1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đo tốc độ vòng quay đa năng Amittari AT-137P là thiết bị đo tốc độ quay sử dụng công nghệ quang học không tiếp xúc (Photo Tachometer). Thiết bị được ứng dụng trong kiểm tra tốc độ động cơ, quạt công nghiệp, máy giặt, ô tô, máy bay, ngành giấy, nhựa, sợi hóa học và nhiều hệ thống cơ khí khác yêu cầu xác định chính xác số vòng quay.
2. Đặc điểm nổi bật
- Đo tốc độ vòng quay bằng phương pháp quang học không tiếp xúc.
- Màn hình kỹ thuật số hiển thị kết quả rõ ràng.
- Tự động chọn dải đo.
- Lưu trữ giá trị cuối cùng, giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất.
- Sử dụng chuẩn thời gian tinh thể thạch anh giúp tăng độ ổn định khi đo.
- Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện mang theo và sử dụng.
- Khoảng cách đo linh hoạt, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.
3. Công nghệ đo quang học Photo Tach
Amittari AT-137P sử dụng phương pháp đo quang học kết hợp băng phản quang để xác định tốc độ quay mà không cần tiếp xúc trực tiếp với trục quay.
Ưu điểm:
- Không ảnh hưởng đến chuyển động của thiết bị.
- Giảm hao mòn cơ khí.
- Đo được các bộ phận đang vận hành tốc độ cao.
- Đảm bảo độ chính xác ổn định trong quá trình kiểm tra.
4. Ứng dụng thực tế
Thiết bị được sử dụng trong:
- Kiểm tra tốc độ động cơ điện.
- Đo tốc độ quạt công nghiệp.
- Ngành sản xuất giấy.
- Ngành nhựa.
- Ngành sợi hóa học.
- Kiểm tra máy giặt công nghiệp.
- Ngành ô tô.
- Ngành hàng không.
- Các bộ phận nồi hấp và thiết bị cơ khí quay.
5. Lợi ích khi sử dụng
- Đo nhanh mà không cần tiếp xúc với vật thể quay.
- Theo dõi giá trị Min/Max thuận tiện cho kiểm tra kỹ thuật.
- Độ chính xác cao giúp nâng cao hiệu quả bảo trì thiết bị.
- Kích thước nhỏ gọn phù hợp sử dụng tại hiện trường.
- Khoảng cách đo linh hoạt giúp thao tác an toàn hơn.
6. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT-137P |
| Dải đo Photo Tach | 2.5~99.999 RPM |
| Dải đo Contact Tach | - |
| Dải đo tốc độ bề mặt | - |
| Dải đo tần số | - |
| Độ phân giải | 0.1 RPM (2.5~999.9 RPM); 1 RPM (>1000 RPM) |
| Độ chính xác tốc độ quay | ±(0.05%+1 RPM) |
| Độ chính xác tốc độ bề mặt | ±(0.05%+0.03 m/phút) |
| Thời gian lấy mẫu Photo Tach | 1 giây với >60 RPM |
| Thời gian lấy mẫu Contact Tach | 1 giây với >15 RPM |
| Chọn dải đo | Tự động |
| Bộ nhớ | Giá trị cuối, lớn nhất, nhỏ nhất |
| Chuẩn thời gian | Tinh thể thạch anh |
| Khoảng cách đo | 50~250 mm; tối đa điển hình 600 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~50°C |
| Nguồn cấp | 4 pin AAA 1.5V (UM-4) |
| Kích thước | 140 x 70 x 31 mm |
| Khối lượng | 260 g (bao gồm pin) |
7. Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Máy chính
- Băng phản quang
- Hộp đựng
- Hướng dẫn sử dụng
Phụ kiện tùy chọn
- Cáp USB & Phần mềm
- Bộ chuyển Bluetooth & Phần mềm
8. Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

