1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đo độ nhám bề mặt bê tông Amittari AR-132CT là thiết bị chuyên dụng dùng để đánh giá độ nhám bề mặt thông qua các thông số Ra, Rq, Rz và Rt. Thiết bị sử dụng cảm biến điện cảm có độ nhạy cao kết hợp đầu dò kim cương, cho phép đo và phân tích bề mặt với độ chính xác ổn định.
Máy tương thích với các tiêu chuẩn ISO, DIN, ANSI và JIS, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng bề mặt trong lĩnh vực xây dựng, vật liệu và công nghiệp.
2. Đặc điểm nổi bật
- Đo đồng thời các thông số Ra, Rz, Rq, Rt.
- Hỗ trợ tiêu chuẩn ISO, DIN, ANSI, JIS.
- Cảm biến điện cảm có độ nhạy cao.
- Đầu dò kim cương chuyên dụng.
- Bốn phương pháp lọc sóng:
- RC
- PC-RC
- GAUSS
- DP
- Tích hợp pin Lithium-ion sạc lại.
- Ghi nhớ 7 nhóm kết quả đo và điều kiện đo.
- Chuyển đổi đơn vị Metric / Imperial.
- Tắt máy thủ công hoặc tự động.
- Hỗ trợ truyền dữ liệu USB.
- Hỗ trợ kết nối Bluetooth (tùy chọn).
- Kích thước nhỏ gọn, thuận tiện mang theo và sử dụng.
3. Công nghệ đo lường
Amittari AR-132CT hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ (Inductance Type).
Khi đo, cảm biến được đặt trên bề mặt vật liệu và di chuyển nhờ cơ cấu truyền động bên trong máy. Đầu dò sẽ ghi nhận các thay đổi vi mô của bề mặt, tạo ra tín hiệu tương tự tỷ lệ với độ nhám thực tế. Bộ xử lý DSP tích hợp sẽ thực hiện tính toán và hiển thị kết quả trên màn hình LCD.

4. Ứng dụng thực tế
Thiết bị được sử dụng để:
- Đo độ nhám bề mặt bê tông.
- Kiểm tra chất lượng hoàn thiện bề mặt vật liệu.
- Đánh giá độ nhám trong sản xuất và gia công.
- Kiểm tra bề mặt trong phòng thí nghiệm vật liệu.
- Kiểm soát chất lượng trong xây dựng và công nghiệp.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Amittari |
| Model | AR-132CT |
| Màn hình | LCD |
| Thông số đo | Ra, Rz, Rq, Rt |
| Dải đo Ra | 0.005~20μm |
| Dải đo Rq | 0.005~20μm |
| Dải đo Rz | 0.020~200μm |
| Dải đo Rt | 0.020~200μm |
| Độ chính xác | Không lớn hơn ±10% |
| Độ dao động hiển thị | Không lớn hơn 6% |
| Độ phân giải | 0.001μm khi giá trị đo < 10μm |
| Độ phân giải | 0.01μm khi 10μm ≤ giá trị đo < 100μm |
| Độ phân giải | 0.1μm khi giá trị đo ≥ 100μm |
| Chiều dài đánh giá | 1~5L (Optional) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~50°C (32~122°F) |
| Độ ẩm hoạt động | <80%RH |
| Nguồn điện | Pin Lithium-ion sạc lại |
| Kích thước | 140 × 57 × 48mm (5.5 × 2.2 × 1.9") |
| Trọng lượng | 420g (14.82oz, bao gồm pin) |
6. Thông số cảm biến
| Thông số cảm biến | Giá trị |
|---|---|
| Góc đầu dò | 90° |
| Bán kính đầu dò | 10μm |
| Lực đo | 16mN (1.6gf) |
| Vật liệu đầu dò | Kim cương |
| Nguyên lý | Inductance Type |
| Bán kính dẫn hướng thẳng đứng | 48mm |
| Hành trình tối đa | 17.5mm / 0.7 inch |
| Chiều dài cắt (Cutoff) | 0.25mm / 0.8mm / 2.5mm |
7. Tốc độ di chuyển
| Điều kiện đo | Tốc độ |
|---|---|
| Chiều dài mẫu 0.25mm | Vt = 0.135mm/s |
| Chiều dài mẫu 0.8mm | Vt = 0.5mm/s |
| Chiều dài mẫu 2.5mm | Vt = 1mm/s |
| Returning | Vt = 1mm/s |
8. Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Thân máy chính
- Cảm biến tiêu chuẩn
- Tấm mẫu chuẩn
- Chân điều chỉnh
- Vỏ bảo vệ cảm biến
- Tua vít
- Bộ nguồn (Adapter)
- Hướng dẫn sử dụng
- Hộp đựng
Phụ kiện tùy chọn (Optional)
- Đầu đo rãnh
- Đầu đo bề mặt cong
- Đầu đo lỗ nhỏ
- Thanh nối dài
- Giá đỡ đo
- Cáp USB và phần mềm
- Bộ Bluetooth và phần mềm
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

