1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Máy đo lực căng Amittari SPT-104-5T là thiết bị đo lực chuyên dụng được thiết kế để kiểm tra lực căng của dây cáp, dây neo, dây thép và dây thừng công nghiệp. Với dải đo lên tới ±5000kgf / ±49000N / ±11000Lbf, thiết bị phù hợp cho nhiều ứng dụng bảo trì, kiểm định và giám sát an toàn trong công nghiệp.
Thiết bị hỗ trợ đo theo thời gian thực và đo giá trị đỉnh, cho phép người dùng đánh giá chính xác tải trọng tác động lên hệ thống dây cáp trong quá trình vận hành.
2. Đặc điểm nổi bật của Amittari SPT-104-5T
- Dải lực lớn ±5000kgf / ±49000N / ±11000Lbf.
- Độ chính xác cao ±0.5%FS ±1Digit.
- Hỗ trợ đơn vị đo kgf, N, Lbf.
- Chế độ đo giá trị đỉnh và đo thời gian thực.
- Màn hình LCD 4 số đảo chiều kép.
- Tích hợp đèn nền xanh giúp dễ dàng quan sát dữ liệu.
- Tự động tắt nguồn sau 10 phút hoặc tắt thủ công.
- Cảnh báo bằng còi khi tải vượt quá 110%FS.
- Tải an toàn lên tới 150%FS.
- Hỗ trợ sử dụng bằng pin AA hoặc nguồn DC ngoài.
3. Công nghệ và tính năng đo lường
Amittari SPT-104-5T được trang bị hệ thống đo lực điện tử cho khả năng hiển thị nhanh và ổn định.
Các tính năng nổi bật:
- Đo lực căng tức thời theo thời gian thực.
- Ghi nhận và lưu giữ giá trị lực cực đại.
- Chuyển đổi nhanh giữa các đơn vị kgf, N và Lbf.
- Hiển thị kết quả trên màn hình LCD độ tương phản cao.
- Chức năng cảnh báo quá tải giúp bảo vệ thiết bị.
- Thiết kế tối ưu cho công tác kiểm tra hiện trường.
4. Ứng dụng thực tế
Máy đo lực căng Amittari SPT-104-5T được sử dụng trong nhiều lĩnh vực yêu cầu kiểm soát lực căng chính xác:
- Kiểm tra lực căng dây cáp thép.
- Đo lực căng dây neo công trình.
- Kiểm tra dây cáp trong ngành điện lực.
- Đánh giá lực căng hệ thống dây treo công nghiệp.
- Kiểm định dây thừng tải trọng lớn.
- Công tác bảo trì và kiểm tra an toàn định kỳ.
- Ứng dụng trong các nhà máy sản xuất, công trình xây dựng và hạ tầng kỹ thuật.
5. Lợi ích khi sử dụng
- Kiểm tra nhanh tình trạng lực căng của hệ thống cáp.
- Hạn chế nguy cơ sự cố do lực căng không đạt yêu cầu.
- Hỗ trợ công tác bảo trì dự phòng.
- Nâng cao độ an toàn trong vận hành thiết bị và công trình.
- Tiết kiệm thời gian kiểm tra tại hiện trường.
- Đáp ứng nhu cầu kiểm định kỹ thuật chuyên nghiệp.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Amittari |
| Model | SPT-104-5T |
| Dải lực | ±5000kgf / ±49000N / ±11000Lbf |
| Độ phân giải (kgf) | 0.01kgf (<100kgf); 0.1kgf (≥100kgf) |
| Độ phân giải (N) | 0.1N (<1000N); 1N (≥1000N) |
| Độ phân giải (Lbf) | 0.1Lbf |
| Độ chính xác | ±0.5%FS ±1Digit |
| Đơn vị đo | kgf, N, Lbf |
| Chế độ đo | Giá trị đỉnh, đo thời gian thực |
| Màn hình | LCD 4 số đảo chiều kép |
| Tắt nguồn | Tự động tắt sau 10 phút, tắt thủ công |
| Đèn nền | Đèn nền xanh |
| Tải an toàn | 150%FS (cảnh báo còi khi >110%FS) |
| Nguồn cấp | 2 x 1.5V pin AA (UM-3) hoặc nguồn DC 5V |
| Điều kiện hoạt động | Nhiệt độ: 0°C~40°C; Độ ẩm: <80% |
| Môi trường làm việc | Không rung động hoặc môi trường ăn mòn |
| Khối lượng | 1165g |
| Kích thước vỏ | 175mm × 80mm × 36mm |
| Kích thước cảm biến | 140mm × 65mm × 105mm |
7. Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Máy đo lực.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Hộp đựng.
Phụ kiện tùy chọn (Optional)
- Bộ nguồn.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản và vì sao nên chọn sản phẩm
Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Lắp pin AA hoặc kết nối nguồn DC 5V.
- Khởi động thiết bị.
- Chọn đơn vị đo phù hợp: kgf, N hoặc Lbf.
- Gắn cảm biến vào vị trí cần đo lực căng.
- Chọn chế độ đo thời gian thực hoặc giá trị đỉnh.
- Thực hiện đo và ghi nhận kết quả hiển thị trên màn hình.
Vì sao nên chọn Amittari SPT-104-5T
- Dải đo lớn tới 5000kgf (5 tấn).
- Độ chính xác ±0.5%FS ±1Digit.
- Hỗ trợ nhiều đơn vị đo quốc tế.
- Chức năng cảnh báo quá tải và tải an toàn cao.
- Màn hình LCD dễ quan sát trong điều kiện hiện trường.
- Thiết kế phù hợp cho công tác kiểm định và bảo trì công nghiệp.
Liên hệ tư vấn
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

