc chắn và chịu lực tốt.
-
Gắn cánh khuấy: Lắp trục khuấy vào mâm cặp với phạm vi Ø1~10mm, siết chặt vừa đủ để cố định chắc chắn tâm trục.
-
Cấp nguồn điện: Kết nối thiết bị với nguồn điện lưới 220V 50/60Hz.
-
Cài đặt thông số: Bật công tắc nguồn, điều chỉnh tốc độ quay phù hợp (dải 150~2000rpm cho dòng MS3020 hoặc 70~1000rpm cho dòng MS3010) thông qua hệ thống điều khiển phản hồi vi xử lý. Quan sát thông số qua thang đo hoặc màn hình kỹ thuật số.
-
Vận hành: Khởi động máy để thiết bị hoạt động ổn định. Sau khi hoàn tất quy trình khuấy, tắt nguồn, nâng trục khuấy và tiến hành vệ sinh thiết bị sạch sẽ.
9. Vì sao nên chọn sản phẩm
-
Sản phẩm chính hãng cung cấp thông số kỹ thuật rõ ràng, đáp ứng chính xác dung tích khuấy lớn từ 20L đến 30L.
-
Công nghệ điều khiển phản hồi vi xử lý tiên tiến giúp kiểm soát hoàn hảo lực mô-men xoắn và tốc độ trước mọi biến động độ nhớt.
-
Thiết kế tối ưu hóa không gian, độ bền cơ học cao và vận hành ổn định trong các phòng thí nghiệm cường độ cao.
-
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn lựa chọn model phù hợp nhất với yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.
10. Liên hệ tư vấn
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn kỹ thuật, nhận báo giá chi tiết các model MS3020, MS3020D, MS3010, MS3010D xin vui lòng Liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại 0946.26.7337 hoặc email: greenstarscongty@gmail.com để được hỗ trợ nhanh chóng nhất.

