1. Giới thiệu tổng quan về máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 100
PCE DT 100 là dòng máy đo tốc độ (tachometer) cao cấp có xuất xứ từ Đức, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong kiểm tra cơ khí. Thiết bị này nổi bật với khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa đo không tiếp xúc (quang học) và đo tiếp xúc (cơ khí), giúp người dùng chủ động trong mọi môi trường làm việc từ băng chuyền sản xuất đến các hệ thống truyền động phức tạp.

2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Thiết bị sở hữu những đặc tính kỹ thuật ấn tượng cho các ứng dụng công nghiệp:
-
Nguyên lý đo lường kép: Tích hợp công nghệ cảm biến quang học và đầu đo cơ khí trên cùng một thiết bị.
-
Màn hình hiển thị LCD: 5 chữ số, chiều cao ký tự 10 mm/0.4 inch, cho phép đọc dữ liệu rõ ràng dưới mọi điều kiện ánh sáng.
-
Độ bền vật lý: Vỏ máy được chế tạo từ nhựa ABS chất lượng cao, trọng lượng chỉ 250 g, tạo cảm giác cầm nắm chắc chắn và bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
-
Quản lý dữ liệu: Hệ thống tự động ghi nhớ các thông số Max, Min, trung bình và giá trị đo cuối cùng, hỗ trợ phân tích dữ liệu nhanh chóng.
3. Công nghệ đo lường chính xác
PCE DT 100 sử dụng công nghệ cảm biến quang học tiên tiến với khoảng cách đo tối đa lên tới 600 mm (23 inch), giúp người dùng đo an toàn các bộ phận máy đang chuyển động tốc độ cao. Đối với các ứng dụng đo cơ khí, máy sử dụng các bộ chuyển đổi chuyên dụng, đảm bảo tiếp xúc chính xác với trục quay, sợi hoặc cáp, giảm thiểu sai số đo lường xuống mức ± 0,02%.
4. Ứng dụng thực tế trong sản xuất và bảo trì
-
Đo tốc độ động cơ, trục khuỷu, máy bơm, máy nén khí trong nhà máy.
-
Kiểm tra tốc độ băng tải, dây chuyền sản xuất trong ngành thực phẩm và đóng gói.
-
Đo lường các chi tiết máy, đai ốc, sợi thủy tinh trong lĩnh vực vật liệu.
-
Sử dụng trong phòng thí nghiệm nghiên cứu cơ khí và kiểm định thiết bị đo lường.
5. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của model PCE DT 100:
| Thông số | Đặc tính kỹ thuật |
| Model | PCE DT 100 |
| Dải đo quang | 1 ... 99999 r.p.m. |
| Dải đo cơ khí | 0,1 ... 19999 r.p.m. |
| Độ chính xác | ± 0,02% (hoặc ± 1) của r.p.m. |
| Khoảng cách đo sáng | Tối đa 600 mm / 23 inch |
| Nguồn điện | 2 x pin AA 1,5V |
| Màn hình | 5 chữ số LCD |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ... 50 ° C / 32 ... 122 ° F |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 ... 70 ° C / -4 ... 158 ° F |
| Chất liệu vỏ | Nhựa ABS |
| Trọng lượng | 250 g / <1 lb |
| Kích thước | 175 x 60 x 28 mm |
| Định mức | EC |
6. Phụ kiện đi kèm chính hãng
Khi sở hữu PCE DT 100, bộ sản phẩm bao gồm đầy đủ các phụ kiện hỗ trợ tối đa công việc:
-
1 x PCE-DT 100
-
10 x dải phản quang
-
1 x nắp che, 1 x đo đầu, 1 x đầu rỗng
-
1 x bộ chuyển đổi bánh xe (0,1 m / .04 in và 6 in)
-
1 x bộ chuyển đổi cơ khí riêng cho đai ốc, sợi, cáp mở rộng
-
2 x pin AA 1,5V, 1 x hộp đựng
-
1 x chứng nhận hiệu chuẩn nhà máy
-
1 x hướng dẫn sử dụng
7. Vì sao nên chọn máy đo tốc độ PCE DT 100?
Việc đầu tư PCE DT 100 mang lại lợi thế cạnh tranh nhờ vào xuất xứ Đức, đảm bảo sự chính xác bền vững theo thời gian. Khả năng tùy biến trong phương pháp đo giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mua sắm khi chỉ cần một thiết bị duy nhất. Với chính sách bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, đây là giải pháp đầu tư an toàn và hiệu quả cho mọi doanh nghiệp.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
Để đạt độ chính xác cao nhất, hãy thực hiện theo các bước sau:
-
Lắp đặt: Lắp pin vào khay nguồn, chọn đầu đo phù hợp (quang học hoặc cơ khí).
-
Thiết lập: Bật nguồn, chọn chế độ đo tương ứng trên máy.
-
Thực hiện đo:
-
Quang học: Dán dải phản quang lên vật cần đo, giữ khoảng cách tối đa 600 mm và hướng tia sáng vào dải phản quang.
-
Cơ khí: Lắp đầu đo tiếp xúc trực tiếp lên trục quay hoặc bánh xe chuyển đổi.
-
-
Kết thúc: Đọc kết quả trên màn hình LCD. Máy sẽ tự động tắt sau 30 giây không sử dụng để tiết kiệm pin.
9. Liên hệ tư vấn
Để được hỗ trợ kỹ thuật chi tiết và báo giá tốt nhất cho doanh nghiệp, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi:
Liên hệ với chúng tôi
Điện thoại: 0946.26.7337
Email: greenstarscongty@gmail.com

