Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2268

Thương hiệu: Lutron – Đài Loan Mã: DT-2268
Chất liệu: máy đo tốc độ vòng quay
Thương hiệu: Lutron – Đài Loan | Bảo hành: 12 tháng
Mã sản phẩm: DT-2268
Tình trạng: Còn hàng

✔ Thương hiệu LUTRON uy tín, chế độ bảo hành chính hãng kéo dài 12 tháng.

✔ Tích hợp linh hoạt 2 phương thức: Đo không tiếp xúc (bằng Laser) và đo tiếp xúc cơ học.

✔ Dải đo cực rộng lên đến 99,999 RPM (không tiếp xúc) và 19,999 RPM (tiếp xúc).

 ✔ Mạch vi xử lý LSI độc quyền với một chip cho độ chính xác cao ± (0.05% + 1 chữ số).

 ✔ Màn hình LCD hiển thị 5 chữ số sắc nét, tự động lưu giá trị Cuối cùng/Tối đa/Tối thiểu.

Giá: Liên hệ
Chính sách của chúng tôi
  • Miễn phí vận chuyển tại TP.Hà Nội, HCM, Nghệ An
    Miễn phí vận chuyển tại TP.Hà Nội, HCM, Nghệ An
  • Bảo hành chính hãng
    Bảo hành chính hãng
  • Cam kết chính hãng 100%, đầy đủ CO/CQ
    Cam kết chính hãng 100%, đầy đủ CO/CQ
  • Cam kết 1 đổi 1 nếu sản phẩm lỗi
    Cam kết 1 đổi 1 nếu sản phẩm lỗi

1. Tổng quan về máy đo tốc độ vòng quay LUTRON DT-2268

Máy đo tốc độ vòng quay LUTRON DT-2268 là dòng thiết bị đo tốc độ động cơ (Tachometer) cầm tay chuyên nghiệp được phát triển bởi hãng LUTRON. Thiết bị sở hữu thiết kế công thái học hiện đại, kết cấu vỏ máy bền bỉ và cơ chế đo kép đa năng, giúp đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu khắt khe về thông số kỹ thuật cũng như tính cơ động của người dùng doanh nghiệp.

2. Đặc điểm nổi bật của máy đo tốc độ vòng quay LUTRON DT-2268

  • Chế độ đo kép linh hoạt: Máy cho phép chuyển đổi dễ dàng giữa chế độ đo không tiếp xúc (5 đến 99,999 RPM) cho các chi tiết quay khó tiếp cận, và chế độ đo tiếp xúc cơ học (0.5 đến 19,999 RPM) cho các trục quay hở.

  • Đo vận tốc bề mặt đa năng: Thiết bị hỗ trợ đo tốc độ dài của băng tải, dây chuyền thông qua hai đơn vị đo tiêu chuẩn: 0.05 đến 1,999.9 m/phút0.2 đến 6,560 ft/phút.

  • Độ phân giải tinh vi tự động hiệu chỉnh: Hệ thống tự động thay đổi độ phân giải thông minh tùy theo dải tốc độ: đạt 0.1 RPM khi dưới 1,000 RPM và tự động chuyển về 1 RPM khi đo từ 1,000 RPM trở lên nhằm tối ưu hiển thị.

  • Màn hình hiển thị trực quan: Trang bị Màn hình LCD, kích thước 60 mm x 30 mm, hỗ trợ hiển thị 5 chữ số với đơn vị hiển thị rõ ràng, giúp kỹ thuật viên đọc thông số tức thì mà không nhầm lẫn.

  • Hệ thống bộ nhớ thông minh: Thiết bị có khả năng tự động ghi nhớ và truy xuất nhanh các thông số quan trọng bao gồm: Giá trị Cuối cùng, Giá trị Tối đa (Max)Giá trị Tối thiểu (Min) của chuỗi phép đo.

3. Công nghệ nổi bật tích hợp trên LUTRON DT-2268

Model DT-2268 ứng dụng nền tảng Mạch vi xử lý LSI độc quyền với một chip tân tiến của nhà sản xuất LUTRON, giúp tối ưu hóa thuật toán xử lý tín hiệu xung và đảm bảo sai số ở mức cực thấp chỉ ± (0.05% + 1 chữ số). Đối với chức năng đo không tiếp xúc, máy sử dụng Nguồn sáng Laser đo không tiếp xúc hiệu suất cao với công suất dưới 1 mW, thuộc dòng Đèn laser Class 2, bước sóng khoảng 645 nm, tạo ra chùm tia định vị sắc nét, cho phép khoảng cách phát hiện thông thường từ 50 đến 500 mm.

4. Ứng dụng thực tế của máy đo tốc độ vòng quay LUTRON DT-2268

  • Đo tốc độ vòng quay (RPM) của các loại motor điện, máy phát điện, quạt thông gió công nghiệp.

  • Kiểm tra vận tốc bề mặt (m/phút hoặc ft/phút) của hệ thống băng tải, dây chuyền sản xuất đóng gói.

  • Giám sát tốc độ quay của trục khuỷu, bánh răng, trục động cơ trong các nhà máy sửa chữa ô tô, tàu thủy.

  • Ứng dụng trong công tác bảo trì phòng ngừa, phát hiện sớm các sự cố sụt giảm hiệu suất cơ khí tại nhà xưởng.

5. Lợi ích khi sử dụng máy đo tốc độ vòng quay LUTRON DT-2268

  • Độ an toàn tuyệt đối: Công nghệ Laser Class 2 giúp kỹ sư đo đạc được các chi tiết quay tốc độ cao từ khoảng cách an toàn lên đến 500 mm mà không cần chạm vào thiết bị.

  • Tiết kiệm năng lượng: Máy hoạt động bằng nguồn Pin: 4 x 1.5V AA (UM-3) thông dụng. Với Công suất tiêu thụ được tối ưu hóa ở mức Khoảng 153 mA DC (chế độ không tiếp xúc) và Khoảng 10 mA DC (chế độ tiếp xúc), thiết bị đảm bảo thời gian vận hành liên tục lâu dài.

  • Nhỏ gọn và bền bỉ: Với Trọng lượng: 240 g (0.52 lb)Kích thước: 215 x 65 x 38 mm, thiết bị rất gọn nhẹ, dễ dàng bỏ túi mang đi kiểm tra hiện trường.

6. Thông số kỹ thuật 
Đặc tính kỹ thuật Chi tiết thông số
Hãng sản xuất LUTRON
Model DT-2268
Thời gian bảo hành 12 tháng
Dải đo Không tiếp xúc 5 đến 99,999 RPM
Dải đo Tiếp xúc 0.5 đến 19,999 RPM
Dải đo Vận tốc bề mặt

0.05 đến 1,999.9 m/phút


0.2 đến 6,560 ft/phút

Độ phân giải RPM

0.1 RPM (dưới 1,000 RPM)


1 RPM (1,000 RPM trở lên)

Độ phân giải m/phút

0.01 m/phút (dưới 100 m/phút)


0.1 m/phút (trên 100 m/phút)

Độ phân giải ft/phút

0.1 ft/phút (dưới 1,000 ft/phút)


1 ft/phút (1,000 ft/phút trở lên)

Màn hình hiển thị Màn hình LCD, kích thước 60 mm x 30 mm / 5 chữ số với đơn vị hiển thị
Độ chính xác ± (0.05% + 1 chữ số)
Hệ thống mạch điện Mạch vi xử lý LSI độc quyền với một chip
Khoảng cách đo Laser Thông thường từ 50 đến 500 mm
Thông số nguồn Laser Dưới 1 mW / Đèn laser Class 2, bước sóng khoảng 645 nm
Điều kiện nhiệt độ hoạt động 0 đến 50 độ C (32 đến 122 độ F)
Điều kiện độ ẩm hoạt động Dưới 80% R.H
Bộ nhớ thiết bị Giá trị Cuối cùng / Tối đa / Tối thiểu
Nguồn cấp điện Pin: 4 x 1.5V AA (UM-3)
Công suất tiêu thụ DC

Loại không tiếp xúc: Khoảng 153 mA DC


Loại tiếp xúc: Khoảng 10 mA DC

Kích thước vật lý 215 x 65 x 38 mm (8.5 x 2.6 x 1.5 inch)
Trọng lượng 240 g (0.52 lb)

7. Phụ kiện đi kèm sản phẩm

  • Phụ kiện tiêu chuẩn: Thân máy chính LUTRON DT-2268, đầu thích ứng đo tiếp xúc, bánh xe đo tốc độ bề mặt, giấy phản quang chuyên dụng (dùng cho đo không tiếp xúc), hộp đựng bảo vệ máy, tài liệu hướng dẫn sử dụng.

8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản máy đo tốc độ vòng quay LUTRON DT-2268

  • Bước 1: Lắp Pin: 4 x 1.5V AA vào khoang chứa pin phía sau thân máy.

  • Bước 2: Lựa chọn phương thức đo phù hợp. Nếu đo không tiếp xúc, dán một miếng giấy phản quang nhỏ lên bề mặt trục quay của động cơ. Nếu đo tiếp xúc, lắp đầu đo cơ học vào trục của máy LUTRON DT-2268.

  • Bước 3: Nhấn giữ nút đo bên hông máy để khởi động nguồn và kích hoạt cảm biến.

  • Bước 4: Thực hiện phép đo trong điều kiện môi trường 0 đến 50 độ Cđộ ẩm dưới 80% R.H:

    • Đối với đo Laser: Hướng chùm tia laser đỏ vào miếng giấy phản quang ở khoảng cách từ 50 đến 500 mm.

    • Đối với đo tiếp xúc: Ấn nhẹ đầu đo cơ học hoặc bánh xe vận tốc bề mặt sát vào trục quay hoặc băng tải.

  • Bước 5: Đọc kết quả hiển thị trên màn hình LCD. Sau khi nhả nút đo, nhấn phím Memory để xem lại giá trị Cuối cùng, Tối đa (Max), Tối thiểu (Min) đã ghi nhận.

9. Vì sao nên chọn máy đo tốc độ vòng quay LUTRON DT-2268 tại đơn vị chúng tôi

Chúng tôi cung cấp sản phẩm LUTRON DT-2268 chính hãng nhập khẩu nguyên chiếc, mới 100% với đầy đủ phụ kiện đi kèm. Khách hàng lựa chọn mua sắm thiết bị tại đơn vị chúng tôi sẽ được hưởng chế độ bảo hành 12 tháng nghiêm túc, đi kèm dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và chu đáo từ đội ngũ kỹ sư có nhiều năm kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực cơ điện.

10. Liên hệ với chúng tôi

Để nhận báo giá ưu đãi và các tư vấn kỹ thuật chi tiết về Máy đo tốc độ vòng quay LUTRON DT-2268, quý khách hàng vui lòng kết nối trực tiếp với chúng tôi qua:

Số điện thoại: 0946.26.7337

email: greenstarscongty@gmail.com

+ Sản phẩm lỗi, hỏng do quá trình sản xuất hoặc vận chuyện
+ Nằm trong chính sách đổi trả sản phẩm của Green stars VN
+ Sản phẩm còn nguyên tem mác không bị rớt vỡ, vô nước
+ Thời gian đổi trả nhỏ hơn 15 ngày kể từ ngày nhận hàng
+ Chi phí bảo hành về sản phẩm, vận chuyển khách hàng chịu chi phí
Điều kiện đổi trả hàng
Điều kiện về thời gian đổi trả: trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được hàng và phải liên hệ gọi ngay cho chúng tôi theo số điện thoại trên để được xác nhận đổi trả hàng.
Điều kiện đổi trả hàng:
- Sản phẩm gửi lại phải còn nguyên đai nguyên kiện
- Phiếu bảo hành (nếu có) và tem của công ty trên sản phẩm còn nguyên vẹn.
- Sản phẩm đổi/ trả phải còn đầy đủ hộp, giấy hướng dẫn sử dụng và không bị trầy xước, bể.
- Quý khách chịu chi phí vận chuyển, đóng gói, thu hộ tiền, chi phí liên lạc tối đa tương đương 10% giá trị đơn hàng.
Thông số kỹ thuật
Đặc tính kỹ thuật Chi tiết thông số
Hãng sản xuất LUTRON
Model DT-2268
Thời gian bảo hành 12 tháng
Dải đo Không tiếp xúc 5 đến 99,999 RPM
Dải đo Tiếp xúc 0.5 đến 19,999 RPM
Dải đo Vận tốc bề mặt

0.05 đến 1,999.9 m/phút


0.2 đến 6,560 ft/phút

Độ phân giải RPM

0.1 RPM (dưới 1,000 RPM)


1 RPM (1,000 RPM trở lên)

Độ phân giải m/phút

0.01 m/phút (dưới 100 m/phút)


0.1 m/phút (trên 100 m/phút)

Độ phân giải ft/phút

0.1 ft/phút (dưới 1,000 ft/phút)


1 ft/phút (1,000 ft/phút trở lên)

Màn hình hiển thị Màn hình LCD, kích thước 60 mm x 30 mm / 5 chữ số với đơn vị hiển thị
Độ chính xác ± (0.05% + 1 chữ số)
Hệ thống mạch điện Mạch vi xử lý LSI độc quyền với một chip
Khoảng cách đo Laser Thông thường từ 50 đến 500 mm
Thông số nguồn Laser Dưới 1 mW / Đèn laser Class 2, bước sóng khoảng 645 nm
Điều kiện nhiệt độ hoạt động 0 đến 50 độ C (32 đến 122 độ F)
Điều kiện độ ẩm hoạt động Dưới 80% R.H
Bộ nhớ thiết bị Giá trị Cuối cùng / Tối đa / Tối thiểu
Nguồn cấp điện Pin: 4 x 1.5V AA (UM-3)
Công suất tiêu thụ DC

Loại không tiếp xúc: Khoảng 153 mA DC


Loại tiếp xúc: Khoảng 10 mA DC

Kích thước vật lý 215 x 65 x 38 mm (8.5 x 2.6 x 1.5 inch)
Trọng lượng 240 g (0.52 lb)

Hỏi đáp và Bình luận

hotline 094.626.7337 hotline 0989.783.929 hotline 094.626.7337 Messenger