1. Tổng quan về máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500 (Model: Kestrel 5500) là trạm đo thời tiết cầm tay đa năng thế hệ mới do hãng Kestrel – Mỹ nghiên cứu, phát triển và chế tạo trực tiếp tại Mỹ. Thiết bị sở hữu kích thước siêu nhỏ gọn 127 x 45 x 28 mm cùng trọng lượng cực nhẹ chỉ 102g, giúp các chuyên gia, kỹ sư và lực lượng cứu hộ dễ dàng bỏ túi, di chuyển và tác nghiệp linh hoạt tại mọi địa hình thời tiết phức tạp.
Được trang bị hệ thống cảm biến nhạy bén cùng màn hình hiển thị LCD sắc nét, Kestrel 5500 cung cấp tần suất lấy mẫu cực nhanh chỉ 1 giây/lần. Máy hỗ trợ đa ngôn ngữ bao gồm tiếng Anh (English), tiếng Pháp (French), tiếng Đức (German) và tiếng Tây Ban Nha (Spanish), mang lại giao diện làm việc trực quan cho người dùng toàn cầu.

2. Năng lực đo lường các thông số cốt lõi của thiết bị
Kestrel 5500 sở hữu dải đo rộng cùng độ chính xác vượt trội đối với 4 nhóm thông số khí tượng cơ bản:
Thang đo tốc độ gió (Độ chính xác: +/- 3%)
-
Dải đo theo đơn vị m/s: 0.6 --- 40.0 m/s (Độ phân giải: 0.1)
-
Dải đo theo đơn vị ft/min: 118 --- 7,874 ft/min (Độ phân giải: 1)
-
Dải đo theo đơn vị km/h: 2.2 --- 144.0 km/h (Độ phân giải: 0.1)
-
Dải đo theo đơn vị mph: 1.3 --- 89.5 mph (Độ phân giải: 1)
-
Dải đo theo đơn vị kt (knots): 1.2 --- 77.8 kt (Độ phân giải: 0.1)
-
Dải đo theo cấp gió Beaufort: 0 --- 12 B (Độ phân giải: 0.1)
Thang đo nhiệt độ (Độ phân giải: 0.1)
-
Dải đo theo độ C: -29°C --- 70.0°C (Độ chính xác: 1.0°C)
-
Dải đo theo độ F: -20 --- 158.0°F (Độ chính xác: 1.8°F)
Thang đo độ ẩm tương đối (Độ phân giải: 0.1)
-
Dải đo ẩm: 10.0 to 90.0 %rH (Độ chính xác: 2.0%rH)
Thang đo áp suất (Áp suất khí quyển trực tiếp)
-
Dải đo theo đơn vị inHg: 20.67 - 32.48 inHg (Độ phân giải: 0.01, Độ chính xác: 0.044 inHg)
-
Dải đo theo đơn vị hPa/mb: 700 - 1100 hPa/mb (Độ phân giải: 0.1, Độ chính xác: 1.5 hPa/mb)
-
Dải đo theo đơn vị PSI: 10.15 - 15.95 PSI (Độ phân giải: 0.01, Độ chính xác: 0.022 PSI)
3. Khả năng tự động tính toán các chỉ số vi khí hậu chuyên sâu
Bên cạnh các phép đo trực tiếp, bộ xử lý thông minh của máy tự động tính toán và phân tích các chỉ số khí tượng phức tạp:
-
Mật độ không khí (Air Density): Độ phân giải 0.001 kg/m3 (0.001 lbs/ft3), độ chính xác: 0.0033 kg/m3 (0.0002 lb/ft3).
-
Lưu lượng gió (Air Flow): Độ phân giải 1cfm, 1m3/hr, 1m3/m, 0.1m3/s, 1L/s; độ chính xác 6.71% (người sử dụng tự nhập giá trị kích thước đường ống).
-
Độ cao (Altitude): Độ phân giải 1ft, 1m. Độ chính xác thông thường 23.6 ft / 7.2 m (áp suất từ 750 đến 1100 mBar), cao nhất 48.2 ft / 14.7 m (áp suất từ 300 đến 750 mBar).
-
Áp suất khí quyển tiêu chuẩn (Barometric Pressure): Độ phân giải 0.01 inHg, 0.1 hPa|mbar, 0.01 PSI; độ chính xác 0.07 inHg, 2.4 hPa|mbar, 0.03 PSI.
-
Gió ngược & Gió nghiêng (Crosswind & Headwind/Tailwind): Độ phân giải 1 mph, 1 ft/min, 0.1 km/h, 0.1 m/s, 0.1 knots; độ chính xác 7.1%.
-
Độ chênh lệch nhiệt độ Delta T: Độ phân giải 0.1°F, 0.1°C; độ chính xác 3.2°F, 1.8°C.
-
Độ cao mật độ (Density Altitude): Độ phân giải 1ft, 1m; độ chính xác 226 ft, 69 m.
-
Nhiệt độ điểm sương (Dew Point): Độ phân giải 0.1°F, 0.1°C; độ chính xác 3.4°F, 1.9°C.
-
Tỷ lệ bay hơi (Evaporation Rate): Độ phân giải 0.01 lb/ft2/hr, 0.01 kg/m2/hr; độ chính xác 0.01 lb/ft2/hr, 0.06 kg/m2/hr.
-
Chỉ số nhiệt (Heat Index): Độ phân giải 0.1°F, 0.1°C; độ chính xác 7.1°F, 4.0°C.
-
Hàm lượng ẩm (Moisture Content): Độ phân giải 0.1 gpp, 0.01 g/kg; độ chính xác 0.3 gpp, 0.4 g/kg.
-
Xác suất bắt lửa (Probability of Ignition - PIG): Độ phân giải 10%PIG, độ chính xác tối đa (Max): 10%PIG.
-
Mật độ không khí tương đối (Relative Air Density): Độ phân giải 0.1%, độ chính xác 0.3%.
-
Nhiệt độ bầu ướt (Wet Bulb Temperature): Độ phân giải 0.1°F, 0.1°C; độ chính xác 3.2°F, 1.8°C.
-
Nhiệt độ cảm nhận (Wind Chill): Độ phân giải 0.1°F, 0.1°C; độ chính xác 1.6°F, 0.9°C.
4. Tính năng quản lý dữ liệu và cơ chế vận hành thông minh
Thiết bị mang đến giải pháp quản lý dữ liệu toàn diện phục vụ công tác nghiên cứu, lưu trữ thông tin lâu dài:
-
Ghi nhớ thông số tối ưu: Máy đo được đồng thời các giá trị lớn nhất (Max), nhỏ nhất (Min) và giá trị trung bình (Average) của tất cả các dải đo trong suốt chu kỳ làm việc.
-
Dung lượng lưu trữ cực lớn: Khả năng lưu trữ nội bộ lên đến 10.000 giá trị đo. Người dùng có thể tùy ý cài đặt chu kỳ tự động lưu dữ liệu linh hoạt trong khoảng từ 2 giây đến 12 giờ.
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh: Tích hợp tính năng tự động tắt nguồn màn hình sau 15 hoặc 60 phút không có thao tác sử dụng, bảo vệ nguồn điện tối đa.
-
Nguồn điện bền bỉ: Máy sử dụng 2 viên pin AAA thông dụng, mang lại thời gian hoạt động liên tục lên đến 400 giờ mà không cần thay thế pin mới.
5. Độ bền cơ học đạt tiêu chuẩn quân đội Mỹ
Được thiết kế để đương đầu với những môi trường khắc nghiệt nhất như bão lũ, sa mạc, phòng cháy chữa cháy rừng hay công trường xây dựng, Kestrel 5500 sở hữu các chứng chỉ bảo vệ nghiêm ngặt:
-
Tiêu chuẩn chống va đập quân đội (Shock): Đạt tiêu chuẩn quân đội Hoa Kỳ MIL-STD-810G, Method 516.5, đảm bảo máy vẫn hoạt động hoàn hảo sau các va đập mạnh hoặc rơi rớt từ trên cao xuống nền cứng.
-
Tiêu chuẩn chống thấm (Waterproof): Đạt cấp bảo vệ IP67, cho phép thiết bị kháng bụi hoàn toàn và chịu được ngâm nước ở độ sâu 1 mét trong vòng 30 phút, đồng thời máy có khả năng tự nổi trên mặt nước khi bị rơi xuống hồ, sông.
6. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Tên sản phẩm | Máy đo vi khí hậu / Trạm đo thời tiết cầm tay |
| Model | Kestrel 5500 |
| Hãng sản xuất | Kestrel |
| Xuất xứ | Mỹ (Made in USA) |
| Tần suất lấy mẫu | 1 giây / lần |
| Màn hình hiển thị | LCD sắc nét hiển thị đa thông số |
| Dung lượng bộ nhớ | 10.000 giá trị đo |
| Cài đặt chu kỳ lưu dữ liệu | Tự động lưu từ 2 giây đến 12 giờ |
| Chế độ tính toán | Đo và hiển thị giá trị Max, Min, Trung bình (Average) |
| Tiêu chuẩn chống va đập | MIL-STD-810G, Method 516.5 (Chuẩn quân đội) |
| Tiêu chuẩn chống thấm | IP67 (Chống bụi, chống nước, tự nổi trên mặt nước) |
| Nguồn cấp điện | 2 pin AAA thông dụng |
| Thời gian sử dụng pin | Lên đến 400 giờ hoạt động liên tục |
| Tính năng an toàn điện | Tự động tắt máy sau 15 hoặc 60 phút không sử dụng |
| Hệ thống ngôn ngữ | English, French, German, Spanish |
| Kích thước thiết bị (mm) | 127 x 45 x 28 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 102 gam |
7. Ứng dụng thực tế của máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Nhờ khả năng phân tích khí tượng toàn diện, Kestrel 5500 là công cụ B2B cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp:
-
Nghiên cứu khí tượng thủy văn: Hỗ trợ các trạm quan trắc, nhà khoa học theo dõi biến đổi thời tiết thực địa, hướng gió, tốc độ gió và áp suất khí quyển.
-
Ngành nông nghiệp và Lâm nghiệp: Giám sát chỉ số nhiệt (Heat Index), độ ẩm để tối ưu hóa lịch tưới tiêu; đo xác suất bắt lửa (PIG) và tốc độ gió để dự báo nguy cơ cháy rừng và điều hướng dập lửa cứu hộ.
-
Công nghiệp HVAC và Xây dựng: Sử dụng lưu lượng gió (Air Flow) để kiểm tra, cân bằng hệ thống thông gió tòa nhà, đo đạc tốc độ gió trên các cần cẩu tháp công trường để đảm bảo an toàn lao động.
-
Ứng dụng Quân sự và Thể thao chuyên nghiệp: Đo đạc sức gió nghiêng, gió ngược (Crosswind/Headwind) phục vụ hiệu chỉnh đường đạn cho xạ thủ, hướng bay cho thiết bị không người lái (UAV) hoặc các giải đấu chèo thuyền, nhảy dù.
8. Phụ kiện đi kèm cấu phần bộ sản phẩm
Khi bọc hộp bàn giao sản phẩm máy đo vi khí hậu Kestrel 5500 chính hãng Mỹ, bộ thiết bị đầy đủ gửi đến quý khách hàng bao gồm:
-
01 Thân máy chính Kestrel 5500 nhập khẩu nguyên chiếc.
-
02 Viên pin AAA tiêu chuẩn phục vụ vận hành máy.
-
Túi bảo quản và dây đeo cổ tay tiện lợi.
-
Chứng nhận xuất xứ và chất lượng (CO/CQ) từ nhà sản xuất Kestrel - Mỹ.
-
Tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết các phím chức năng và thuật toán.
-
Phiếu bảo hành chính hãng.
9. Hướng dẫn sử dụng cơ bản máy đo Kestrel 5500
Để đảm bảo các cảm biến khí tượng hoạt động với độ nhạy cao nhất, người vận hành cần thực hiện theo các bước kỹ thuật cơ bản sau:
-
Bước 1: Mở nắp khoang pin phía sau, lắp đúng cực 2 viên pin AAA. Nhấn giữ phím nguồn để khởi động máy và thiết lập ngôn ngữ hiển thị phù hợp trên màn hình LCD.
-
Bước 2: Lựa chọn thông số đo lường cần kiểm tra bằng phím điều hướng (Tốc độ gió, Nhiệt độ, Điểm sương, Áp suất, Delta T...).
-
Bước 3: Đối với phép đo lưu lượng gió (Air Flow), người dùng truy cập menu cài đặt và tự nhập giá trị kích thước hình học của đường ống thông gió để máy tính toán chuẩn xác.
-
Bước 4: Đưa máy ra không gian cần đo, hướng phần cánh quạt cảm biến về phía luồng gió thổi. Giữ máy ổn định trong vài giây để cảm biến cập nhật tần suất lấy mẫu 1 giây/lần.
-
Bước 5: Để theo dõi diễn biến thời tiết dài ngày, cài đặt chế độ tự động lưu dữ liệu vào bộ nhớ (ví dụ: tự động lưu sau mỗi 5 phút). Máy có khả năng ghi nhớ liên tục 10.000 điểm dữ liệu bao gồm cả giá trị Max, Min.
-
Bước 6: Sau khi kết thúc công tác đo đạc thực địa, vệ sinh nhẹ nhàng vỏ máy bằng khăn khô mềm (không chọc vật sắc nhọn vào cánh quạt và màng cảm biến), tắt nguồn máy hoặc để máy tự động ngắt sau thời gian chờ.
10. Liên hệ với chúng tôi
Quý khách hàng doanh nghiệp, trung tâm khí tượng, nhà thầu cơ điện và các đơn vị nghiên cứu có nhu cầu nhận báo giá cạnh tranh, tư vấn giải pháp kỹ thuật chuyên sâu hoặc đặt mua máy đo vi khí hậu Kestrel 5500 chính hãng của Mỹ, vui lòng kết nối trực tiếp với đại diện phân phối chính thức tại Việt Nam.
Liên hệ với chúng tôi:
-
Số điện thoại: 0946.26.7337
-
Email: greenstarscongty@gmail.com

