1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Series máy khuấy đũa phòng thí nghiệm công suất cao gồm các model MS5010, MS5010D, MS5060 và MS5060D là các thiết bị cao cấp phục vụ cho việc xử lý mẫu thể tích lớn. Trong đó, dòng MS5010 chuyên cho vật liệu độ nhớt trung bình tại phòng thí nghiệm với công suất mạnh, thể tích nhỏ của độ nhớt trung bình và nước, dung tích khuấy lên đến 60L, dải tốc độ từ 70 đến 1000rpm và mô-men xoắn tối đa 12kg.cm (117.6Ncm). Trong khi đó, dòng MS5060 chuyên dụng cho vật liệu độ nhớt cao, dung tích khuấy lên đến 80L, dải tốc độ từ 50 đến 600rpm và mô-men xoắn tối đa đạt 20kg.cm (196Ncm).

2. Đặc điểm nổi bật
-
Động cơ 120W siêu mạnh mẽ: Cung cấp lực kéo cực khỏe, vận hành ổn định và bền bỉ dưới tải trọng nặng trong thời gian dài.
-
Điều khiển vi xử lý thông minh: Tích hợp bộ điều khiển phản hồi (feedback control) bằng vi xử lý giúp duy trì chính xác tốc độ quay và mô-men xoắn định mức.
-
Hiệu suất xử lý độ nhớt cao: Thiết kế chuyên biệt đáp ứng các yêu cầu khuấy trộn vật liệu độ nhớt trung bình (đến 50,000mPas) và độ nhớt cao (đến 100,000mPas) với dung tích lớn đến 80L.
-
Hiển thị trực quan: Cung cấp tùy chọn hiển thị dạng thang đo tiêu chuẩn hoặc màn hình kỹ thuật số (Digital) rõ nét cho các phiên bản có hậu tố D.
-
Kết cấu vững chắc: Thiết kế tối ưu với trọng lượng 4.4Kg và kích thước 78x190x190mm, đảm bảo độ đầm chắc khi vận hành ở lực siết lớn.
3. Công nghệ nổi bật
-
Công nghệ phản hồi vi xử lý (Microprocessor Feedback Control): Tự động điều chỉnh và bù trừ công suất để giữ vững tốc độ quay theo thông số cài đặt trước sự biến thiên của độ nhớt mẫu trong suốt quá trình khuấy trộn.
-
Hệ thống truyền động mô-men xoắn cao: Tối ưu hóa lực siết cơ học giúp thiết bị vận hành mượt mà ở dải tốc độ thấp nhưng vẫn đảm bảo khả năng khuấy trộn hiệu quả cho thể tích dung dịch lớn đến 80L dưới động cơ 120W.
4. Ứng dụng thực tế
-
Khuấy trộn hóa chất, dung dịch thể tích lớn tại các phòng thí nghiệm chung, phòng R&D, viện nghiên cứu và nhà máy sản xuất.
-
Model MS5010 / MS5010D lý tưởng cho các vật liệu độ nhớt trung bình với dung tích khuấy lên tới 60L dựa trên cơ sở nước.
-
Model MS5060 / MS5060D chuyên dụng cho các vật liệu độ nhớt cao với dung tích khuấy lên tới 80L dựa trên cơ sở nước.
-
Phù hợp cho các ngành dược phẩm, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, keo dán, polymer và công nghệ sinh học.
5. Lợi ích khi sử dụng
-
Đảm bảo tính nhất quán, đồng nhất và độ chính xác lặp lại cao cho các thí nghiệm khuấy trộn mẫu dung tích lớn và độ nhớt cao.
-
Giải quyết triệt để hiện tượng sụt giảm tốc độ quay khi lực cản của dung dịch tăng mạnh trong lúc vận hành nhờ công suất động cơ 120W mạnh mẽ.
-
Tối ưu hóa chi phí đầu tư nhờ khả năng đáp ứng dải độ nhớt rộng lên đến 100,000mPas với các mức dung tích lớn 60L và 80L.
-
Vận hành an toàn, tin cậy và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường phòng thí nghiệm cường độ cao.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các model trong series sản phẩm:
| Thông số kỹ thuật | MS5010 | MS5010D | MS5060 | MS5060D |
| Đặc tính dòng máy | Khuấy vật liệu độ nhớt trung bình (đến 60L) | Khuấy vật liệu độ nhớt trung bình (đến 60L) | Khuấy vật liệu độ nhớt cao (đến 80L) | Khuấy vật liệu độ nhớt cao (đến 80L) |
| Dung tích khuấy (H2O) | 60L | 60L | 80L | 80L |
| Độ nhớt tối đa | 50,000mPas (trung bình) | 50,000mPas (trung bình) | 100,000mPas (cao) | 100,000mPas (cao) |
| Động cơ (Công suất đầu ra) | DC motor 120W | DC motor 120W | DC motor 120W | DC motor 120W |
| Mô-men xoắn tối đa | 12kg·cm (117.6Ncm) | 12kg·cm (117.6Ncm) | 20kg· cm (196Ncm) | 20kg· cm (196Ncm) |
| Dải tốc độ | 70~1000rpm | 70~1000rpm | 50~600rpm | 50~600rpm |
| Bộ điều khiển tốc độ | Phản hồi vi xử lý | Phản hồi vi xử lý | Phản hồi vi xử lý | Phản hồi vi xử lý |
| Hiển thị tốc độ | Thang đo | Kỹ thuật số (Digital) | Thang đo | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi mâm cặp (Chuck Range) | Ø1~10mm | Ø1~10mm | Ø1~10mm | Ø1~10mm |
| Kích thước (W×D×H) | 78×190×190mm | 78×190×190mm | 78×190×190mm | 78×190×190mm |
| Trọng lượng | 4.4Kg | 4.4Kg | 4.4Kg | 4.4Kg |
| Nguồn điện | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz | 220V 50/60Hz |
| Giá sản phẩm | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
7. Phụ kiện đi kèm
-
Thân máy chính (Model MS5010 / MS5010D / MS5060 / MS5060D tùy chọn).
-
Trục khuấy và cánh khuấy chuyên dụng tải trọng cao.
-
Dây nguồn tiêu chuẩn 220V 50/60Hz.
-
Sách hướng dẫn sử dụng chi tiết.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
-
Lắp đặt thiết bị: Đặt máy khuấy đũa cố định trên giá đỡ chuyên dụng chịu lực tốt, đảm bảo bề mặt phẳng và chắc chắn.
-
Gắn cánh khuấy: Lắp trục khuấy vào mâm cặp với phạm vi Ø1~10mm, siết chặt tâm trục để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi vận hành dưới lực mô-men xoắn lớn của động cơ 120W.
-
Cấp nguồn điện: Kết nối thiết bị với nguồn điện lưới 220V 50/60Hz.
-
Cài đặt thông số: Bật công tắc nguồn, điều chỉnh tốc độ quay phù hợp (dải 70~1000rpm cho dòng MS5010 hoặc 50~600rpm cho dòng MS5060) thông qua hệ thống điều khiển phản hồi vi xử lý. Quan sát thông số qua thang đo hoặc màn hình kỹ thuật số.
-
Vận hành: Khởi động máy để thiết bị hoạt động ổn định. Sau khi hoàn tất quy trình khuấy, tắt nguồn, nâng trục khuấy và tiến hành vệ sinh thiết bị sạch sẽ.
9. Vì sao nên chọn sản phẩm
-
Sản phẩm chính hãng cung cấp thông số kỹ thuật minh bạch, đáp ứng chính xác dung tích khuấy lớn lên đến 80L và độ nhớt cao đến 100,000mPas.
-
Trang bị động cơ mạnh mẽ 120W kết hợp công nghệ điều khiển phản hồi vi xử lý giúp kiểm soát hoàn hảo lực mô-men xoắn mạnh mẽ trước mọi biến động của mẫu.
-
Thiết kế tối ưu hóa độ bền cơ học, hoạt động bền bỉ trong môi trường phòng thí nghiệm công nghiệp cường độ cao.
-
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn lựa chọn model phù hợp nhất với yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.
10. Liên hệ tư vấn
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn kỹ thuật, nhận báo giá chi tiết các model MS5010, MS5010D xin vui lòng Liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại 0946.26.7337 hoặc email: greenstarscongty@gmail.com để được hỗ trợ nhanh chóng nhất.

