1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Máy quang phổ khả kiến JENWAY 6300 là thiết bị phân tích quang phổ thuộc dòng máy UV-Vis khả kiến được thiết kế và sản xuất bởi Jenway (Cole-Parmer) – Anh Quốc. Đây là dòng máy được sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng (QC), nghiên cứu và đào tạo.
Thiết bị cho phép đo hấp thụ, truyền qua và nồng độ với độ chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu phân tích hóa học trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ.
2. Đặc điểm nổi bật của máy quang phổ Jenway 6300
- Dải đo bước sóng rộng 320 – 1000 nm, phù hợp vùng khả kiến và cận hồng ngoại
- Độ phân giải cao 1 nm, hỗ trợ phân tích chi tiết phổ hấp thụ
- Độ chính xác bước sóng ±2 nm, đảm bảo độ tin cậy phép đo
- Đa chế độ đo: Abs (Absorbance), %T (Transmission), Conc (Concentration)
- Màn hình LCD hiển thị đồng thời nhiều thông số và bước sóng

3. Công nghệ đo quang phổ khả kiến
Máy sử dụng nguồn sáng Tungsten Halogen, cung cấp phổ liên tục ổn định trong vùng khả kiến. Kết hợp hệ quang học chính xác giúp giảm nhiễu tín hiệu, đảm bảo:
- Độ nhiễu thấp <1%
- Ánh sáng lạc <0.5%T
- Độ ổn định 1%/giờ sau khi làm ấm máy
Công nghệ này giúp máy duy trì độ chính xác cao trong các phép đo lặp lại.
4. Ứng dụng thực tế của Jenway 6300
Máy quang phổ khả kiến Jenway 6300 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Phòng QC kiểm tra chất lượng sản phẩm công nghiệp
- Phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm
- Nghiên cứu tại các trường đại học và viện nghiên cứu
- Ngành dược phẩm, thực phẩm, môi trường
- Đo nồng độ dung dịch trong phân tích định lượng
5. Lợi ích khi sử dụng máy quang phổ Jenway 6300
- Độ chính xác cao giúp giảm sai số phân tích
- Dễ vận hành, phù hợp cả phòng lab đào tạo và chuyên sâu
- Kết nối máy tính giúp quản lý dữ liệu thuận tiện
- Chi phí vận hành thấp, độ ổn định cao
- Tương thích nhiều ứng dụng phân tích khác nhau
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy quang phổ khả kiến Jenway 6300 |
| Model | 6300 (Order no. 630 501) |
| Hãng sản xuất | JENWAY (Cole-Parmer) |
| Xuất xứ | Anh Quốc |
| Thang bước sóng | 320 – 1000 nm |
| Độ phân giải bước sóng | 1 nm |
| Độ chính xác bước sóng | ±2 nm |
| Băng thông | 8 nm |
| Thang đo hấp thu | -0.300 đến 1.999 A |
| Thang đo truyền qua | 0 – 199.9% |
| Thang đo nồng độ | -300 đến +1999 Conc |
| Đơn vị nồng độ | ppm, mg/l, g/l, M, %, Blank |
| Độ phân giải | 0.1%T, 0.001A, 0.1–1 Conc |
| Độ chính xác trắc quang | ±1% |
| Nguồn đèn | Tungsten Halogen |
| Độ nhiễu | <1% |
| Ánh sáng lạc | <0.5%T |
| Độ ổn định | 1%/giờ sau khi làm ấm máy |
| Hệ số (factor) | 0–999.9 / 1000–9999 |
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Tín hiệu ngõ ra | Analog & RS232 |
| Phần mềm | PC Application + cáp kết nối |
| Nguồn điện | 230 VAC -20% +10%, 50/60Hz, <50W |
| Kích thước | 365 x 272 x 160 mm |
| Trọng lượng | 6 kg |
7. Phụ kiện đi kèm
- Máy quang phổ khả kiến Jenway 6300
- Giá đỡ cuvette 10 x 10 mm
- 100 cuvette nhựa
- Phần mềm PC Application + cáp kết nối
- C/O xuất xứ + chứng nhận chất lượng (bản sao)
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Liên hệ với chúng tôi
☎ 0946.26.7337

