1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đo tốc độ thang máy Amittari ES-9000A là thiết bị đo cầm tay chuyên dùng cho công tác điều chỉnh, bảo trì và kiểm tra thang máy. Thiết bị cho phép đo tốc độ tuyến tính, tốc độ quay và khoảng cách với độ chính xác cao, đồng thời hỗ trợ lưu trữ và xuất dữ liệu phục vụ công tác kiểm tra kỹ thuật.
2. Đặc điểm nổi bật
- Đo tốc độ tuyến tính, tốc độ quay và khoảng cách bằng phương pháp tiếp xúc.
- Bộ nhớ lưu tối đa 20 bộ dữ liệu gồm CH1, CH2 và MAX.
- Chức năng lấy giá trị trung bình từ 1 đến 200 lần đo.
- Hiển thị LCD 5 số có đèn nền trên và dưới.
- Tự động tắt nguồn sau 180 giây không thao tác.
- Cảnh báo pin yếu.
- Hỗ trợ kết nối USB, Bluetooth và máy in Bluetooth (tùy chọn).

3. Khả năng đo lường
- Tốc độ tuyến tính: 0.1~2.000,0 m/phút
- Tốc độ quay: 1~20.000 vòng/phút
- Khoảng cách: 0~999 m
- Độ chính xác: ±1 count
- Thời gian đo: 10 ms
- Đơn vị đo: m/phút, vòng/phút, mm
Lưu ý: Có thể đo tối đa 5.000 mm, giá trị từ 999 mm trở lên không được đảm bảo.
4. Hệ thống cảm biến và hiển thị
- Bộ phát hiện: 400 xung/vòng, phương pháp phản xạ khe.
- Nguồn sáng: LED hồng ngoại.
- Bộ thu: Điốt quang.
- Tải cho phép: 5 kg hướng xuyên tâm, 5 kg hướng dọc trục.
- Tuổi thọ ổ bi: 2×10⁷ vòng/phút·giờ.
- Màn hình LCD 5 số có đèn nền.
- Thời gian cập nhật hiển thị: 100 ms.
5. Ngõ ra dữ liệu
Ngõ ra Analog
- Dải điện áp: 0~10V.
- Chuyển đổi D/A 10 bit.
- Độ tuyến tính: ±1% F.S.
- Thời gian cập nhật: 10 ms.
- Cổng kết nối: Jack Φ2.5.
Ngõ ra xung
- Transistor Open Collector.
- Điện áp chịu: 14V.
- 800 xung/vòng.
- Logic âm.
- Độ rộng xung: 0.5~1.2µs.
- Cổng kết nối: Jack Φ2.5.
6. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ES-9000A |
| Phương pháp đo | Tiếp xúc |
| Dải đo tốc độ tuyến tính | 0.1~2.000,0 m/phút |
| Dải đo tốc độ quay | 1~20.000 vòng/phút |
| Dải đo khoảng cách | 0~999 m |
| Độ chính xác | ±1 count |
| Thời gian đo | 10 ms |
| Bộ nhớ | 20 bộ dữ liệu |
| Màn hình | LCD 5 số có đèn nền |
| Nguồn cấp | 2 pin Li-ion 3.7V 14500 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~45°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10~60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 35~85%RH |
| Độ ẩm lưu trữ | 35~85%RH |
| Kích thước | 211x80x36 mm |
| Khối lượng | 270 g |
7. Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Máy chính
- Vòng đo chu vi
- Bộ nguồn
- 02 pin lithium-ion 3.7V 14500
- Tua vít
- 02 cáp tín hiệu giữ ngoài
- Hướng dẫn sử dụng
- Hộp đựng
Phụ kiện tùy chọn
- Thanh nối dài đầu đo tiếp xúc
- Bộ kích hoạt
- Máy in Bluetooth
- Cáp USB & phần mềm
- Bộ chuyển Bluetooth & phần mềm
8. Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

