1. Giới thiệu tổng quan dòng micropipette Finnpipette F1
Finnpipette F1 là dòng micropipette cao cấp được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hóa học phân tích, dược phẩm, nghiên cứu y sinh và kiểm nghiệm chất lượng. Thiết bị được sản xuất tại Phần Lan với khả năng hút mẫu chính xác, độ lặp lại cao và thiết kế tối ưu cho thao tác liên tục trong môi trường phòng lab chuyên nghiệp.
Dòng sản phẩm bao gồm:
- Pipette đơn kênh
- Pipette 8 kênh
- Pipette 12 kênh
- Pipette 16 kênh
Khoảng thể tích hỗ trợ:
- Từ 0.2 µL đến 10 mL
Thiết bị phù hợp cho:
- PCR
- qPCR
- ELISA
- Nuôi cấy tế bào
- Sinh học phân tử
- Hóa phân tích
- Vi sinh
- QC/QA phòng thí nghiệm
2. Đặc điểm nổi bật của Finnpipette F1
- Độ chính xác cao với sai số thấp.
- Độ lặp lại ổn định cho thao tác hút mẫu liên tục.
- Thiết kế ergonomic giảm mỏi tay.
- Hỗ trợ nhiều dải thể tích khác nhau.
- Có phiên bản:
- Micro
- Universal
- Nhiều tùy chọn màu nhận diện nhanh thể tích:
- Hồng
- Vàng
- Xanh ngọc
- Xanh dương
- Xanh lá cây
- Đỏ
- Cam
- Hỗ trợ đơn kênh và đa kênh.
- Bước tăng thể tích nhỏ giúp kiểm soát mẫu tốt hơn.
- Phù hợp cho thao tác thể tích siêu nhỏ trong PCR và sinh học phân tử.
3. Các model Finnpipette F1 đơn kênh
| Model | Dải thể tích | Loại | Mã màu | Bước tăng | Độ chính xác Inaccuracy (%) | Độ lặp lại Imprecision (%) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4641010N | 0.2-2 µL | Micro | Hồng | 0.002 μL | ±12.00 đến ±2.50 | 10.00 đến 2.00 | 5,100,000 |
| 4641020N | 0.5-5 µL | Micro | Hồng | 0.01 μL | ±6.00 đến ±1.50 | 5.00 đến 1.00 | 5,100,000 |
| 4641030N | 1-10 µL | Micro | Hồng | 0.02 μL | ±2.50 đến ±1.00 | 2.00 đến 0.50 | 5,100,000 |
| 4641040N | 1-10 µL | Universal | Vàng | 0.02 μL | ±3.50 đến ±1.00 | 3.00 đến 0.80 | 5,100,000 |
| 4641050N | 2-20 µL | Micro | Xanh ngọc | 0.02 μL | ±3.00 đến ±1.00 | 2.50 đến 0.40 | 5,100,000 |
| 4641060N | 2-20 µL | Universal | Vàng | 0.02 μL | ±3.00 đến ±1.00 | 2.50 đến 0.40 | 5,100,000 |
| 4641130N | 5-50 µL | Micro | Xanh ngọc | 0.1 μL | ±3.00 đến ±0.60 | 2.50 đến 0.30 | 5,100,000 |
| 4641140N | 5-50 µL | Universal | Vàng | 0.1 μL | ±3.00 đến ±0.60 | 2.50 đến 0.30 | 5,100,000 |
| 4641070N | 10-100 µL | Standard | Vàng | 0.2 μL | ±3.00 đến ±0.80 | 1.00 đến 0.20 | 5,100,000 |
| 4641080N | 20-200 µL | Standard | Vàng | 0.2 μL | ±1.80 đến ±0.60 | 0.70 đến 0.20 | 5,100,000 |
| 4641100N | 100-1000 µL | Standard | Xanh dương | 1 μL | ±1.00 đến ±0.60 | 0.60 đến 0.20 | 5,100,000 |
| 4641110N | 0.5-5 mL | Standard | Xanh lá cây | 0.01 mL | ±2.00 đến ±0.50 | 0.80 đến 0.20 | 5,300,000 |
| 4641120N | 1-10 mL | Standard | Đỏ | 0.02 mL | ±2.00 đến ±0.50 | 0.80 đến 0.20 | 5,400,000 |
Xuất xứ: Sản xuất tại Phần Lan
4. Các model Finnpipette F1 đa kênh
Finnpipette F1 8 kênh
| Model | Dải thể tích | Mã màu | Bước tăng | Inaccuracy (%) | Imprecision (%) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4661000N | 1-10 µL | Hồng | 0.02 μL | ±12.00 đến ±2.40 | 8.00 đến 1.60 | 14,000,000 |
| 4661010N | 5-50 µL | Vàng | 0.1 μL | ±5.00 đến ±1.50 | 2.00 đến 0.70 | 14,000,000 |
| 4661020N | 10-100 µL | Vàng | 0.2 μL | ±5.00 đến ±1.30 | 2.00 đến 0.50 | 14,000,000 |
| 4661030N | 30-300 µL | Cam | 1 μL | ±5.00 đến ±1.00 | 2.00 đến 0.30 | 14,000,000 |
Finnpipette F1 12 kênh
| Model | Dải thể tích | Mã màu | Bước tăng | Inaccuracy (%) | Imprecision (%) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4661040N | 1-10 µL | Hồng | 0.02 μL | ±12.00 đến ±2.40 | 8.00 đến 1.60 | 17,000,000 |
| 4661050N | 5-50 µL | Vàng | 0.1 μL | ±5.00 đến ±1.50 | 2.00 đến 0.70 | 17,000,000 |
| 4661060N | 10-100 µL | Vàng | 0.2 μL | ±5.00 đến ±1.30 | 2.00 đến 0.50 | 17,000,000 |
| 4661070N | 30-300 µL | Cam | 1 μL | ±5.00 đến ±1.00 | 2.00 đến 0.30 | 17,000,000 |
Finnpipette F1 16 kênh
| Model | Dải thể tích | Mã màu | Bước tăng | Inaccuracy (%) | Imprecision (%) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4661080N | 1-10 µL | Hồng | 0.02 μL | ±12.00 đến ±2.40 | 8.00 đến 1.60 | 18,000,000 |
| 4661090N | 5-50 µL | Vàng | 0.1 μL | ±5.00 đến ±1.50 | 2.00 đến 0.70 | 18,000,000 |
Xuất xứ: Sản xuất tại Phần Lan
5. Ứng dụng thực tế của Finnpipette F1
Dòng micropipette Finnpipette F1 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Phòng thí nghiệm sinh học phân tử
- PCR và qPCR
- ELISA
- Nuôi cấy tế bào
- Vi sinh
- Hóa phân tích
- QC/QA
- Nghiên cứu dược phẩm
- Phòng xét nghiệm y sinh
- Kiểm nghiệm thực phẩm
- Công nghệ sinh học
6. Lợi ích khi sử dụng Finnpipette F1
- Tăng độ chính xác trong thao tác hút mẫu.
- Giảm sai số trong quy trình xét nghiệm.
- Hỗ trợ thao tác thể tích siêu nhỏ.
- Giảm mỏi tay khi thao tác liên tục.
- Tối ưu hiệu suất làm việc phòng lab.
- Đáp ứng nhu cầu nghiên cứu và kiểm nghiệm chuyên sâu.
- Phù hợp với nhiều loại đầu tip và ứng dụng khác nhau.
7. Hướng dẫn sử dụng cơ bản và bảo quản
- Chọn đúng dải thể tích phù hợp.
- Gắn đầu tip chắc chắn trước khi hút mẫu.
- Điều chỉnh thể tích theo đúng bước tăng cho phép.
- Hút và nhả mẫu theo phương thẳng đứng.
- Thay đầu tip sau mỗi mẫu để tránh nhiễm chéo.
- Vệ sinh định kỳ sau sử dụng.
- Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ.
8. Vì sao nên chọn Finnpipette F1
Finnpipette F1 là dòng micropipette được nhiều phòng thí nghiệm lựa chọn nhờ:
- Độ chính xác cao
- Độ lặp lại ổn định
- Dải thể tích rộng
- Thiết kế ergonomic
- Đa dạng phiên bản đơn kênh và đa kênh
- Sản xuất tại Phần Lan
- Phù hợp nghiên cứu và kiểm nghiệm chuyên sâu
Dòng sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu thao tác mẫu trong các phòng lab hiện đại yêu cầu độ chính xác cao và hiệu suất làm việc liên tục.
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)
📧 greenstarscongty@gmail.com

