1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Máy quang phổ khả kiến Jenway 7200 là thiết bị phân tích quang phổ thuộc dòng phổ biến của Jenway (Cole-Parmer) – Anh Quốc, được thiết kế cho các ứng dụng giáo dục, phòng thí nghiệm lâm sàng, thú y, dược phẩm và hệ thống QC.
Thiết bị đáp ứng nhu cầu đo lường quang phổ cơ bản đến nâng cao với độ ổn định cao, dễ vận hành và độ chính xác phù hợp tiêu chuẩn phòng thí nghiệm.
2. Đặc điểm nổi bật của Jenway 7200
- Dải bước sóng 335 – 800 nm, phù hợp vùng khả kiến
- Độ chính xác bước sóng ±2 nm, đảm bảo độ tin cậy phân tích
- Độ lặp lại bước sóng ±2 nm, ổn định trong đo lặp
- Độ rộng phổ 7 nm, tối ưu cho phân tích định lượng
- Khoảng đo hấp thụ rộng -0.300 đến 2.500 A

3. Công nghệ đo quang phổ ổn định
Jenway 7200 UV-Vis sử dụng đèn Tungsten Halogen, mang lại:
- Nguồn sáng ổn định cho vùng khả kiến
- Cường độ ánh sáng phù hợp phân tích QC và giáo dục
- Độ bền cao, giảm chi phí vận hành
- Đảm bảo độ ổn định hấp thụ ±0.005 A/h
4. Ứng dụng thực tế
Máy quang phổ Jenway 7200 được sử dụng trong:
- Phòng QC kiểm tra chất lượng sản phẩm
- Phòng thí nghiệm lâm sàng và y sinh
- Ngành dược phẩm và nghiên cứu hóa học
- Phòng thí nghiệm thú y
- Giáo dục đại học và đào tạo thực hành
5. Lợi ích khi sử dụng Jenway 7200
- Độ chính xác ổn định cho phân tích định lượng
- Giao diện đơn giản, dễ vận hành cho người mới
- Hỗ trợ nhiều chế độ đo (Abs, %T, Conc)
- Lưu trữ dữ liệu qua USB tiện lợi
- Tích hợp phân tích động học và hiển thị đồ thị
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy quang phổ khả kiến Jenway 7200 |
| Model | 7200 (Order no. 720 001) |
| Hãng sản xuất | Jenway – Cole-Parmer |
| Xuất xứ | Anh Quốc |
| Dải bước sóng | 335 – 800 nm |
| Độ chính xác bước sóng | ±2 nm |
| Độ lặp lại bước sóng | ±2 nm |
| Độ rộng phổ | 7 nm |
| Khoảng đo hấp thụ | -0.300 đến 2.500 A |
| Độ chính xác hấp thụ | ±0.01 A tại 1.0 A và 546 nm |
| Độ ổn định hấp thụ | ±0.005 A/h tại 0.04 A và 546 nm |
| Độ nhiễu | ±0.002 A tại 0.04 A; ±0.02 A tại 2.0 A và 546 nm |
| Độ lạc quang | <1%T tại 340 nm (ANSI/ASTM E387-72) |
| Phạm vi nồng độ | ±2500 |
| Hiệu chuẩn nồng độ | Mẫu trắng + 1 chuẩn hoặc hệ số |
| Hệ số nồng độ | ±1000 |
| Giá trị chuẩn | ±1000 |
| Hệ số mật độ quang | ±1000 |
| Hiệu chuẩn định lượng | Mẫu trắng đến 6 giá trị chuẩn |
| Đường chuẩn | Tuyến tính & tuyến tính qua zero |
| Động học (Kinetics) | 15 – 9999 giây |
| Số bước sóng động học | 3 |
| Hiển thị động học | Đồ thị & nồng độ |
| Phân tích động học | Nồng độ |
| Quét phổ | 335 – 800 nm |
| Phân tích phổ | Hấp thụ hoặc %T, tối đa 50 điểm |
| Chiều cao chùm tia | 15 mm |
| Nguồn sáng | Tungsten Halogen |
| Lưu trữ | USB storage |
| Ngõ ra | USB x2 |
| Kích thước | 212 x 422 x 120 mm |
| Trọng lượng | 2.8 kg |
| Nguồn điện | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Nguồn DC | 12V DC, 3.8A |
7. Phụ kiện đi kèm
- Máy quang phổ Jenway 7200
- Bộ giữ cuvette 10 x 10 mm
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng
- C/O xuất xứ & chứng nhận chất lượng (bản sao)
Liên hệ với chúng tôi
☎ 0946.26.7337

