Máy đo thời tiết Kestrel 5 Series chính hãng giá tốt nhất toàn quốc

Thương hiệu: Kestrel – Mỹ Mã: Kestrel 5 Series
Chất liệu: Đang cập nhật
Thương hiệu: Kestrel – Mỹ | Bảo hành: 12 tháng
Mã sản phẩm: Kestrel 5 Series
Tình trạng: Còn hàng

✔ Máy đo thời tiết cầm tay Kestrel 5 Series sở hữu độ bền vượt trội đạt tiêu chuẩn quân đội MIL-STD-810H và khả năng chống nước hoàn toàn IP67.

✔ Tích hợp hệ thống cảm biến cao cấp đo lường chính xác tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm tương đối, áp suất và la bàn số.

✔ Khả năng lưu trữ dữ liệu cực lớn lên đến hơn 10.000 điểm đo cùng tính năng kết nối không dây Bluetooth linh hoạt.

✔ Màn hình monochrome dot-matrix sắc nét, hỗ trợ đèn nền LED trắng/đỏ giúp dễ dàng quan sát trong mọi điều kiện ánh sáng.

✔ Sản phẩm được thiết kế, chế tạo tại Mỹ, kiểm chuẩn nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn traceable của NIST.

Giá: Liên hệ
Chính sách của chúng tôi
  • Miễn phí vận chuyển tại TP.HCM
    Miễn phí vận chuyển tại TP.HCM
  • Bảo hành chính hãng toàn quốc
    Bảo hành chính hãng toàn quốc
  • Cam kết chính hãng 100%
    Cam kết chính hãng 100%
  • 1 đổi 1 nếu sản phẩm lỗi
    1 đổi 1 nếu sản phẩm lỗi

Tổng quan về dòng máy đo thời tiết cầm tay Kestrel 5 Series

Trong các lĩnh vực nghiên cứu khí hậu, cứu hộ cứu nạn, quân sự, nông nghiệp công nghệ cao và vận hành công nghiệp, việc nắm bắt chính xác các thông số môi trường theo thời gian thực là yếu tố quyết định đến sự thành bại của công việc. Máy đo thời tiết Kestrel 5 Series (Kestrel 5 Series Weather/Environmental Meters) là dòng thiết bị đo lường môi trường cầm tay chuyên nghiệp, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất của các chuyên gia.

Thiết bị sở hữu thiết kế nhỏ gọn với kích thước 5.0 x 1.9 x 1.1 in (tương đương 2.7 x 4.5 x 2.8 cm) và trọng lượng siêu nhẹ chỉ 4.3 oz (121 g) bao gồm cả pin Lithium, giúp người dùng dễ dàng mang theo đến bất cứ đâu. Mỗi sản phẩm thuộc dòng Kestrel 5 Series đều được thiết kế và chế tạo hoàn toàn tại Mỹ (Designed and built in the USA) từ các nguồn linh kiện cao cấp trong nước và nhập khẩu, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về xuất xứ như NAFTA Preference Criterion B.

máy đo thời tiết cầm tay Kestrel 5 Series

Các đặc điểm nổi bật và công nghệ cảm biến tiên tiến

Dòng thiết bị đo môi trường Kestrel 5 Series được trang bị hệ thống cảm biến độc lập với độ nhạy cao, mang lại khả năng đo đạc trực tiếp các thực thể cốt lõi của môi trường:

Cảm biến tốc độ gió và lưu lượng khí (Wind Speed / Air Speed)

Thiết bị sử dụng cánh quạt thông minh đường kính 1 inch (25 mm) với trục xoay độ chính xác cao và vòng bi Zytel giảm thiểu ma sát. Thiết kế này cho phép máy đạt tốc độ khởi động cực thấp, có thể ghi nhận dòng khí chỉ từ 0.4 m/s sau khi cánh quạt khởi động. Phụ kiện cánh quạt (mã NK PN-0801) có thể tự thay thế dễ dàng tại thực địa mà không cần dụng cụ chuyên dụng. Để đảm bảo kết quả đo chuẩn xác nhất, quá trình hiệu chuẩn và kiểm tra luôn được căn chỉnh theo ký hiệu hình tam giác ở mặt trước phía trên của máy.

Cảm biến nhiệt độ môi trường (Ambient Temperature)

Cảm biến nhiệt độ được thiết kế lộ ra ngoài để tiếp xúc tối đa với luồng không khí. Khi có lưu tốc gió từ 1 m/s (2.2 mph) trở lên, cảm biến sẽ cho phản hồi nhanh nhất và giảm thiểu tối đa ảnh hưởng từ bức xạ nhiệt mặt trời (insolation effect). Độ lệch hiệu chuẩn (calibration drift) của cảm biến này gần như bằng không trong suốt vòng đời của sản phẩm.

Cảm biến độ ẩm tương đối (Relative Humidity)

Cảm biến độ ẩm có độ chính xác cao đạt +/- 2%RH trong dải đo từ 10% đến 90%RH. Để đạt được độ chính xác công bố khi di chuyển qua các môi trường có sự chênh lệch nhiệt độ lớn và nhanh, thiết bị cần một khoảng thời gian ngắn để cân bằng nhiệt độ ngoại cảnh. Độ lệch hiệu chuẩn tự nhiên của cảm biến cực thấp, thường dưới +/- 0.25% mỗi năm.

Cảm biến áp suất (Pressure)

Hệ thống sử dụng cảm biến áp suất piezo-resistive bằng silicon nguyên khối (monolithic silicon) tích hợp mạch hiệu chỉnh nhiệt độ bậc hai (second-order temperature correction), giúp duy trì độ ổn định tuyệt vời. Dữ liệu hiệu chuẩn của cảm biến áp suất cũng không bị suy giảm theo thời gian sử dụng.

La bàn số tích hợp (Compass)

Mạch la bàn từ trở trạng thái rắn 2 trục (2-axis solid-state magneto-resistive) được gắn vuông góc với mặt phẳng của thiết bị. Hệ thống tích hợp sẵn quy trình tự hiệu chuẩn (self-calibration routine) để triệt tiêu các nhiễu từ trường sinh ra do pin hoặc linh kiện bên trong máy. Hướng hiển thị trên màn hình chính là hướng mà mặt sau của máy đang hướng đến khi được giữ ở tư thế thẳng đứng. Máy cũng cho phép tùy chỉnh góc lệch từ (declination/variation) để xuất dữ liệu theo hướng Bắc Thật (True North).

 Kestrel 5 Series

Khả năng tính toán các chỉ số môi trường chuyên sâu (Calculated Measurements)

Không chỉ dừng lại ở việc đo các thông số thô, Kestrel 5 Series sử dụng các thuật toán hiệu chuẩn toán học mạnh mẽ để tính toán ra hàng loạt các chỉ số phức tạp phục vụ cho công tác chuyên môn:

  • Mật độ không khí (Air Density) & Mật độ không khí tương đối (Relative Air Density): Xác định dựa trên sự kết hợp của nhiệt độ, độ ẩm tương đối và áp suất.
  • Lưu lượng khí (Air Flow): Tính toán tự động theo tốc độ gió và kích thước hình học của đường ống do người dùng nhập vào.
  • Độ cao (Altitude) & Độ cao mật độ (Density Altitude): Hỗ trợ đắc lực cho hàng không, leo núi và hoạt động quân sự.
  • Áp suất khí quyển (Barometric Pressure): Tự động quy đổi dựa trên áp suất thực tế và độ cao tham chiếu.
  • Gió cắt & Gió xuôi/ngược (Crosswind & Headwind/Tailwind): Phân tích góc gió nhờ sự phối hợp giữa cảm biến tốc độ gió và la bàn.
  • Nhiệt độ điểm sương (Dew Point) & Chỉ số Delta T: Đo lường trạng thái bay hơi và ngưng tụ của hơi nước.
  • Tốc độ bay hơi nước (Evaporation Rate): Ứng dụng quan trọng trong đổ bê tông xây dựng, tính toán dựa trên tốc độ gió, nhiệt độ môi trường, độ ẩm, áp suất và nhiệt độ bề mặt bê tông do người dùng cung cấp.
  • Chỉ số nhiệt (Heat Index), Chỉ số THI (NRC / Yousef): Đánh giá mức độ stress nhiệt đối với con người và vật nuôi.
  • Tỷ số độ ẩm (Moisture Content / Humidity Ratio): Tính toán lượng hơi nước theo đơn vị grains (gpp) hoặc g/kg.
  • Xác suất bắt cháy (Probability of Ignition - PIG): Phục vụ công tác phòng chống cháy rừng.
  • Nhiệt độ bầu ướt (Wet Bulb Temperature): Bao gồm cả phương pháp đo tâm lý (Psychrometric) và đo tự nhiên bằng bầu ướt có sấy dòng khí (Naturally Aspirated - NWB TEMP).
  • Chỉ số gió lạnh (Wind Chill): Đánh giá mức độ lạnh buốt tác động lên da người do tốc độ gió.

Quản lý dữ liệu, Hiển thị và Khả năng kết nối thông minh

  • Màn hình hiển thị cao cấp: Màn hình đồ họa ma trận điểm monochrome (monochrome dot-matrix) đa chức năng, hiển thị rõ ràng nhiều thông số cùng lúc. Người dùng có thể linh hoạt lựa chọn đèn nền LED màu trắng hoặc màu đỏ (thích hợp cho điều kiện thiếu sáng hoặc ban đêm). Tốc độ cập nhật dữ liệu của màn hình là mỗi 1 giây.
  • Hệ thống lưu trữ dữ liệu (Data Storage): Máy lưu trữ toàn bộ lịch sử đo đạc dưới dạng đồ họa trực quan, ghi nhận các giá trị Nhỏ nhất (Min), Lớn nhất (Max) và Trung bình (Avg) một cách độc lập. Bộ nhớ của dòng Kestrel 5 Series có sức chứa khổng lồ lên đến hơn 10.000 điểm dữ liệu. Khoảng thời gian tự động lưu (Auto-store interval) cấu hình linh hoạt từ 2 giây đến 12 hours. Thiết bị vẫn liên tục ghi log ngay cả khi màn hình đã tắt (ngoại trừ các khoảng lưu quá ngắn là 2 giây và 5 giây).
  • Công nghệ kết nối Kestrel LINK: Thiết bị tích hợp giao thức truyền dữ liệu không dây Bluetooth với khoảng cách lên đến 100ft (khoảng 30m). Người dùng có thể dễ dàng đồng bộ, chuyển dữ liệu sang các thiết bị di động (Kestrel LINK cho iOS/Android) hoặc máy tính (Kestrel LINK cho PC/MAC). Ngoài ra, máy vẫn hỗ trợ kết nối qua cáp truyền dữ liệu USB tùy chọn hoặc Kestrel Link Dongle.

Tiêu chuẩn công nghiệp và Điều kiện vận hành bền bỉ

Kestrel 5 Series được chế tạo để hoạt động trong các môi trường khắc nghiệt nhất hành tinh với các chứng nhận độ bền danh tiếng:

  • Chống va đập chuẩn quân đội: Đạt tiêu chuẩn MIL-STD-810H, Transit Shock, Method 516.8 Procedure IV (thử nghiệm thả rơi áp dụng cho thân máy, va đập mạnh có thể làm hỏng cánh quạt rời).
  • Kín nước hoàn toàn: Đạt cấp bảo vệ IP67 và NEMA-6, cho phép chống bụi và chống thấm nước hiệu quả.
  • Chứng nhận chất lượng toàn cầu: Đạt chứng nhận CE, tuân thủ các chỉ thị RoHS, WEEE và đã được kiểm định bởi FCC, IC. Toàn bộ các máy xuất xưởng đều được kiểm tra độc lập theo các tiêu chuẩn có tính liên kết chuẩn quốc gia của viện NIST (NIST-traceable standards).

 Kestrel 5 Series

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các cảm biến gốc trên dòng Kestrel 5 Series:

Cảm biến (Sensor)

Độ chính xác (+/-)

Độ phân giải (Resolution)

Dải thông số kỹ thuật (Specification Range)

Ghi chú vận hành (Notes)

Tốc độ gió / Tốc độ khí (Wind Speed / Air Speed)

Lớn hơn trong các giá trị: 3% dòng đọc, chữ số có nghĩa nhỏ nhất hoặc 20 ft/min

0.1 m/s



1 ft/min



0.1 km/h



0.1 mph



0.1 knots



1 B



0.1 F/S

0.6 đến 40.0 m/s



118 đến 7,874 ft/min



2.2 đến 144.0 km/h



1.3 đến 89.5 mph



1.2 đến 77.8 knots



0 đến 12 B



2-131.2

Cánh quạt đường kính 1 inch (25 mm). Giới hạn đo xuống tới 0.4 m/s sau khi khởi động. Độ chính xác lệch trục: -1% ở 5 độ, -2% ở 10 độ, -3% ở 15 độ. Độ lệch hiệu chuẩn < 1% sau 100 giờ sử dụng ở tốc độ 16 MPH (17 m/s). Đo trên 60 m/s (134.2 mph) có thể làm hỏng cánh quạt.

Nhiệt độ môi trường (Ambient Temperature)

0.9 F



0.5 C

0.1 F



0.1 C

-20.0 đến 158.0 F



-29.0 đến 70.0 C

Tốc độ gió từ 1 m/s trở lên giúp phản hồi nhanh nhất. Tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào cảm biến khi lưu thông khí thấp. Độ lệch hiệu chuẩn không đáng kể.

Độ ẩm tương đối (Relative Humidity)

2%RH

0.1%RH

10 đến 90% ở 25 C (không ngưng tụ)

Cần thời gian cân bằng khi nhiệt độ thay đổi đột ngột. Độ lệch hiệu chuẩn thông thường dưới +/- 0.25% mỗi năm.

Áp suất (Pressure)

1.5 hPa/mbar



0.044 inHg



0.022 PSI

0.1 hPa/mbar



0.01 inHg



0.01 PSI

Ở nhiệt độ 25 C / 77 F:



700-1100 hPa/mbar



20.67-32.48 inHg



10.15-15.95 PSI

Cảm biến piezo-resistive silicon. Hoạt động giảm độ chính xác trong khoảng 1100-1600 mbar. Có thể hỏng nếu vượt quá 6000 mbar hoặc dưới 10 mbar.

La bàn (Compass)

5 độ

1 độ



1/16 Cardinal Scale

0 đến 360 độ

Cảm biến magneto-resistive 2 trục. Cần chạy lại quy trình tự hiệu chuẩn sau mỗi lần tháo hoặc thay pin. Xác định hướng theo mặt sau của máy.

Thông số độ chính xác các phép đo tính toán (Calculated Measurements Accuracy):

  • Mật độ không khí: Độ chính xác +/- 0.0002 lb/ft3 hoặc 0.0033 kg/m3 (Độ phân giải: 0.001 lb/ft3 / 0.001 kg/m3).
  • Lưu lượng khí: Độ chính xác +/- 6.71% (Độ phân giải: 1 cfm / 1 m3/hr / 0.1 m3/m / 0.1 m3/s / 1 L/s).
  • Độ cao: Sai số thông thường (typical) +/- 23.6 ft (7.2 m) từ dải 750 đến 1100 mBar; Sai số tối đa (max) +/- 48.2 ft (14.7 m) từ dải 300 đến 750 mBar.
  • Áp suất khí quyển: Độ chính xác +/- 0.07 inHg / 2.4 hPa/mbar / 0.03 PSI.
  • Gió cắt & Gió xuôi/ngược: Độ chính xác +/- 7.1%.
  • Chỉ số Delta T: Độ chính xác +/- 3.2 F / 1.8 C.
  • Độ cao mật độ: Độ chính xác +/- 226 ft / 69 m.
  • Nhiệt độ điểm sương: Độ chính xác +/- 3.4 F / 1.9 C trong dải dải độ ẩm 15-95% RH.
  • Tốc độ bay hơi nước: Độ chính xác +/- 0.01 lb/ft2/hr hoặc 0.06 kg/m2/hr.
  • Chỉ số nhiệt: Độ chính xác +/- 7.1 F / 4.0 C.
  • Tỷ số độ ẩm: Độ chính xác +/- 4.9 gpp / 0.7 g/kg.
  • Chỉ số THI (NRC): Độ chính xác +/- 1.5 F / 0.8 C.
  • Chỉ số THI (Yousef): Độ chính xác +/- 2.3 F / 1.3 C.
  • Mật độ không khí tương đối: Độ chính xác +/- 0.3% (Độ phân giải 0.1%).
  • Nhiệt độ bầu ướt (Psychrometric): Độ chính xác +/- 3.2 F / 1.8 C.
  • Nhiệt độ bầu ướt tự nhiên (NWB TEMP): Độ chính xác +/- 1.4 F / 0.8 C.
  • Chỉ số gió lạnh: Độ chính xác +/- 1.6 F / 0.9 C.

Hướng dẫn giới hạn nhiệt độ và thời gian phản hồi của thiết bị

  • Nhiệt độ vận hành của màn hình và pin: Từ 14 F đến 131 F (-10 C đến 55 C). Khi cần đo ở các điều kiện khắc nghiệt vượt ngoài dải nhiệt độ này, người dùng nên giữ thiết bị trong vùng nhiệt độ vận hành an toàn trước, sau đó đưa ra môi trường cực đoan trong khoảng thời gian tối thiểu vừa đủ để đọc trị số, rồi đưa máy trở lại.
  • Nhiệt độ bảo quản an toàn (Storage Temperature): Từ -22.0 F đến 140.0 F (-30.0 C đến 60.0 C).
  • Thời gian đáp ứng của cảm biến: Sau khi tiếp xúc với sự thay đổi lớn của môi trường, tất cả các cảm biến đều cần thời gian tự cân bằng để đạt độ chính xác công bố. Các phép đo liên quan đến độ ẩm (RH) có thể cần thời gian lâu hơn. Đặc biệt, chỉ số WBGT cần khoảng 8 phút để đạt độ chính xác 95% và khoảng 15 phút để đạt độ chính xác 99% sau khi môi trường thay đổi mạnh.
  • Lưu ý phiên bản cấu hình: Các đơn vị đo dạng F/S chỉ có sẵn trên các dòng máy chuyên dụng Ballistics (Ballistics units); chỉ số cấp độ gió Beaufort cũng sẽ không hiển thị trên các dòng Ballistics này.
  • Quản lý nguồn năng lượng: Thiết bị sử dụng 1 viên pin AA Lithium đi kèm, cung cấp thời gian vận hành lên đến 400 giờ liên tục. Thời gian này có thể giảm xuống tùy thuộc vào mức độ sử dụng đèn nền, hệ thống đèn cảnh báo, còi báo động hoặc truyền dữ liệu không dây qua Bluetooth. Tính năng Auto Shutdown cho phép tùy chọn tắt tự động sau 15-60 phút nếu không có phím nào được nhấn, hoặc có thể tắt tính năng này. Hệ thống hỗ trợ đa ngôn ngữ bao gồm: Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức và Tiếng Tây Ban Nha.

Vì sao nên chọn mua máy đo thời tiết Kestrel 5 Series?

Dòng máy đo thời tiết Kestrel 5 Series không đơn thuần là một thiết bị đo cầm tay thông thường, mà là một trạm khí tượng thu nhỏ có độ tin cậy cực cao nhờ quy trình kiểm chuẩn nghiêm ngặt của nhà sản xuất Nielsen-Kellerman trước khi xuất xưởng:

  1. Hệ thống hầm gió subsonic chuyên dụng: Mỗi cánh quạt Kestrel đều được kiểm tra trong hầm gió dưới tốc độ dòng khí khoảng 300 fpm (1.5 m/s) và 1200 fpm (6.1 m/s), đối chiếu trực tiếp với hệ thống siêu âm Gill Instruments Model 1350 chuẩn NIST với sai số cực thấp.
  2. Thiết bị kiểm chuẩn nhiệt độ cao cấp: Cảm biến nhiệt độ được xác thực bằng thiết bị chỉ thị số Ametek DTI-050 kết hợp cảm biến tham chiếu STS có độ chính xác mở rộng lên đến +/- 0.04 C.
  3. Hệ thống kiểm chuẩn độ ẩm và áp suất chuyên dụng: Độ ẩm được đối chiếu với thiết bị truyền phát độ ẩm Edgetech HT120 (sai số mở rộng +/- 1.0%RH). Áp suất khí quyển được kiểm tra bằng áp kế số Vaisala PTB210A (sai số mở rộng +/- 0.3hPa).
  4. Căn chỉnh la bàn chuẩn xác: Khả năng định hướng góc của cảm biến từ trở được kiểm tra trên các hướng chính yếu và cam kết độ chính xác trong vòng +/- 5 độ so với la bàn chính xác Suunto KB-14/360R G.

Liên hệ với chúng tôi

Để nhận được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá ưu đãi tốt nhất cho dòng máy đo thời tiết cầm tay Kestrel 5 Series chính hãng, quý khách hàng và đối tác vui lòng liên hệ:

  • Số điện thoại: 0946.26.7337
  • Email: greenstarscongty@gmail.com

 

+ Sản phẩm lỗi, hỏng do quá trình sản xuất hoặc vận chuyện
+ Nằm trong chính sách đổi trả sản phẩm của Bean
+ Sản phẩm còn nguyên tem mác không bị rớt vỡ, vô nước
+ Thời gian đổi trả nhỏ hơn 15 ngày kể từ ngày nhận hàng
+ Chi phí bảo hành về sản phẩm, vận chuyển khách hàng chịu chi phí
Điều kiện đổi trả hàng
Điều kiện về thời gian đổi trả: trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được hàng và phải liên hệ gọi ngay cho chúng tôi theo số điện thoại trên để được xác nhận đổi trả hàng.
Điều kiện đổi trả hàng:
- Sản phẩm gửi lại phải còn nguyên đai nguyên kiện
- Phiếu bảo hành (nếu có) và tem của công ty trên sản phẩm còn nguyên vẹn.
- Sản phẩm đổi/ trả phải còn đầy đủ hộp, giấy hướng dẫn sử dụng và không bị trầy xước, bể.
- Quý khách chịu chi phí vận chuyển, đóng gói, thu hộ tiền, chi phí liên lạc tối đa tương đương 10% giá trị đơn hàng.

Hỏi đáp và Bình luận

Sản phẩm liên quan

Danh mục đang cập nhật sản phẩm

hotline 0946.26.7337 hotline 0946.26.7337 Messenger