1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Máy đo độ cứng kim loại dạng bút IMS-110DL là thiết bị đo độ cứng cầm tay của IMS, sử dụng phương pháp đo Leeb (HL) kết hợp đầu dò tác động D để kiểm tra nhanh độ cứng vật liệu kim loại tại hiện trường.
Thiết bị hỗ trợ quy đổi kết quả sang nhiều thang đo độ cứng phổ biến gồm HL, HV, HB, HS, HRA, HRB và HRC, giúp người dùng dễ dàng đánh giá vật liệu trong các ngành cơ khí, luyện kim, dầu khí, đóng tàu và bảo trì công nghiệp.
2. Đặc điểm nổi bật
- Hỗ trợ 7 thang đo độ cứng: HL, HV, HB, HS, HRA, HRB, HRC.
- Sử dụng đầu dò tác động D.
- Độ chính xác điển hình ±6 HL.
- Độ phân giải 1 HL.
- Dải đo rộng 170 – 960 HLD.
- Màn hình LCD 128 × 64 dot có đèn nền nâng cấp.
- Pin lithium sạc lại 3.7V / 250mAh.
- Thời gian hoạt động khoảng 50 giờ sau mỗi lần sạc.
- Trọng lượng chỉ khoảng 68g.
3. Công nghệ đo độ cứng nổi bật
IMS-110DL sử dụng công nghệ đo độ cứng Leeb (HL) với đầu dò D. Sau khi thực hiện phép đo, thiết bị có khả năng chuyển đổi kết quả sang nhiều thang đo khác nhau:
- HL (Leeb)
- HV (Vickers)
- HB (Brinell)
- HS (Shaw)
- HRA
- HRB
- HRC (Rockwell)
Khả năng đo và quy đổi đa thang giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị đo riêng biệt trong cùng một quy trình kiểm tra vật liệu.
4. Ứng dụng thực tế
Máy đo độ cứng IMS-110DL được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Kiểm tra độ cứng phôi thép.
- Kiểm tra chi tiết sau nhiệt luyện.
- Kiểm tra khuôn mẫu cơ khí.
- Kiểm tra trục máy và các chi tiết cơ khí chính xác.
- Đánh giá độ cứng đường ống công nghiệp.
- Kiểm tra bồn áp lực.
- Kiểm tra kết cấu hàn.
- Kiểm tra kết cấu thép tại công trường.
- Đánh giá tình trạng mài mòn của thiết bị đang vận hành.
- Kiểm định chất lượng vật liệu kim loại.
Các ngành ứng dụng phổ biến:
- Gia công cơ khí.
- Công nghiệp thép.
- Dầu khí.
- Đóng tàu.
- Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp.
- Kiểm định chất lượng vật liệu.
5. Lợi ích khi sử dụng
- Thực hiện phép đo trực tiếp tại hiện trường.
- Không cần tháo rời chi tiết cần kiểm tra.
- Hỗ trợ nhiều thang đo trên cùng một thiết bị.
- Dễ dàng mang theo nhờ trọng lượng chỉ 68g.
- Màn hình LCD có đèn nền giúp quan sát kết quả dễ dàng.
- Hỗ trợ công tác kiểm tra chất lượng và bảo trì thiết bị công nghiệp.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IMS-110DL |
| Hãng sản xuất | IMS |
| Phương pháp đo | Leeb (HL), đầu dò D |
| Thang đo độ cứng | HL (Leeb), HV (Vickers), HB (Brinell), HS (Shaw), HRA, HRB, HRC (Rockwell) |
| Đầu dò | Đầu dò tác động D |
| Dải đo HLD | 170 – 960 HLD |
| Phạm vi đo HV | 83 – 976 HV |
| Phạm vi đo HB | 30 – 651 HB |
| Phạm vi đo HRC | 17,6 – 68,5 HRC |
| Phạm vi đo HS | 26,4 – 99,5 HS |
| Phạm vi đo HRB | 13,5 – 100 HRB |
| Phạm vi đo HRA | 60 – 85,8 HRA |
| Độ chính xác | ±6 HL |
| Độ phân giải | 1 HL |
| Hiển thị | Màn hình 128 × 64 dot có đèn nền nâng cấp |
| Nguồn điện | Pin lithium sạc lại 3.7V / 250mAh |
| Thời gian hoạt động | Khoảng 50 giờ sau mỗi lần sạc đầy |
| Trọng lượng | Khoảng 68g |
| Môi trường làm việc | -10°C đến 50°C, 0–85%RH |
7. Phụ kiện đi kèm
- Máy đo độ cứng dạng bút IMS-110DL.
- Đầu dò tác động D.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Sạc đầy pin trước khi sử dụng.
- Khởi động thiết bị.
- Lựa chọn thang đo phù hợp với yêu cầu kiểm tra.
- Đặt đầu dò D tiếp xúc đúng vị trí cần đo.
- Thực hiện phép đo theo hướng dẫn vận hành.
- Đọc kết quả hiển thị trên màn hình LCD.
- Bảo quản thiết bị trong điều kiện nhiệt độ từ -10°C đến 50°C và độ ẩm 0–85%RH.
9. Vì sao nên chọn IMS-110DL
- Hỗ trợ tới 7 thang đo độ cứng phổ biến.
- Sử dụng công nghệ đo Leeb (HL) với đầu dò D.
- Độ chính xác điển hình ±6 HL.
- Màn hình LCD nâng cấp có đèn nền.
- Thiết kế dạng bút nhỏ gọn.
- Trọng lượng chỉ khoảng 68g.
- Thời gian hoạt động khoảng 50 giờ sau mỗi lần sạc đầy.
Mua hàng và liên hệ
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

