1. Giới thiệu sản phẩm
Máy đo tốc độ vòng quay đa năng Amittari AT-136PC là thiết bị đo tốc độ chuyên dụng tích hợp nhiều chức năng trong cùng một thiết bị. Model hỗ trợ đo tốc độ vòng quay bằng phương pháp quang học (Photo Tachometer), đo tiếp xúc (Contact Tachometer) và đo tốc độ bề mặt, giúp người dùng thực hiện nhiều phép đo khác nhau chỉ với một thiết bị duy nhất.
Với khả năng đo lên tới 99,999 RPM, độ chính xác cao và chế độ tự động chọn dải đo, AT-136PC đáp ứng các yêu cầu kiểm tra tốc độ trong nhiều môi trường làm việc kỹ thuật.
2. Đặc điểm nổi bật
- Đo tốc độ quang học (Photo Tach.) từ 2.5~99,999 RPM.
- Đo tốc độ tiếp xúc (Contact Tach.) từ 2.5~19,999 RPM.
- Đo tốc độ bề mặt từ 0.05~1,999.9 m/phút và 0.2~6,560 ft/phút.
- Chế độ tự động chọn dải đo giúp thao tác nhanh chóng.
- Bộ nhớ lưu giá trị cuối cùng, giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất.
- Sử dụng chuẩn thời gian tinh thể thạch anh giúp duy trì độ ổn định phép đo.
- Thiết kế cầm tay nhỏ gọn, dễ mang theo khi làm việc.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Amittari |
| Model | AT-136PC |
| Dải đo Photo Tach. | 2.5~99,999 RPM |
| Dải đo Contact Tach. | 2.5~19,999 RPM |
| Dải đo tốc độ bề mặt | 0.05~1,999.9 m/phút; 0.2~6,560 ft/phút |
| Dải đo tần số | - |
| Độ phân giải Tachometer | 0.1 RPM (2.5~999.9 RPM); 1 RPM (trên 1,000 RPM) |
| Độ phân giải tốc độ bề mặt (m/phút) | 0.01 m/phút (trên 10 m/phút); 0.1 m/phút (trên 100 m/phút) |
| Độ phân giải tốc độ bề mặt (ft/phút) | 0.1 ft/phút (0.1~999.9 ft/phút); 1 ft/phút (trên 1,000 ft/phút) |
| Độ chính xác Tachometer | ±(0.05%+1 RPM) |
| Độ chính xác tốc độ bề mặt | ±(0.05%+0.03 m/phút) |
| Thời gian lấy mẫu Photo Tach. | 1 giây với >60 RPM |
| Thời gian lấy mẫu Contact Tach. | 1 giây với >15 RPM |
| Chọn dải đo | Tự động |
| Bộ nhớ | Giá trị cuối, lớn nhất, nhỏ nhất |
| Chuẩn thời gian | Tinh thể thạch anh |
| Khoảng cách đo | 50 đến 150 mm / 2 đến 6 inch (tối đa điển hình 300 mm / 12 inch) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~50°C (32~122°F) |
| Nguồn cấp | 4 x 1.5V pin AA Um-3 |
| Kích thước máy chính | 215 x 68 x 39 mm (8.5 x 2.7 x 1.5") |
| Kích thước cảm biến | - |
| Khối lượng | 235 g (kèm pin) / 8.29 oz |
4. Phụ kiện tiêu chuẩn
Bộ sản phẩm Amittari AT-136PC bao gồm:
- Máy chính
- Đầu đo RPM (CONE)
- Đầu đo RPM (FUNNEL)
- Bánh xe đo tốc độ bề mặt
- Băng phản quang
- Hộp đựng
- Hướng dẫn sử dụng
5. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Lắp pin AA theo đúng cực nguồn.
- Chọn phương pháp đo phù hợp.
- Đối với đo quang học, sử dụng băng phản quang và giữ khoảng cách đo trong phạm vi quy định.
- Đối với đo tiếp xúc, lắp đầu đo tương ứng và đưa đầu đo tiếp xúc với đối tượng cần kiểm tra.
- Quan sát kết quả hiển thị trên màn hình và sử dụng chức năng bộ nhớ khi cần lưu giá trị đo.
6. Lợi ích khi sử dụng
- Một thiết bị hỗ trợ nhiều chế độ đo khác nhau.
- Độ chính xác cao nhờ chuẩn thời gian tinh thể thạch anh.
- Lưu trữ nhanh các giá trị quan trọng gồm giá trị cuối, lớn nhất và nhỏ nhất.
- Tự động chọn dải đo giúp giảm thao tác cài đặt.
- Thiết kế gọn nhẹ với khối lượng chỉ 235 g.
7. Vì sao nên chọn Amittari AT-136PC
Amittari AT-136PC sở hữu khả năng đo quang học, đo tiếp xúc và đo tốc độ bề mặt trong cùng một thiết bị. Với dải đo rộng tới 99,999 RPM, độ chính xác ±(0.05%+1 RPM), bộ nhớ lưu kết quả và thiết kế cầm tay nhỏ gọn, model này đáp ứng tốt các yêu cầu đo kiểm tốc độ cần độ chính xác cao.
8. Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)
📧 greenstarscongty@gmail.com

