Đặc điểm nổi bật và công nghệ tiên tiến
1. Công nghệ biến tần Inverter vượt trội và tiết kiệm điện năng
Sự nâng cấp đáng giá nhất trên thế hệ dòng tủ HYC-461GD/FD là việc tích hợp máy nén kín chuyển đổi tần số (Inverter Compressor). Khác với các dòng máy nén ON/OFF thông thường, công nghệ Inverter cho phép điều chỉnh công suất hoạt động linh hoạt theo nhu cầu làm lạnh thực tế, giúp lượng điện năng tiêu thụ giảm xuống mức tối thiểu:
-
Model HYC-461GD (Cửa kính): Lượng điện tiêu thụ chỉ 1 kWh/24h.
-
Model HYC-461FD (Cửa đặc): Lượng điện tiêu thụ ấn tượng chỉ 0.8 kWh/24h.
Đồng thời, công nghệ này giúp giảm thiểu đáng kể mức độ tiếng ồn khi vận hành, duy trì độ ồn ở ngưỡng siêu êm 39 dB(A), không gây ảnh hưởng đến không gian làm việc yên tĩnh trong phòng thí nghiệm và bệnh viện.
2. Hệ thống làm lạnh tuần hoàn khí cưỡng bức hiệu suất cao
Hệ thống quạt gió đối lưu cưỡng bức kết hợp với thiết kế phân phối khí thông minh tối ưu hóa luồng khí lạnh chuyển động bên trong khoang tủ. Quá trình kiểm soát nhiệt độ diễn ra liên tục, đảm bảo độ đồng đều nhiệt độ đạt ≤±1.5°C. Tủ được tích hợp chế độ Auto Defrost (rã đông tự động), giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng bám tuyết ở dàn lạnh mà không làm thay đổi dải nhiệt độ bảo quản an toàn bên trong. Bên cạnh đó, bộ nhiệt tĩnh chống đóng băng (anti-freezing thermostat) cũng được tích hợp sẵn nhằm ngăn ngừa rủi ro nhiệt độ giảm sâu dưới 2°C gây hư hỏng mẫu.

3. Thiết kế chống đọng sương ưu việt và kết cấu cơ học thông minh
-
Đối với model cửa kính HYC-461GD: Cửa được cấu tạo từ kính cường lực 3 lớp (Triple-paned tempered glass door) tích hợp hệ thống sấy khung viền bằng điện khí cao cấp. Công nghệ này đảm bảo bề mặt kính luôn trong suốt, hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đọng sương ngay cả trong điều kiện môi trường có độ ẩm cao lên đến 80% RH và nhiệt độ môi trường 32°C.
-
Bản lề cửa tự đóng (Self-closing door): Cả hai model đều sử dụng cơ chế bản lề tự đóng thông minh, hỗ trợ chốt dừng cố định ở góc 90 độ giúp người dùng thuận tiện khi sắp xếp lượng lớn mẫu vật vào hoặc ra khỏi tủ. Gioăng từ tính (magnetic gaskets) xung quanh viền cửa đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, hạn chế thất thoát nhiệt.
-
Cửa đảo chiều linh hoạt (Reversible Door): Thiết kế cánh cửa có thể thay đổi hướng mở trái/phải linh hoạt tùy theo không gian bố trí thực tế tại cơ sở sử dụng.
4. Hệ thống điều khiển vi xử lý và quản lý dữ liệu an toàn
Bộ điều khiển vi xử lý trung tâm hoạt động chính xác phối hợp cùng màn hình hiển thị điện tử LED sắc nét, cho phép kiểm tra trực quan nhiệt độ hiện tại với độ phân giải hiển thị lên tới 0.1°C. Người dùng có thể dễ dàng truy xuất dữ liệu nhiệt độ cao nhất (Max) và thấp nhất (Min) trong vòng 24 giờ trước đó để phục vụ công tác giám sát định kỳ.
Về mặt phần cứng cảm biến, hệ thống được cấu thành từ 6 cảm biến NTC + 1 cảm biến kỹ thuật số (Digital sensor), cùng với tùy chọn lắp đặt thêm cảm biến chống đông đá (anti-freezing sensor).
5. Vật liệu cấu tạo cao cấp và an toàn môi trường
Thân vỏ bên ngoài của tủ làm bằng thép tấm cao cấp phủ sơn tĩnh điện bảo vệ (Painted steel) tăng độ bền cơ học và tính thẩm mỹ. Lòng tủ bên trong được đúc bằng vật liệu Polystyrene cách nhiệt tốt và dễ dàng vệ sinh, khử khuẩn. Lớp cách nhiệt Polyurethane độ dày lớn (50mm cho cánh cửa và 45mm cho vách tủ) hoàn toàn không chứa hợp chất CFC, kết hợp môi chất lạnh Hydrocarbon R600a tinh khiết có chỉ số GWP (Tiềm năng nóng lên toàn cầu) cực thấp chỉ bằng 20, đáp ứng xu hướng thiết bị xanh bảo vệ môi trường.
Ứng dụng thực tế của thiết bị
Tủ lạnh bảo quản dược phẩm Haier HYC-461GD/FD được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế và nghiên cứu khoa học công nghệ cao, cụ thể:
-
Hệ thống bệnh viện và phòng khám: Lưu trữ các loại thuốc đặc trị, huyết thanh, huyết tương, dung dịch tiêm truyền và các sinh phẩm y tế yêu cầu nghiêm ngặt về nhiệt độ.
-
Trung tâm tiêm chủng và y tế dự phòng: Bảo quản an toàn các loại vaccine quốc gia, vaccine dịch vụ y tế.
-
Nhà thuốc GPP và chuỗi phân phối dược phẩm: Đảm bảo điều kiện lưu trữ thuốc theo đúng tiêu chuẩn thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP).
-
Phòng thí nghiệm sinh học, hóa học, trường đại học: Lưu trữ các mẫu môi trường nuôi cấy, chất thử, hóa chất thí nghiệm nhạy cảm với nhiệt độ.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Specifications)
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của hai model HYC-461GD và HYC-461FD, được giữ nguyên vẹn thông tin kỹ thuật gốc từ nhà sản xuất:
| Tiêu chí kỹ thuật | Model: HYC-461GD | Model: HYC-461FD |
| Loại tủ (Cabinet Type) | Thẳng đứng, cửa kính (Upright, glass door) | Thẳng đứng, cửa đặc (Upright, solid door) |
| Kiểu khí hậu (Climate Class) | N (16-32°C) | N (16-32°C) |
| Loại làm lạnh (Cooling Type) | Làm lạnh tuần hoàn khí cưỡng bức (Forced air cooling) | Làm lạnh tuần hoàn khí cưỡng bức (Forced air cooling) |
| Chế độ rã đông (Defrost Mode) | Tự động (Auto) | Tự động (Auto) |
| Môi chất lạnh (Refrigerant) | R600a | R600a |
| Chỉ số GWP | 20 | 20 |
| Mức độ ồn (Sound Level) | 39 dB(A) | 39 dB(A) |
| Dải nhiệt độ vận hành (°C) | 2 ~ 8°C | 2 ~ 8°C |
| Bộ điều khiển (Controller) | Vi xử lý (Microprocessor) | Vi xử lý (Microprocessor) |
| Màn hình hiển thị (Display) | LED | LED |
| Nguồn điện cấp (Power Supply) | 220-240V / 50Hz / 60Hz | 220-240V / 50Hz / 60Hz |
| Công suất điện (Power) | 270 W | 270 W |
| Cường độ dòng điện (Electrical Current) | 1.7 A | 1.7 A |
| Cảm biến nhiệt độ (Temperature Sensor) | NTC × 6 + Digital × 1 + Cảm biến chống đông (Tùy chọn) | NTC × 6 + Digital × 1 + Cảm biến chống đông (Tùy chọn) |
| Điện năng tiêu thụ (Power Consumption) | 1 kWh/24h | 0.8 kWh/24h |
| Dung tích (Capacity) | 461 Lít / 16.3 Cu.Ft | 461 Lít / 16.3 Cu.Ft |
| Trọng lượng Tịnh / Tổng (Net/Gross Weight) | 115 / 125 kg (254 / 276 lbs) | 115 / 125 kg (254 / 276 lbs) |
| Kích thước trong (W*D*H) |
500 × 590 × 1670 mm (19.7 × 23.2 × 65.7 in) |
500 × 590 × 1670 mm (19.7 × 23.2 × 65.7 in) |
| Kích thước ngoài (W*D*H) |
595 × 800 × 1990 mm (23.4 × 31.5 × 78.3 in) |
595 × 800 × 1990 mm (23.4 × 31.5 × 78.3 in) |
| Kích thước đóng gói (W*D*H) |
703 × 913 × 2062 mm (28.3 × 36.6 × 82.7 in) |
703 × 913 × 2062 mm (28.3 × 36.6 × 82.7 in) |
| Khả năng xếp container (20'/40'/40'H) | 18 / 37 / 37 | 18 / 37 / 37 |
| Vật liệu vỏ ngoài (Exterior Material) | Thép phủ sơn tĩnh điện (Painted steel) | Thép phủ sơn tĩnh điện (Painted steel) |
| Vật liệu lòng tủ (Interior Material) | Polystyrene | Polystyrene |
| Độ dày cửa (Door Thickness) | 50 mm | 50 mm |
| Độ dày vách tủ (Cabinet Thickness) | 45 mm | 45 mm |
| Chứng nhận chất lượng (Certification) | CE, DIN13277 (Tùy chọn) | CE, DIN13277 (Tùy chọn) |
Hệ thống cảnh báo an toàn đa điểm (Alarms)
Để bảo vệ tối đa các tài sản sinh học có giá trị cao, Haier Biomedical đã trang bị cho tủ HYC-461GD/FD hệ thống cảnh báo toàn diện bao gồm cả âm thanh báo động và đèn chớp hiển thị trực quan (tích hợp tính năng tắt tiếng tạm thời - mute function):
-
High/Low Temperature: Cảnh báo khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng trên hoặc ngưỡng dưới thiết lập.
-
High Ambient Temperature: Cảnh báo khi nhiệt độ môi trường xung quanh quá cao, đe dọa hiệu suất làm lạnh.
-
Door Ajar: Cảnh báo khi cửa tủ bị mở quá thời gian quy định hoặc đóng không kín.
-
Power Failure: Cảnh báo khi xảy ra sự cố mất nguồn điện cấp.
-
Low Battery: Cảnh báo khi pin dự phòng của hệ thống điều khiển bị yếu.
-
Sensor Error: Cảnh báo khi xảy ra lỗi ở các đầu dò cảm biến nhiệt độ.
-
Communication Failure: Cảnh báo khi có lỗi truyền thông dữ liệu trong hệ thống.
-
Condenser Heat: Cảnh báo quá nhiệt tại bộ phận ngưng tụ (dàn nóng).
-
Remote Alarm: Được trang bị sẵn cổng tiếp điểm cảnh báo từ xa tiêu chuẩn, cho phép kết nối trực tiếp với hệ thống giám sát trung tâm của toàn tòa nhà/bệnh viện.
Danh mục cấu phần và phụ kiện đi kèm (Accessories)
Phụ kiện tiêu chuẩn theo máy:
-
Hệ thống khay đỡ: Gồm 6 khay khoang chứa (thiết kế tiêu chuẩn gồm 5 giá đỡ dây thép bọc chất dẻo cao cấp có thể điều chỉnh vị trí linh hoạt tùy theo kích thước hộp mẫu vật + 1 giá đỡ cố định ở đáy tủ). Cấu trúc dạng lưới thông thoáng giúp tối ưu dòng khí đối lưu.
-
Cổng kiểm tra (Porthole): Thiết kế sẵn 1 cổng đo nhiệt độ đường kính φ25mm ở vách phía bên phải tủ, cho phép người dùng luồn đầu dò của các thiết bị giám sát nhiệt độ độc lập từ bên ngoài vào mà không làm hở gioăng cửa.
-
Hệ thống chiếu sáng: Đèn LED bên trong khoang tủ siêu tiết kiệm năng lượng, được bố trí dọc theo vách bên giúp ánh sáng lan tỏa đều khắp toàn bộ không gian bên trong tủ.
-
Khóa an toàn: Khóa cơ học độc đáo đặt phía trên đỉnh tủ (top-mounted unique-key lock) đi kèm chìa khóa riêng biệt giúp bảo mật thiết bị, hạn chế sự tiếp cận của người không có phận sự.
-
Hệ thống di chuyển: Tủ được trang bị sẵn 4 bánh xe chịu lực dạng xoay (swivel casters) giúp di chuyển tủ nhẹ nhàng cùng 2 chân tăng ngạnh cân bằng (leveling feet) để cố định vị trí tủ chắc chắn trên sàn mặt bằng.
Phụ kiện chọn thêm (Optional):
-
Hộp mô-đun USB (Optional USB module): Hỗ trợ ghi lại dữ liệu nhiệt độ và các sự kiện cảnh báo lịch sử, cho phép xuất dữ liệu dễ dàng qua ổ đĩa flash.
-
Cổng kết nối RS485 (Optional RS485 port): Phục vụ kết nối truyền thông ngoại vi dữ liệu.
-
Máy in nhiệt (Optional printer): In và xuất dữ liệu nhiệt độ vận hành thực tế của tủ theo thời gian thực.
-
Cảm biến chống đông băng (Anti-freezing sensor).
-
Ngăn kéo lưu trữ tiện lợi (Drawer).
-
Hasp dùng cho khóa móc bổ sung (Hasp for padlock).
-
Khay giỏ nhựa chuyên dụng (Plastic Basket).
-
Vách tủ bằng thép không gỉ (Stainless Steel Cabinet).
Liên hệ tư vấn
Để nhận báo giá chi tiết, tài liệu kỹ thuật Catalogue, chứng chỉ chất lượng CO/CQ của Tủ lạnh bảo quan dược phẩm Haier HYC-461GD/FD chính hãng giá tốt nhất, Quý khách hàng vui lòng thông tin tới chúng tôi qua các kênh sau:
Liên hệ với chúng tôi:
-
Số điện thoại: 0946.26.7337
-
Email: greenstarscongty@gmail.com

