1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đo màu Amittari AC-115S là thiết bị đo màu ba kích thích (Tristimulus Color Meter) được thiết kế để xác định sự chênh lệch màu sắc giữa hai mẫu vật liệu. Thiết bị đặc biệt phù hợp với các vật liệu không phản quang và không có tính huỳnh quang như vải, giấy, da, sơn và nhiều vật liệu công nghiệp khác.
Nhờ khả năng đo nhanh, lưu trữ dữ liệu và hỗ trợ nhiều hệ màu quốc tế, AC-115S được sử dụng rộng rãi trong công tác kiểm soát chất lượng và đánh giá độ đồng nhất màu sắc trong sản xuất.
2. Đặc điểm nổi bật
- Đầu đo tiếp xúc trực tiếp với mẫu, không cần khoảng cách đo.
- Hiển thị các chỉ số chênh lệch màu:
- Δ(L*, a*, b*)
- Δ(Eab, Cab, H*ab)
- Δ(Y, x, y)
- Δ(X, Y, Z)
- Δ(Rs, Gs, Bs)
- Δ(WI, YI, Tw)
- Hỗ trợ các không gian màu:
- (L*, a*, b*)
- (L*, C*ab, hab)
- (Y, x, y)
- (X, Y, Z)
- (Rs, Gs, Bs)
- (WI, YI, Tw)
- Chức năng thống kê:
- Giá trị lớn nhất (Max)
- Giá trị nhỏ nhất (Min)
- Giá trị trung bình (Average)
- Độ lệch chuẩn (Standard Deviation)
- Thiết lập dung sai màu để đánh giá:
- PASS
- WARN
- FAIL
- Lưu trữ:
- 99 bộ dữ liệu đo
- 9 màu chuẩn mục tiêu
- Hỗ trợ hiệu chuẩn người dùng giúp nâng cao độ chính xác.
- Hỗ trợ xuất dữ liệu qua:
- USB
- RS-232
- Tự động tắt nguồn sau khoảng 3 phút để tiết kiệm pin.

3. Ứng dụng thực tế
Máy đo màu Amittari AC-115S được ứng dụng trong:
- Ngành dệt nhuộm.
- Ngành giấy.
- Ngành da.
- Ngành sơn và chất phủ.
- Ngành nhựa.
- Kiểm tra màu sắc vật liệu công nghiệp.
- Kiểm soát chất lượng sản phẩm.
- So sánh màu giữa mẫu chuẩn và sản phẩm thực tế.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Amittari |
| Model | AC-115S |
| Màn hình | LCD 3 hiển thị, mỗi hiển thị 4 chữ số |
| Tự động tắt nguồn | Khoảng 3 phút |
| Bộ nhớ dữ liệu | 99 bộ (đọc trực tiếp trên màn hình LCD) |
| Chỉ báo pin yếu | Có |
| Nguồn điện | 4 pin AAA 1.5V (UM-4) |
| Hình học chiếu sáng/quan sát | 45°/0° (chiếu sáng 45°, đo ở 0°) |
| Nguồn sáng | Đèn LED trắng |
| Diện tích đo | Khoảng Φ10 mm |
| Bộ nhớ màu chuẩn | 9 kênh (có thể cài đặt bằng phép đo hoặc bàn phím) |
| Dải đo | L: 5 ~ 100* |
| Điều kiện đo | Quan sát viên chuẩn CIE 2° |
| Độ lặp lại | Độ lệch chuẩn trong ΔE*ab ≤ 0.5 (trung bình nhiều lần đo trên tấm trắng chuẩn) |
| Khoảng thời gian đo tối thiểu | Khoảng 2 giây |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~40°C (32~104°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10~40°C (14~104°F) |
| Độ ẩm hoạt động | <85%RH |
| Độ ẩm lưu trữ | <70%RH |
| Kích thước thân máy | 140 × 70 × 31 mm |
| Kích thước đầu đo | Φ44 × 55 mm |
| Trọng lượng | 205 g (không bao gồm pin) |
5. Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Thân máy chính.
- Đầu đo.
- Thẻ hiệu chuẩn trắng.
- Hộp đựng.
- Hướng dẫn sử dụng.
Phụ kiện tùy chọn
- Xuất dữ liệu qua USB.
6. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
Bước 1: Lắp 4 pin AAA 1.5V vào thiết bị.
Bước 2: Tiến hành hiệu chuẩn bằng thẻ hiệu chuẩn trắng đi kèm.
Bước 3: Chọn màu chuẩn hoặc thiết lập màu mục tiêu nếu cần.
Bước 4: Đặt đầu đo tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mẫu.
Bước 5: Thực hiện phép đo và đọc kết quả hiển thị.
Bước 6: Lưu dữ liệu hoặc xuất dữ liệu qua USB khi cần quản lý kết quả đo.
7. Vì sao nên chọn máy đo màu Amittari AC-115S
Amittari AC-115S phù hợp cho các đơn vị sản xuất và phòng kiểm tra chất lượng cần đánh giá chính xác chênh lệch màu sắc giữa các mẫu vật liệu. Thiết bị hỗ trợ nhiều hệ màu quốc tế, thời gian đo nhanh, khả năng lưu trữ dữ liệu lớn và chức năng đánh giá PASS/WARN/FAIL giúp đơn giản hóa quá trình kiểm soát chất lượng màu sắc.
8. Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

