1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đo độ cứng dệt may Amittari AS-120T-10 là thiết bị đo độ cứng kỹ thuật số chuyên dụng được thiết kế để kiểm tra mật độ quấn (độ cứng) của các loại ống chỉ, bô-bin, trục sợi, cuộn sợi và bành vải cỡ lớn trong ngành dệt may.
Thiết bị sử dụng đầu đo dạng hình cầu đường kính 10mmΦ, hoạt động dựa trên nguyên lý xác định lực cản của vật liệu khi đầu bi xuyên vào bề mặt dưới tác động của lực lò xo cố định. Nguyên lý này tương tự phép thử độ cứng Shore A nhưng được tối ưu hóa cho các vật liệu dạng cuộn trong ngành sợi và dệt may.
Nhờ khả năng đo nhanh, độ chính xác cao và thiết kế chuyên dụng, Amittari AS-120T-10 được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất sợi, nhà máy dệt, bộ phận QA/QC và phòng kiểm tra chất lượng vật liệu dệt.
2. Đặc điểm nổi bật của máy đo độ cứng dệt may Amittari AS-120T-10
- Đầu đo bi tiêu chuẩn 10mmΦ.
- Thiết kế chuyên dụng cho ngành sợi và dệt may.
- Kiểm tra nhanh mật độ quấn của cuộn sợi.
- Dải đo thực tế 10~90H.
- Dải hiển thị rộng 0~100H.
- Độ phân giải cao 0.1H.
- Độ chính xác đạt ≤±1H.
- Chức năng báo pin yếu.
- Chức năng tự động tắt nguồn.
- Kích thước nhỏ gọn thuận tiện sử dụng hiện trường.
3. Công nghệ đo và nguyên lý hoạt động
Máy sử dụng đầu đo bi đường kính 10mmΦ kết hợp hệ thống lò xo lực chuẩn để xác định mức độ biến dạng của vật liệu dưới tải trọng xác định.
Khi đầu đo tiếp xúc với bề mặt cuộn sợi hoặc ống chỉ:
- Đầu bi tạo ra độ lún trên bề mặt vật liệu.
- Thiết bị ghi nhận độ sâu biến dạng và lực cản tương ứng.
- Bộ xử lý chuyển đổi kết quả thành giá trị độ cứng theo đơn vị H.
Thông số cơ học của hệ thống đo:
- Độ sâu vết lõm: 0~2.5mm
- Lực thử: xấp xỉ 12.5N
- Lực lò xo đo: 0.55~8.065N
Đây là các thông số quan trọng giúp đảm bảo độ lặp lại và độ tin cậy của kết quả đo.
4. Ứng dụng thực tế
Amittari AS-120T-10 được sử dụng để kiểm tra:
- Ống chỉ dệt may.
- Bô-bin sợi.
- Trục cuốn sợi.
- Cuộn sợi công nghiệp.
- Sợi thảm.
- Bành vải cỡ lớn.
- Cuộn sợi dày và cuộn lỏng.
Các đơn vị thường sử dụng thiết bị:
- Nhà máy sản xuất sợi.
- Nhà máy dệt may.
- Nhà máy sản xuất thảm.
- Bộ phận QA/QC.
- Phòng thí nghiệm vật liệu dệt.
- Trung tâm nghiên cứu sản phẩm sợi.
5. Lợi ích khi sử dụng
- Kiểm tra nhanh độ cứng và mật độ quấn.
- Đánh giá chất lượng cuộn sợi trước khi xuất xưởng.
- Phát hiện sự không đồng đều trong quá trình quấn sợi.
- Hỗ trợ chuẩn hóa chất lượng sản phẩm.
- Giảm tỷ lệ lỗi trong sản xuất.
- Nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Amittari |
| Model | AS-120T-10 |
| Đầu đo | Bi 10mmΦ |
| Đầu dò chuyển đổi | Đầu cong dùng cho ống cuộn có đường kính ≤400mm; đầu phẳng dùng cho ống cuộn có đường kính >400mm |
| Phạm vi ứng dụng | Dùng cho ống cuộn sợi dày cuộn lỏng, như sợi thảm |
| Dải hiển thị | 0~100H (vạch chia độ cứng) |
| Dải đo | 10~90H (vạch chia độ cứng) |
| Độ chính xác | ≤±1H |
| Độ phân giải | 0.1H |
| Chỉ báo pin | Báo pin yếu |
| Tự động tắt | Có |
| Độ sâu vết lõm | 0~2.5mm |
| Lực thử | Xấp xỉ 12.5N |
| Lực lò xo đo | 0.55~8.065N |
| Đường kính mặt số | 51mm |
| Bán kính bề mặt làm việc | 55mm (khi dùng đầu cong) |
| Bề mặt làm việc phẳng | 45mmΦ (khi dùng đầu phẳng) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~40°C |
| Độ ẩm hoạt động | <80%RH |
| Nguồn điện | 2×1.5V AAA (UM-4) |
| Kích thước | 178×65×45 mm |
| Trọng lượng | 290 g (không bao gồm pin) |
7. Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Thân máy chính
- Hộp đựng
- Hướng dẫn sử dụng
Phụ kiện tùy chọn (Optional)
- Cáp USB kèm phần mềm
- Bộ Bluetooth kèm phần mềm
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
Bước 1: Kiểm tra nguồn pin và tình trạng đầu đo.
Bước 2: Lựa chọn đầu dò phù hợp:
- Đầu cong cho ống cuộn ≤400mm.
- Đầu phẳng cho ống cuộn >400mm.
Bước 3: Đặt đầu đo vuông góc với bề mặt mẫu.
Bước 4: Tác động lực đo theo hướng dẫn vận hành.
Bước 5: Đọc giá trị hiển thị trên màn hình.
Bước 6: Thực hiện nhiều lần đo tại các vị trí khác nhau để đánh giá tính đồng đều của cuộn sợi.
9. Vì sao nên chọn Amittari AS-120T-10
- Thiết kế chuyên dụng cho ngành dệt may và sản xuất sợi.
- Đầu đo bi 10mmΦ phù hợp với cấu trúc vật liệu dạng cuộn.
- Dải đo 10~90H đáp ứng yêu cầu kiểm tra thực tế.
- Độ phân giải 0.1H giúp theo dõi biến động độ cứng chi tiết.
- Độ chính xác ≤±1H hỗ trợ kiểm soát chất lượng hiệu quả.
- Hỗ trợ kết nối USB hoặc Bluetooth thông qua phụ kiện tùy chọn.
- Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng tại hiện trường hoặc phòng QC.
10. Mua hàng và liên hệ
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

