1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Máy đo lực căng Amittari SPT-104-500K là thiết bị đo lực chuyên dụng dùng để kiểm tra và giám sát lực căng của dây cáp, dây thép, dây neo và dây thừng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với dải đo ±500kgf / ±4900N / ±1100Lbf, thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm tra lực căng từ mức trung bình đến cao trong công tác bảo trì, kiểm định và đánh giá an toàn thiết bị.
Thiết bị được trang bị màn hình LCD đảo chiều kép, chức năng đo giá trị đỉnh và đo thời gian thực giúp người vận hành theo dõi kết quả nhanh chóng và chính xác.
2. Đặc điểm nổi bật của Amittari SPT-104-500K
- Dải lực đo rộng ±500kgf / ±4900N / ±1100Lbf.
- Độ chính xác cao ±0.5%FS ±1Digit.
- Hỗ trợ đơn vị đo kgf, N và Lbf.
- Chế độ đo giá trị đỉnh (Peak Hold) và đo thời gian thực (Real Time).
- Màn hình LCD 4 số đảo chiều kép dễ quan sát trong nhiều điều kiện làm việc.
- Đèn nền xanh hỗ trợ làm việc trong môi trường thiếu sáng.
- Tự động tắt nguồn sau 10 phút hoặc tắt thủ công.
- Cảnh báo bằng còi khi tải vượt quá 110%FS.
- Tải an toàn đạt 150%FS.
- Hỗ trợ sử dụng bằng pin AA hoặc nguồn DC 5V.
3. Công nghệ và tính năng đo lường
Amittari SPT-104-500K được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu đo lực căng chính xác trong môi trường công nghiệp.
Các tính năng nổi bật gồm:
- Đo lực căng theo thời gian thực.
- Ghi nhận giá trị lực cực đại trong quá trình đo.
- Chuyển đổi nhanh giữa các đơn vị kgf, N và Lbf.
- Hiển thị dữ liệu rõ ràng trên màn hình LCD.
- Hệ thống cảnh báo quá tải giúp bảo vệ cảm biến.
- Thiết kế phù hợp cho công tác kiểm tra tại hiện trường.
4. Ứng dụng thực tế
Máy đo lực căng Amittari SPT-104-500K được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Kiểm tra lực căng dây cáp thép.
- Đo lực căng dây neo công trình.
- Kiểm tra dây cáp trong ngành điện lực.
- Đánh giá lực căng dây treo và dây chịu tải.
- Kiểm tra dây thừng công nghiệp.
- Công tác bảo trì, bảo dưỡng và kiểm định kỹ thuật.
- Kiểm tra độ an toàn của các hệ thống cáp và kết cấu chịu lực.
5. Lợi ích khi sử dụng
- Kiểm tra nhanh và chính xác lực căng của hệ thống dây cáp.
- Hỗ trợ phát hiện sớm các nguy cơ quá tải.
- Nâng cao hiệu quả công tác bảo trì và kiểm định.
- Giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành thiết bị.
- Tiết kiệm thời gian kiểm tra tại hiện trường.
- Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Amittari |
| Model | SPT-104-500K |
| Dải lực | ±500kgf / ±4900N / ±1100Lbf |
| Độ phân giải (kgf) | 0.01kgf (<100kgf); 0.1kgf (≥100kgf) |
| Độ phân giải (N) | 0.1N (<1000N); 1N (≥1000N) |
| Độ phân giải (Lbf) | 0.1Lbf |
| Độ chính xác | ±0.5%FS ±1Digit |
| Đơn vị đo | kgf, N, Lbf |
| Chế độ đo | Giá trị đỉnh, đo thời gian thực |
| Màn hình | LCD 4 số đảo chiều kép |
| Tắt nguồn | Tự động tắt sau 10 phút, tắt thủ công |
| Đèn nền | Đèn nền xanh |
| Tải an toàn | 150%FS (cảnh báo còi khi >110%FS) |
| Nguồn cấp | 2 x 1.5V pin AA (UM-3) hoặc nguồn DC 5V |
| Điều kiện hoạt động | Nhiệt độ: 0°C~40°C; Độ ẩm: <80% |
| Môi trường làm việc | Không rung động hoặc môi trường ăn mòn |
| Khối lượng | 1165g |
| Kích thước vỏ | 175mm × 80mm × 36mm |
| Kích thước cảm biến | 140mm × 65mm × 105mm |
7. Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Máy đo lực.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Hộp đựng.
Phụ kiện tùy chọn (Optional)
- Bộ nguồn.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản và vì sao nên chọn sản phẩm
Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Lắp 2 pin AA (UM-3) hoặc kết nối nguồn DC 5V.
- Khởi động thiết bị.
- Chọn đơn vị đo kgf, N hoặc Lbf.
- Gắn cảm biến vào vị trí cần kiểm tra lực căng.
- Chọn chế độ đo giá trị đỉnh hoặc thời gian thực.
- Tiến hành đo và theo dõi kết quả trên màn hình LCD.
Vì sao nên chọn Amittari SPT-104-500K
- Dải đo lên tới 500kgf (0,5 tấn).
- Độ chính xác cao ±0.5%FS ±1Digit.
- Hỗ trợ nhiều đơn vị đo quốc tế.
- Tải an toàn đạt 150%FS.
- Tích hợp cảnh báo quá tải bằng còi.
- Thiết kế phù hợp cho công tác kiểm định, bảo trì và giám sát kỹ thuật.
Liên hệ tư vấn
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

