1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132A được sử dụng rộng rãi trong khu vực sản xuất để đo độ nhám bề mặt của các bộ phận được xử lý bằng máy móc khác nhau. Thiết bị có khả năng tính toán các thông số tương ứng theo điều kiện đo đã chọn và hiển thị rõ ràng các thông số đo trên màn hình.
Máy phù hợp cho công tác kiểm tra chất lượng bề mặt chi tiết cơ khí trong quá trình gia công và sản xuất.
2. Đặc điểm nổi bật
- Đo các thông số độ nhám Ra, Rz.
- Hiển thị trực tiếp các thông số đo.
- Độ phân giải tối đa 0.001μm.
- Đầu dò kim cương với bán kính 10μm.
- Hỗ trợ nhiều chiều dài cắt: 0.25mm, 0.8mm, 2.5mm.
- Chiều dài đánh giá 1~5L (tùy chọn).
- Sử dụng pin Li-ion sạc lại tích hợp.

3. Ứng dụng
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132A được sử dụng để:
- Đo độ nhám bề mặt các chi tiết cơ khí.
- Kiểm tra bề mặt các bộ phận được gia công bằng máy móc.
- Đánh giá chất lượng bề mặt trong quá trình sản xuất.
- Kiểm tra và kiểm soát chất lượng sản phẩm cơ khí.
4. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Amittari |
| Model | AR-132A |
| Thông số đo | Ra, Rz |
| Dải đo Ra | 0.05~10.00μm / 1.000~400.0μinch |
| Dải đo Rq | - |
| Dải đo Rz | 0.020~100.0μm / 0.780~4000μinch |
| Dải đo Rt | - |
| Độ chính xác | Không lớn hơn ±10% |
| Độ dao động hiển thị | Không lớn hơn 6% |
| Độ phân giải | 0.001μm khi giá trị đo < 10μm |
| Độ phân giải | 0.01μm khi 10μm ≤ giá trị đo < 100μm |
| Độ phân giải | 0.1μm khi giá trị đo ≥ 100μm |
| Chiều dài đánh giá | 1~5L (Optional) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~50°C (32~122°F) |
| Độ ẩm hoạt động | <80%RH |
| Nguồn điện | Pin Lithium-ion (sạc lại) |
| Kích thước | 140 × 57 × 48mm (5.5 × 2.2 × 1.9") |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | 420g (14.82oz) |

Thông số đầu dò
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bán kính đầu dò | 10μm |
| Chất liệu đầu dò | Kim cương |
| Lực đo | 16mN (01.6gf) |
| Góc đầu dò | 90° |
| Bán kính dọc | 48mm |
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình lái xe tối đa | 17.5mm / 0.7 inch |
| Chiều dài cắt | 0.25mm, 0.8mm, 2.5mm |
Tốc độ đo
| Chiều dài lấy mẫu | Tốc độ Vt |
|---|---|
| 0.25mm | 0.135mm/s |
| 0.8mm | 0.5mm/s |
| 2.5mm | 1mm/s |
Tốc độ trở về
| Chế độ | Giá trị |
|---|---|
| Return | Vt = 1mm/s |
5. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Sạc đầy pin trước khi sử dụng.
- Đặt đầu dò lên vị trí cần kiểm tra.
- Chọn chiều dài cắt phù hợp.
- Thực hiện phép đo.
- Đọc kết quả hiển thị trên màn hình.
- Vệ sinh đầu dò sau khi sử dụng.
6. Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

