1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm máy đo PCE PH 30
Máy đo nhiệt độ, độ mặn PCE PH 30 là dòng thiết bị đo lường chất lượng nước đa năng cao cấp do hãng PCE nghiên cứu và phát triển. Sản phẩm nổi bật với sự linh hoạt vượt trội khi có thể thay thế nhiều thiết bị đo riêng lẻ, hỗ trợ đắc lực cho các kỹ sư môi trường, nhà nghiên cứu nông nghiệp, kỹ thuật viên thủy sản và vận hành hệ thống nước trong việc kiểm tra nhanh chóng và chính xác các thông số hóa lý của dung dịch.

2. Đặc điểm nổi bật của máy đo PCE PH 30
Sản phẩm sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật ưu việt, tối ưu hóa cho công tác vận hành thực tế:
-
Thiết kế cầm tay chắc chắn với kích thước 195 x 40 x 36 mm (7.7 x 1.6 x 1.4 in) và trọng lượng nhẹ chỉ khoảng 135 g (< 1 lb), thuận tiện mang theo đo đạc tại hiện trường.
-
Màn hình LCD trực quan giúp hiển thị rõ ràng các giá trị đo đạc cùng trạng thái hoạt động của thiết bị.
-
Nguồn năng lượng hoạt động ổn định và bền bỉ từ 4 viên pin AAA 1.5V thông dụng, dễ dàng thay thế khi cần thiết.
-
Đi kèm dây đeo tay tiện lợi, hạn chế rơi rớt khi thao tác trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
3. Công nghệ nổi bật và thông số đo lường chi tiết
Được định hình là dòng thiết bị đo lường đa chỉ tiêu chuyên nghiệp, PCE PH 30 tích hợp các thông số kỹ thuật ấn tượng cho từng chức năng:
-
Chức năng đo pH:
-
Dải đo: -2 ... 16 pH | Độ phân giải: 0.01 pH
-
Độ chính xác: ± 0,01 pH + 1 Dgt
-
Tính năng ATC (Bù nhiệt tự động): 0 ... 90 °C / 32 ... 194 °F
-
Hiệu chuẩn: Tự động tại các điểm pH 4, 7, 10
-
-
Chức năng đo Redox (Thế năng oxy hóa khử):
-
Dải đo: ± 1000 mV | Độ phân giải: 1 mV | Độ chính xác: ± 2 mV + 1 Dgt
-
-
Chức năng đo Độ dẫn điện (Conductivity):
-
Dải đo: 0 ... 2000 µS, 2 ... 20 mS | Độ phân giải: 1 µS, 0.01 mS
-
Độ chính xác: ± 2% of Mb. | ATC: 0 ... 50 °C / 32 ... 122 °F
-
Hiệu chuẩn: 0 µS, 1413 µS, 12.88 mS
-
-
Chức năng đo TDS (Tổng chất rắn hòa tan):
-
Dải đo: 0 ... 1300 ppm, 1.3 ... 13 ppt | Độ phân giải: 1 ppm, 0.01 ppt
-
Độ chính xác: ± 2% of Mb. | ATC: 0 ... 50 °C / 32 ... 122 °F
-
-
Chức năng đo Độ mặn (Salinity):
-
Dải đo: 0 ... 1000 ppm, 1 ... 12 ppt | Độ phân giải: 1 ppm, 0.01 ppt
-
Độ chính xác: ± 2% of Mb. | ATC: 0 ... 50 °C / 32 ... 122 °F
-
-
Chức năng đo Nhiệt độ:
-
Dải đo: 0 ... 90 °C / 32 ... 194 °F | Độ phân giải: 0.1 °C / 0.18 °F
-
Độ chính xác: ± 0.2 °C / 0.36 °F + 1 Dgt
-
4. Ứng dụng thực tế trong đời sống và công nghiệp
Máy đo nhiệt độ, độ mặn PCE PH 30 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
-
Nuôi trồng thủy sản: Kiểm tra độ mặn, pH, nhiệt độ và các chỉ tiêu lý hóa trong ao nuôi tôm, cá, thủy hải sản công nghệ cao.
-
Nông nghiệp thông minh: Giám sát dung dịch dinh dưỡng trong hệ thống thủy canh (hydroponics), kiểm tra chất lượng nước tưới tiêu.
-
Xử lý nước & Môi trường: Kiểm tra chất lượng nước cấp, nước thải, nước mặt tại các nhà máy và trạm quan trắc môi trường.
-
Phòng thí nghiệm & Công nghiệp: Phục vụ công tác nghiên cứu hóa sinh, kiểm tra chất lượng sản phẩm trong các nhà máy thực phẩm và đồ uống.
5. Lợi ích khi sử dụng thiết bị
-
Tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư và không gian lưu trữ nhờ tích hợp 6 chỉ tiêu đo lường thiết yếu trong một thiết bị cầm tay nhỏ gọn.
-
Nâng cao hiệu suất công việc nhờ thao tác đo nhanh chóng, kết quả chính xác cao với công nghệ bù nhiệt tự động (ATC).
-
Sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp nhờ trọn bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ từ điện cực đến dung dịch chuẩn và dung dịch bảo quản.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết của máy đo PCE PH 30
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm chi tiết |
| Hãng sản xuất | PCE |
| Model | PH 30 |
| Bảo hành | 12 Tháng |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Đo pH |
Dải đo: -2 ... 16 pH Độ phân giải: 0.01 pH Độ chính xác: ± 0,01 pH + 1 Dgt ATC: 0 ... 90 °C / 32 ... 194 °F Hiệu chuẩn: pH 4, 7, 10 |
| Đo Redox |
Dải đo: ± 1000 mV Độ phân giải: 1 mV Độ chính xác: ± 2 mV + 1 Dgt |
| Đo Độ dẫn điện |
Dải đo: 0 ... 2000 µS, 2 ... 20 mS Độ phân giải: 1 µS, 0.01 mS Độ chính xác: ± 2% of Mb. ATC: 0 ... 50 °C / 32 ... 122 °F Hiệu chuẩn: 0 µS, 1413 µS, 12.88 mS |
| Đo TDS |
Dải đo: 0 ... 1300 ppm, 1.3 ... 13 ppt Độ phân giải: 1 ppm, 0.01 ppt Độ chính xác: ± 2% of Mb. ATC: 0 ... 50 °C / 32 ... 122 °F |
| Đo Độ mặn |
Dải đo: 0 ... 1000 ppm, 1 ... 12 ppt Độ phân giải: 1 ppm, 0.01 ppt Độ chính xác: ± 2% of Mb. ATC: 0 ... 50 °C / 32 ... 122 °F |
| Đo Nhiệt độ |
Dải đo: 0 ... 90 °C / 32 ... 194 °F Độ phân giải: 0.1 °C / 0.18 °F Độ chính xác: ± 0.2 °C / 0.36 °F + 1 Dgt |
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Nguồn điện | 4 x Pin AAA 1.5V |
| Kích thước | 195 x 40 x 36 mm / 7.7 x 1.6 x 1.4 in |
| Trọng lượng | Khoảng 135 g / < 1 lb |
7. Phụ kiện đi kèm và hướng dẫn sử dụng cơ bản
-
Cung cấp bao gồm đầy đủ:
-
1 x Máy chính PCE PH 30
-
1 x Điện cực pH
-
1 x Điện cực độ dẫn điện
-
1 x Dung dịch chuẩn pH 4
-
1 x Dung dịch chuẩn pH 7
-
1 x Dung dịch chuẩn 1413 µS / cm
-
1 x Dung dịch bảo quản điện cực
-
1 x Dây đeo tay
-
4 x Pin AAA 1.5V
-
1 x Sách hướng dẫn sử dụng
-
-
Hướng dẫn sử dụng cơ bản:
-
Lắp đặt: Lắp 4 pin AAA vào thân máy, kết nối điện cực pH hoặc điện cực độ dẫn điện phù hợp với nhu cầu đo.
-
Hiệu chuẩn: Tiến hành hiệu chuẩn thiết bị bằng các dung dịch chuẩn đi kèm (pH 4, 7 hoặc 1413 µS/cm) để đảm bảo độ chính xác tối đa trước khi đo thực tế.
-
Đo lường: Nhúng đầu điện cực vào dung dịch cần kiểm tra, chờ giá trị trên màn hình LCD ổn định và đọc kết quả cho từng thông số. Rửa sạch và bảo quản điện cực bằng dung dịch chuyên dụng sau khi sử dụng xong.
-
8. Vì sao nên chọn máy đo nhiệt độ, độ mặn PCE PH 30?
Sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng đo đa chỉ tiêu mạnh mẽ (pH, Redox, độ dẫn điện, TDS, độ mặn, nhiệt độ), thiết kế cầm tay tiện lợi, độ chính xác cao cùng uy tín thương hiệu PCE giúp máy đo PCE PH 30 trở thành giải pháp toàn diện và kinh tế nhất cho mọi nhu cầu phân tích chất lượng nước chuyên nghiệp.
9. Liên hệ tư vấn
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật:
Số điện thoại: 0946.26.7337, email: greenstarscongty@gmail.com

