1. Giới thiệu tổng quan máy đo ATP huỳnh quang Amittari ATP-030E
Máy đo ATP huỳnh quang Amittari ATP-030E là thiết bị kiểm tra vệ sinh nhanh bằng phương pháp huỳnh quang sinh học, được thiết kế để phát hiện nhanh các dấu vết ATP (Adenosine Triphosphate). Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, y tế, hóa chất, bảo vệ môi trường, quản lý nước và nhiều lĩnh vực kiểm soát chất lượng khác.
Với khả năng đo chính xác, thời gian phản hồi nhanh và thiết kế di động, ATP-030E giúp người sử dụng đánh giá nhanh mức độ vệ sinh và tình trạng nhiễm bẩn sinh học trong nhiều môi trường khác nhau.
2. Đặc điểm nổi bật của máy đo ATP huỳnh quang Amittari ATP-030E
- Phát hiện nhanh dấu vết ATP với độ nhạy cao.
- Máy dò sử dụng vật liệu bịt kín đặc biệt giúp cải thiện khả năng tránh ánh sáng.
- Đảm bảo kết quả đo chính xác và ổn định.
- Giao diện đơn giản, dễ thao tác.
- Thiết kế phát hiện đáy giúp giảm ảnh hưởng của góc cầm hoặc vị trí thiết bị.
- Hộp thiết kế tích hợp thuận tiện mang theo.
- Giá trị nền thấp, phù hợp phát hiện dấu vết ATP ở mức rất nhỏ.
- Độ tái tạo kết quả tốt, đảm bảo tính tin cậy của phép đo.
- Hỗ trợ lưu trữ và quản lý dữ liệu hiệu quả.

3. Công nghệ huỳnh quang ATP tiên tiến
Amittari ATP-030E sử dụng công nghệ phát hiện ATP bằng tín hiệu huỳnh quang sinh học. ATP là chỉ thị quan trọng phản ánh sự hiện diện của vi sinh vật và các chất hữu cơ còn sót lại trên bề mặt kiểm tra.
Thông qua tín hiệu phát quang thu được, thiết bị đánh giá mức độ vệ sinh và hiển thị kết quả dưới dạng RLU (Relative Light Unit - Đơn vị phát quang tương đối).
Nhờ thiết kế chống nhiễu ánh sáng hiệu quả, ATP-030E cho kết quả ổn định và độ lặp lại cao trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
4. Nguyên lý hoạt động của máy đo ATP huỳnh quang Amittari ATP-030E
Thiết bị thực hiện kiểm tra bằng cách phát hiện lượng ATP có trong mẫu thử.
Khi ATP phản ứng với thuốc thử chuyên dụng sẽ tạo ra tín hiệu huỳnh quang. Cường độ ánh sáng phát ra được cảm biến ghi nhận và chuyển đổi thành giá trị RLU.
Giá trị RLU càng cao cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ hoặc vi sinh càng lớn.

5. Ứng dụng thực tế của máy đo ATP Amittari ATP-030E
Trong ngành thực phẩm
- Kiểm tra vệ sinh dây chuyền sản xuất.
- Kiểm tra thiết bị chế biến thực phẩm.
- Kiểm soát vệ sinh nhà máy thực phẩm.
- Đánh giá hiệu quả quy trình làm sạch.
Trong lĩnh vực y tế
- Kiểm tra độ sạch dụng cụ y tế.
- Kiểm soát vệ sinh bệnh viện.
- Giám sát môi trường phòng sạch.
Trong quản lý nước và xử lý nước
- Kiểm tra chất lượng vệ sinh hệ thống nước.
- Đánh giá hiệu quả xử lý nước công nghiệp.
Trong công nghiệp và môi trường
- Hóa chất hàng ngày.
- Sản xuất giấy.
- Bảo vệ môi trường.
- Kiểm soát chất lượng sản xuất.
6. Lợi ích khi sử dụng máy đo ATP huỳnh quang ATP-030E
- Kiểm tra nhanh mức độ vệ sinh.
- Rút ngắn thời gian đánh giá mẫu.
- Phát hiện ATP với độ nhạy cao.
- Hỗ trợ kiểm soát chất lượng hiệu quả.
- Dễ dàng lưu trữ và quản lý dữ liệu.
- Thiết kế gọn nhẹ thuận tiện sử dụng hiện trường.
7. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Amittari |
| Model | ATP-030E |
| Độ chính xác | 1×10^-16 mol ATP (hiệu quả) |
| Giới hạn phát hiện | ≤1.0 CFU/ml |
| Dải đo | 0RLU~9999 RLU |
| Coliform phân | ≥1×10^-6 CFU |
| Thời gian kiểm tra | 1 giây~60 giây |
| Nhiễu đo | ±2% hoặc ±2 RLU |
| Giá trị nền | ≤1RLU |
| Chế độ kiểm tra | RLU hoặc sàng lọc Coliform |
| Số lượng giới hạn có thể cài đặt | Hơn 1000 |
| Dung lượng lưu trữ | Hơn 3000 |
| Kết quả kiểm tra | Có thể truyền dữ liệu qua cổng USB sang PC |
| Kích thước (W×H×D) | 199mm × 76mm × 37mm |
| Khối lượng (bao gồm pin) | 265g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C~40°C |
| Độ ẩm tương đối | 20%~85% |
| Số lần đo liên tục | 600 |
| Nguồn cấp | 2 × 1.5V pin AA (UM-3) |
8. Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Máy chính.
- Hộp đựng (B04).
Phụ kiện tùy chọn (Optional)
- Tăm thử ATP.
- Cáp dữ liệu RS-232C kèm phần mềm.
9. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Lắp pin AA vào thiết bị.
- Chuẩn bị tăm thử ATP.
- Thu mẫu tại vị trí cần kiểm tra.
- Đưa tăm thử vào buồng đo.
- Chọn chế độ kiểm tra phù hợp.
- Thực hiện phép đo.
- Đọc kết quả RLU trên màn hình.
- Lưu hoặc xuất dữ liệu sang máy tính khi cần.
10. Vì sao nên chọn máy đo ATP huỳnh quang Amittari ATP-030E
- Độ nhạy phát hiện ATP cao.
- Giới hạn phát hiện thấp ≤1.0 CFU/ml.
- Kết quả nhanh chỉ từ 1 giây.
- Lưu trữ hơn 3000 kết quả.
- Hỗ trợ truyền dữ liệu USB.
- Thiết kế nhỏ gọn chỉ 265g.
- Phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp yêu cầu kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt.
11. Liên hệ tư vấn
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

