1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Series máy khuấy đũa phòng thí nghiệm gồm các model MS3060, MS3060D, MS3030 và MS3030D là các thiết bị cao cấp phục vụ cho việc khuấy trộn mẫu thể tích lớn. Trong đó, dòng MS3060 chuyên cho vật liệu độ nhớt trung bình tại phòng thí nghiệm chung với thể tích nhỏ của độ nhớt trung bình, dung tích khuấy lên đến 40L (trên cơ sở nước), dải tốc độ từ 50 đến 600rpm và mô-men xoắn tối đa 10kg.cm (98Ncm). Trong khi đó, dòng MS3030 là dòng máy công suất cao chuyên dụng cho vật liệu độ nhớt cao, tốc độ thấp và động cơ DC mạnh mẽ, dung tích khuấy lên đến 80L, dải tốc độ từ 25 đến 300rpm và mô-men xoắn tối đa 20kg.cm (196Ncm).

2. Đặc điểm nổi bật
-
Điều khiển vi xử lý thông minh: Tích hợp bộ điều khiển phản hồi (feedback control) bằng vi xử lý giúp duy trì chính xác tốc độ quay và mô-men xoắn định mức.
-
Hiệu suất xử lý độ nhớt cao: Thiết kế chuyên biệt đáp ứng các yêu cầu khuấy trộn vật liệu độ nhớt trung bình (đến 50,000mPas) và độ nhớt cao (đến 100,000mPas).
-
Động cơ DC mạnh mẽ: Sử dụng động cơ DC 60W cung cấp lực kéo khỏe, vận hành ổn định và bền bỉ dưới tải trọng lớn trong thời gian dài.
-
Hiển thị trực quan: Cung cấp tùy chọn hiển thị dạng thang đo tiêu chuẩn hoặc màn hình kỹ thuật số (Digital) rõ nét cho các phiên bản có hậu tố D.
-
Kết cấu an toàn, tối ưu: Thiết kế kết cấu vững chắc, trọng lượng tiêu chuẩn dễ dàng lắp đặt và sử dụng trên các hệ thống giá đỡ phòng thí nghiệm.
3. Công nghệ nổi bật
-
Công nghệ phản hồi vi xử lý (Microprocessor Feedback Control): Tự động điều chỉnh và bù trừ công suất để giữ vững tốc độ quay theo thông số cài đặt trước sự biến thiên của độ nhớt mẫu trong suốt quá trình khuấy trộn.
-
Hệ thống truyền động mô-men xoắn cao: Tối ưu hóa lực siết cơ học giúp thiết bị vận hành mượt mà ở dải tốc độ thấp nhưng vẫn đảm bảo khả năng khuấy trộn hiệu quả cho thể tích dung dịch lớn đến 80L.
4. Ứng dụng thực tế
-
Khuấy trộn hóa chất, dung dịch thể tích lớn tại các phòng thí nghiệm chung, phòng R&D, viện nghiên cứu và nhà máy sản xuất.
-
Model MS3060 / MS3060D lý tưởng cho các vật liệu độ nhớt trung bình với dung tích khuấy lên tới 40L dựa trên cơ sở nước.
-
Model MS3030 / MS3030D chuyên dụng cho các vật liệu độ nhớt cao với dung tích khuấy lên tới 80L dựa trên cơ sở nước.
-
Phù hợp cho các ngành dược phẩm, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, keo dán, polymer và công nghệ sinh học.
5. Lợi ích khi sử dụng
-
Đảm bảo tính nhất quán, đồng nhất và độ chính xác lặp lại cao cho các thí nghiệm khuấy trộn mẫu dung tích lớn và độ nhớt cao.
-
Giải quyết triệt để hiện tượng sụt giảm tốc độ quay khi lực cản của dung dịch tăng mạnh trong lúc vận hành.
-
Tối ưu hóa chi phí đầu tư nhờ khả năng đáp ứng dải độ nhớt rộng lên đến 100,000mPas với các mức dung tích 40L và 80L.
-
Vận hành an toàn, tin cậy và kéo dài tuổi thọ thiết bị nhờ động cơ DC 60W chất lượng cao.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các model trong series sản phẩm:
| Thông số kỹ thuật | MS3060 | MS3060D | MS3030 | MS3030D |
| Đặc tính dòng máy | Khuấy vật liệu độ nhớt trung bình (đến 40L) | Khuấy vật liệu độ nhớt trung bình (đến 40L) | Độ nhớt cao, tốc độ thấp, động cơ DC mạnh | Độ nhớt cao, tốc độ thấp, động cơ DC mạnh |
| Dung tích khuấy (H2O) | 40L | 40L | 80L | 80L |
| Độ nhớt tối đa | 50,000mPas (trung bình) | 50,000mPas (trung bình) | 100,000mPas (cao) | 100,000mPas (cao) |
| Động cơ (Công suất đầu ra) | DC motor 60W | DC motor 60W | DC motor 60W | DC motor 60W |
| Mô-men xoắn tối đa | 10kg·cm (98Ncm) | 10kg·cm (98Ncm) | 20kg·cm (196Ncm) | 20kg·cm (196Ncm) |
| Dải tốc độ | 50~600rpm | 50~600rpm | 25~300rpm | 25~300rpm |
| Bộ điều khiển tốc độ | Phản hồi vi xử lý | Phản hồi vi xử lý | Phản hồi vi xử lý | Phản hồi vi xử lý |
| Hiển thị tốc độ | Thang đo | Thang đo kỹ thuật số (Digital) | Thang đo | Thang đo kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi mâm cặp (Chuck Range) | Ø1~10mm | Ø1~10mm | Ø1~10mm | Ø1~10mm |
| Kích thước (W×D×H) | 78×180×170mm | 78×180×170mm | 78×180×170mm | 78×180×170mm |
| Trọng lượng | 3.2Kg | 3.2Kg | 3.4Kg | 3.4Kg |
| Nguồn điện | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz |
| Giá sản phẩm | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
7. Phụ kiện đi kèm
-
Thân máy chính (Model MS3060 / MS3060D / MS3030 / MS3030D tùy chọn).
-
Trục khuấy và cánh khuấy chuyên dụng tải trọng cao.
-
Dây nguồn tiêu chuẩn 220V 50/60Hz.
-
Sách hướng dẫn sử dụng chi tiết.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
-
Lắp đặt thiết bị: Đặt máy khuấy đũa cố định trên giá đỡ chuyên dụng chịu lực tốt, đảm bảo bề mặt phẳng và chắc chắn.
-
Gắn cánh khuấy: Lắp trục khuấy vào mâm cặp với phạm vi Ø1~10mm, siết chặt tâm trục để đảm bảo an toàn khi vận hành dưới lực mô-men xoắn lớn.
-
Cấp nguồn điện: Kết nối thiết bị với nguồn điện lưới 220V 50/60Hz.
-
Cài đặt thông số: Bật công tắc nguồn, điều chỉnh tốc độ quay phù hợp (dải 50~600rpm cho dòng MS3060 hoặc 25~300rpm cho dòng MS3030) thông qua hệ thống điều khiển phản hồi vi xử lý. Quan sát thông số qua thang đo hoặc màn hình kỹ thuật số.
-
Vận hành: Khởi động máy để thiết bị hoạt động ổn định. Sau khi hoàn tất quy trình khuấy, tắt nguồn, nâng trục khuấy và tiến hành vệ sinh thiết bị sạch sẽ.
9. Vì sao nên chọn sản phẩm
-
Sản phẩm chính hãng cung cấp thông số kỹ thuật minh bạch, đáp ứng chính xác dung tích khuấy lớn lên đến 80L và độ nhớt cao đến 100,000mPas.
-
Công nghệ điều khiển phản hồi vi xử lý tiên tiến giúp kiểm soát hoàn hảo lực mô-men xoắn mạnh mẽ trước mọi biến động của mẫu.
-
Thiết kế tối ưu hóa độ bền cơ học, động cơ DC 60W hoạt động bền bỉ trong môi trường phòng thí nghiệm công nghiệp cường độ cao.
-
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn lựa chọn model phù hợp nhất với yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.
10. Liên hệ tư vấn
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn kỹ thuật, nhận báo giá chi tiết các model MS3060, MS3060D, MS3030, MS3030D xin vui lòng Liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại 0946.26.7337 hoặc email: greenstarscongty@gmail.com để được hỗ trợ nhanh chóng nhất.

