1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Trong các ứng dụng phòng thí nghiệm quy mô lớn và dây chuyền sản xuất pilot đòi hỏi lực khuấy cực mạnh để xử lý các hỗn hợp đặc quánh, việc trang bị một thiết bị công suất cao là điều kiện tiên quyết. Máy khuấy đũa điện tử BL2000 Series biểu đồ momen xoắn (Comparison chart) chính là dòng sản phẩm đỉnh cao với công suất 200W strong overhead stirrer, mang lại khả năng truyền động mạnh mẽ chưa từng có. Nhờ tích hợp công nghệ điều khiển hồi tiếp vi xử lý, thiết bị dễ dàng duy trì lực kéo ổn định, chinh phục hoàn toàn các loại vật liệu có độ nhớt rất cao và thể tích mẫu lớn.

2. Đặc điểm nổi bật của máy khuấy đũa BL2000 Series
-
Động cơ công suất siêu lớn 200W: Cung cấp năng lượng vượt trội, chuyên dụng cho các tác vụ khuấy trộn nặng, dung dịch đặc quánh trong phòng thí nghiệm.
-
Hệ thống điều khiển hồi tiếp vi xử lý: Duy trì chính xác tốc độ quay và momen xoắn đồng nhất ngay cả khi độ nhớt dung dịch thay đổi liên tục trong suốt quá trình phản ứng.
-
Đa dạng model chuyên biệt theo độ nhớt:
-
BL2003: Chuyên dụng cho ứng dụng độ nhớt rất cao (Very high viscosity).
-
BL2006: Chuyên dụng cho ứng dụng độ nhớt cao (High viscosity).
-
BL2010: Phù hợp cho ứng dụng độ nhớt trung bình và cao (Medium/High viscosity).
-
BL2015: Phù hợp cho ứng dụng độ nhớt trung bình (Medium viscosity).
-
-
Cơ chế bảo vệ quá tải thông minh: Khi momen xoắn vượt quá 110% định mức, hệ thống sẽ tự động cắt nguồn đầu ra và dừng hoạt động để bảo vệ an toàn tuyệt đối cho động cơ và trục khuấy.
3. Công nghệ nổi bật
-
Biểu đồ so sánh momen xoắn và tốc độ (Torque Comparison Chart):
-
Dải tốc độ quay từ 300 đến 1500 rpm tương ứng với các mức lực kéo công suất lớn.
-
Các thông số momen xoắn theo biểu đồ kỹ thuật: 13 kg·cm (127 N·cm), 19.5 kg·cm (191 N·cm), 32 kg·cm (313 N·cm) và 65 kg·cm (637 N·cm).
-
-
Hệ thống đèn LED chỉ báo momen xoắn: Sáng dần lên theo thể tích và độ nhớt của vật liệu thí nghiệm, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi tải trọng thực tế trực quan trên màn hình.
4. Ứng dụng thực tế
-
Phòng thí nghiệm hóa học và polymer cao cấp: Khuấy trộn các dung dịch polymer nặng, nhựa tổng hợp đặc, keo dán công nghiệp hoặc các hỗn hợp có độ nhớt thay đổi mạnh.
-
Ngành dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất: Pha chế các loại nhũ tương đặc quánh, gel, kem dưỡng khối lượng lớn yêu cầu lực kéo cực mạnh và độ ổn định cao.
-
Trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) quy mô Pilot: Phục vụ các quy trình thí nghiệm khắt khe cần đối chiếu chính xác giữa tốc độ quay (rpm) và momen xoắn cực lớn (kg·cm / N·cm).
5. Lợi ích khi sử dụng
-
Khai thác triệt để sức mạnh động cơ 200W để xử lý mượt mà các mẫu dung dịch nặng, đặc quánh mà các dòng máy thông suất thấp không đáp ứng được.
-
Lựa chọn chính xác model tối ưu theo đặc tính độ nhớt từ dòng BL2015 đến BL2003.
-
Nâng cao tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn tuyệt đối nhờ tính năng tự động ngắt khi quá tải 110%.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết thông số |
| Loại thiết bị | Máy khuấy đũa điện tử công suất siêu lớn (200W Strong Overhead Stirrer - BL2000 Series) |
| Các Model sản phẩm | BL2003 (Độ nhớt rất cao), BL2006 (Độ nhớt cao), BL2010 (Độ nhớt trung bình/cao), BL2015 (Độ nhớt trung bình) |
| Dải tốc độ quay | 300 ~ 1500 rpm |
| Các mức Momen xoắn (Max.) | 13 kg·cm (127 N·cm), 19.5 kg·cm (191 N·cm), 32 kg·cm (313 N·cm), 65 kg·cm (637 N·cm) |
| Hệ thống điều khiển | Điều khiển hồi tiếp vi xử lý (Feedback control of the microprocessor) |
| Hệ thống đèn báo momen xoắn | Đèn LED chỉ báo sáng dần theo thể tích và độ nhớt vật liệu |
| Tính năng an toàn | Tự động cắt nguồn điện đầu ra và dừng khuấy khi quá tải vượt ngưỡng 110% |
7. Phụ kiện đi kèm
-
Thân máy chính máy khuấy đũa điện tử BL2000 Series (Tùy chọn model BL2003, BL2006, BL2010 hoặc BL2015)
-
Trục khuấy và cánh khuấy chuyên dụng công suất lớn
-
Dây nguồn điện kết nối chuẩn
-
Sách hướng dẫn sử dụng và biểu đồ kỹ thuật chi tiết
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
-
Lựa chọn thiết bị: Chọn model phù hợp với độ nhớt mẫu thực tế (BL2003 cho mẫu đặc quánh rất cao, BL2015 cho mẫu độ nhớt trung bình).
-
Lắp đặt hệ thống: Cố định máy khuấy đũa lên giá đỡ chuyên dụng chịu lực thật vững chắc, lắp trục và cánh khuấy vào mâm cặp và siết chặt.
-
Cài đặt thông số: Cắm điện, bật nguồn và cài đặt tốc độ quay mong muốn trong dải từ 300 đến 1500 rpm.
-
Vận hành: Nhúng cánh khuấy vào dung dịch, khởi động máy và quan sát hệ thống đèn LED chỉ báo momen xoắn trên màn hình để kiểm soát tải trọng mẫu.
-
Xử lý quá tải: Nếu hệ thống phát hiện tải trọng vượt quá 110% định mức, thiết bị sẽ tự động ngắt nguồn đầu ra. Cần kiểm tra lại độ nhớt mẫu hoặc giảm thể tích tải trước khi vận hành lại.
9. Vì sao nên chọn máy khuấy đũa BL2000 Series?
-
Công suất đỉnh cao 200W: Mang lại khả năng khuấy trộn mạnh mẽ hàng đầu cho các ứng dụng tải nặng trong phòng lab và pilot.
-
Công nghệ điều khiển thông minh: Vi xử lý hồi tiếp giữ tốc độ và lực kéo luôn ổn định trước mọi biến động phức tạp của dung dịch.
-
An toàn tối đa: Cơ chế ngắt tự động khi quá tải 110% bảo vệ tuyệt đối cho động cơ, trục khuấy và hệ thống thí nghiệm.
10. Liên hệ tư vấn
Quý khách hàng quan tâm và có nhu cầu tư vấn chi tiết, nhận báo giá tốt nhất cho dòng sản phẩm Máy khuấy đũa điện tử BL2000 Series, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
-
Số điện thoại: 0946.26.7337
-
Email: greenstarscongty@gmail.com

