1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Máy đo độ cứng kim loại dạng bút IMS-110D là thiết bị đo độ cứng kim loại cầm tay của IMS, hoạt động dựa trên nguyên lý đo Leeb (HL) với đầu dò tác động D. Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn nhằm hỗ trợ công tác kiểm tra chất lượng vật liệu ngay tại hiện trường mà không cần di chuyển mẫu về phòng kiểm tra.
Máy hỗ trợ đo và quy đổi kết quả sang nhiều thang đo độ cứng phổ biến, đáp ứng nhu cầu kiểm tra trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, luyện kim, dầu khí, đóng tàu và bảo trì công nghiệp.
2. Đặc điểm nổi bật
- Hỗ trợ các thang đo độ cứng: HL, HV, HB, HS, HRA, HRB, HRC.
- Sử dụng đầu dò tác động D.
- Độ chính xác điển hình ±6 HL.
- Độ phân giải 1 HL.
- Màn hình hiển thị 128 × 64 dot.
- Pin lithium sạc lại 3.7V / 250mAh.
- Trọng lượng nhẹ chỉ 68g.
- Môi trường làm việc từ -10~50℃, 0~85%RH.

3. Công nghệ đo độ cứng nổi bật
Máy sử dụng phương pháp đo Leeb (HL) kết hợp đầu dò D để đánh giá độ cứng vật liệu kim loại.
Thiết bị có khả năng đo và chuyển đổi kết quả sang các thang đo:
- HL (Leeb)
- HV (Vickers)
- HB (Brinell)
- HS (Shaw)
- HRA
- HRB
- HRC (Rockwell)
Khả năng hỗ trợ nhiều thang đo giúp người dùng thuận tiện khi kiểm tra vật liệu theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.
4. Ứng dụng thực tế
Máy đo độ cứng cầm tay IMS-110D được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Kiểm tra độ cứng phôi thép.
- Kiểm tra các chi tiết sau nhiệt luyện.
- Kiểm tra khuôn mẫu cơ khí.
- Đánh giá độ cứng đường ống công nghiệp.
- Kiểm tra bồn áp lực.
- Kiểm tra kết cấu hàn.
- Kiểm tra kết cấu thép lớn tại hiện trường.
- Đánh giá độ mài mòn của các chi tiết máy đang vận hành.
- Kiểm định chất lượng vật liệu kim loại.
Ngành ứng dụng:
- Gia công cơ khí.
- Công nghiệp thép.
- Dầu khí.
- Đóng tàu.
- Bảo trì và bảo dưỡng thiết bị.
- Kiểm định chất lượng vật liệu.
5. Lợi ích khi sử dụng
- Đo trực tiếp tại hiện trường.
- Không cần tháo rời chi tiết cần kiểm tra.
- Hỗ trợ nhiều thang đo trên cùng một thiết bị.
- Dễ dàng mang theo nhờ trọng lượng chỉ 68g.
- Vận hành đơn giản với màn hình hiển thị số rõ ràng.
- Sử dụng pin lithium sạc lại thuận tiện trong quá trình làm việc.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IMS-110D |
| Hãng sản xuất | IMS |
| Phương pháp đo | Leeb (HL), đầu dò D |
| Thang đo độ cứng | HL, HV, HB, HS, HRA, HRB, HRC |
| Đầu dò | Đầu dò tác động D |
| Dải đo HLD | 170 – 960 HLD |
| Phạm vi đo HV | 83 – 976 HV |
| Phạm vi đo HB | 30 – 651 HB |
| Phạm vi đo HRC | 17,6 – 68,5 HRC |
| Phạm vi đo HS | 26,4 – 99,5 HS |
| Phạm vi đo HRB | 13,5 – 100 HRB |
| Phạm vi đo HRA | 60 – 85,8 HRA |
| Độ chính xác | ±6 HL điển hình |
| Độ phân giải | 1 HL |
| Hiển thị | 128 × 64 dot |
| Nguồn điện | Pin lithium sạc lại 3.7V / 250mAh |
| Trọng lượng | 68g |
| Môi trường làm việc | -10~50℃, 0~85%RH |
Thông số bổ sung theo dữ liệu nhà cung cấp:
| Thông số | Giá trị |
| Thời gian hoạt động | Khoảng 50 giờ sau mỗi lần sạc đầy |
| Hiển thị | Màn hình 128 × 64 chấm, có đèn nền |
7. Phụ kiện đi kèm
- Máy đo độ cứng dạng bút IMS-110D.
- Đầu dò tác động D.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Sạc đầy pin trước khi sử dụng.
- Khởi động thiết bị.
- Chọn thang đo phù hợp với vật liệu cần kiểm tra.
- Đặt đầu dò D tiếp xúc đúng vị trí đo.
- Thực hiện phép đo theo hướng dẫn vận hành.
- Đọc kết quả hiển thị trên màn hình.
- Bảo quản thiết bị trong môi trường từ -10~50℃, 0~85%RH.
9. Vì sao nên chọn IMS-110D
- Hỗ trợ tới 7 thang đo độ cứng phổ biến.
- Đo theo nguyên lý Leeb (HL) với đầu dò D.
- Độ chính xác điển hình ±6 HL.
- Thiết kế dạng bút nhỏ gọn.
- Trọng lượng siêu nhẹ chỉ 68g.
- Màn hình hiển thị rõ ràng.
- Pin lithium sạc lại thuận tiện cho công việc hiện trường.
Mua hàng và liên hệ
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

