1. Giới thiệu máy đo màu PCE CSM 8
Máy đo màu PCE CSM 8 là thiết bị đo màu chuyên dụng của hãng PCE, được thiết kế để xác định và đánh giá màu sắc dựa trên các thông số đo quang học. Thiết bị sử dụng hình học đo 45/0 theo CIE số 15, GB/T3987, cảm biến diode quang điện silicon, dải bước sóng 400–700 nm với bước sóng 10 nm và khẩu độ đo Ø8 mm.
PCE CSM 8 hỗ trợ nhiều không gian màu như CIE LAB, XYZ, Yxy, LCh, LUV và HunterLAB, đồng thời cung cấp nhiều phương pháp đánh giá sự khác biệt màu sắc như ΔEab, ΔEuv, ΔE94, ΔEcmc (2:1), ΔEcmc (1:1), ΔE00 và ΔE(h).
Thiết bị sử dụng nguồn sáng LED kết hợp, hỗ trợ nhiều nguồn sáng tiêu chuẩn, màn hình cảm ứng TFT 3,5 inch, pin lithium-ion sạc lại và khả năng lưu trữ tới 1.000 giá trị tham chiếu chữ và số, 10.000 mẫu theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp.

2. Đặc điểm nổi bật của máy đo màu PCE CSM 8
2.1. Hình học đo 45/0
PCE CSM 8 sử dụng phương pháp đo hình học 45/0 theo CIE số 15, GB/T3987, kết hợp với cầu tích hợp có đường kính Ø58 mm.
Cấu hình này cho phép thiết bị thực hiện phép đo màu theo điều kiện hình học xác định, giúp kết quả có thể được sử dụng để so sánh và đánh giá màu sắc trong quy trình kiểm soát chất lượng.
2.2. Cảm biến diode quang điện silicon
Thiết bị sử dụng diode quang điện silicon làm cảm biến, kết hợp với hệ thống nguồn sáng LED để thực hiện phép đo trong dải bước sóng:
400–700 nm, bước sóng 10 nm.
2.3. Khẩu độ đo Ø8 mm
Khẩu độ đo Ø8 mm cho phép thiết bị thực hiện phép đo trên vùng mẫu xác định. Đây là một trong những thông số quan trọng cần xem xét khi lựa chọn máy đo màu cho từng loại mẫu vật liệu.
2.4. Hỗ trợ nhiều không gian màu
Máy đo màu PCE CSM 8 hỗ trợ các không gian màu:
- CIE LAB
- XYZ
- Yxy
- LCh
- LUV
- HunterLAB
Việc hỗ trợ nhiều không gian màu giúp người dùng lựa chọn phương pháp biểu diễn và đánh giá màu phù hợp với yêu cầu kiểm tra.
2.5. Nhiều phương pháp đánh giá sự khác biệt màu
PCE CSM 8 hỗ trợ:
- ΔE*ab
- ΔE*uv
- ΔE*94
- ΔE*cmc (2:1)
- ΔE*cmc (1:1)
- ΔE*00
- ΔE(h)
Nhờ đó, thiết bị có thể phục vụ các nhu cầu kiểm tra sai khác màu dựa trên nhiều phương pháp đánh giá khác nhau.
3. Công nghệ và hệ thống nguồn sáng
3.1. Nguồn sáng LED kết hợp
PCE CSM 8 sử dụng LED kết hợp làm thiết bị nguồn sáng.
Tuổi thọ nguồn sáng được cung cấp là:
5 năm, > 1,6 triệu phép đo.
3.2. Các nguồn sáng được hỗ trợ
Thiết bị hỗ trợ các nguồn sáng:
- D65
- A
- C
- D50
- D55
- D75
- F2
- F6
- F7
- F8
- F10
- F11
- F12
3.3. Góc quan sát
PCE CSM 8 hỗ trợ hai góc quan sát:
2° / 10°
4. Dữ liệu Chromacity và dữ liệu hiển thị
4.1. Dữ liệu Chromacity
Máy đo màu PCE CSM 8 cung cấp các dữ liệu Chromacity gồm:
WI:
- ASTM E313
- CIE / ISO
- AATCC
- Hunter
YI:
- ASTM D1925
- ASTM E313
TI:
- ASTM E313
- CIE / ISO
4.2. Dữ liệu hiển thị
Màn hình của thiết bị có khả năng hiển thị:
- Giá trị / đồ thị phổ
- Giá trị đo màu
- Sự khác biệt màu sắc (giá trị / đồ thị)
- Kết quả PASS / FAIL
- Bù đắp màu
- Mô phỏng màu
Các dạng dữ liệu này giúp người vận hành trực tiếp theo dõi kết quả đo và đánh giá sự khác biệt màu sắc trên thiết bị.
5. Tốc độ đo và độ lặp lại
5.1. Thời gian giữa hai phép đo
Thời gian tối thiểu giữa 2 phép đo:
1,5 giây.
5.2. Độ lặp lại
Độ lặp lại theo dữ liệu sản phẩm:
Độ lệch chuẩn ~ 0,1%
Trong dải:
400–700 nm: ~ 0,2%.
5.3. Độ lệch chuẩn giá trị đo màu
Giá trị đo màu có độ lệch chuẩn:
ΔE*ab 0,04
5.4. Lỗi giữa hai phép đo
Lỗi giữa 2 phép đo:
ΔE*ab 0,02
6. Màn hình, giao diện và bộ nhớ
6.1. Màn hình
Thiết bị được trang bị:
Màn hình cảm ứng TFT 3,5 inch.
Màn hình cảm ứng giúp người vận hành thao tác trực tiếp với các chức năng đo và theo dõi kết quả.
6.2. Giao diện kết nối
PCE CSM 8 sử dụng:
USB
làm giao diện kết nối.
6.3. Bộ nhớ lưu trữ
Thiết bị có khả năng lưu trữ:
- 1.000 giá trị tham chiếu chữ và số
- 10.000 mẫu
7. Nguồn điện và điều kiện môi trường
7.1. Nguồn điện
PCE CSM 8 sử dụng:
Pin sạc lithium-ion
cho phép thiết bị hoạt động bằng nguồn pin.
7.2. Điều kiện hoạt động
Thiết bị hoạt động trong điều kiện:
0 ... +40 °C / 32 ... 104 °F
Độ ẩm tương đối:
0 ... 85% RH
7.3. Điều kiện bảo quản
Điều kiện bảo quản:
-20 ... +50 °C / -4 ... 122 °F
8. Thông số kỹ thuật chi tiết máy đo màu PCE CSM 8
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Hãng sản xuất | PCE |
| Model | CSM 8 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đo hình học | 45/0 theo CIE số 15, GB/T3987 |
| Cầu tích hợp | Ø58 mm |
| Cảm biến | Diode quang điện silicon |
| Dải bước sóng | 400–700 nm |
| Bước sóng | 10 nm |
| Khẩu độ đo | Ø8 mm |
| Không gian màu | CIE LAB, XYZ, Yxy, LCh, LUV, HunterLAB |
| Danh mục màu | ΔEab, ΔEuv, ΔE94, ΔEcmc (2:1), ΔEcmc (1:1), ΔE00, ΔE(h) |
| Dữ liệu Chromacity – WI | ASTM E313 CIE / ISO, AATCC, Hunter |
| Dữ liệu Chromacity – YI | ASTM D1925, ASTM E313 |
| Dữ liệu Chromacity – TI | ASTM E313, CIE / ISO |
| Góc quan sát | 2° / 10° |
| Nguồn sáng | D65, A, C, D50, D55, D75, F2, F6, F7, F8, F10, F11, F12 |
| Thiết bị nguồn sáng | LED kết hợp |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 5 năm, >1,6 triệu phép đo |
| Dữ liệu hiển thị | Giá trị / đồ thị phổ; giá trị đo màu; sự khác biệt màu sắc (giá trị / đồ thị); kết quả PASS / FAIL; bù đắp màu; mô phỏng màu |
| Thời gian giữa 2 phép đo tối thiểu | 1,5 giây |
| Độ lặp lại | Độ lệch chuẩn ~0,1% (400–700 nm: ~0,2%) |
| Giá trị đo màu – độ lệch chuẩn | ΔE*ab 0,04 |
| Lỗi giữa 2 phép đo | ΔE*ab 0,02 |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng TFT 3,5 inch |
| Giao diện | USB |
| Lưu trữ | 1.000 giá trị tham chiếu chữ và số, 10.000 mẫu |
| Nguồn điện | Pin sạc lithium-ion |
| Điều kiện hoạt động | 0 ... +40 °C / 32 ... 104 °F; 0 ... 85% RH |
| Điều kiện bảo quản | -20 ... +50 °C / -4 ... 122 °F |
| Kích thước | 90 × 77 × 230 mm / 3,5 × 3,03 × 9,05 inch |
| Trọng lượng | 600 g / 21,1 oz |
9. Cung cấp bao gồm
Khi cung cấp máy đo màu PCE CSM 8, bộ sản phẩm bao gồm:
- 1 × PCE-CSM 8
- 1 × hộp đựng bằng nhôm
- 1 × bộ chuyển đổi nguồn điện
- 1 × pin Lithium-ion
- 1 × tấm hiệu chuẩn màu trắng
- 1 × tấm hiệu chuẩn màu đen
- 1 × vỏ bảo vệ
- 1 × cáp USB
- 1 × wrist band
- 1 × phần mềm PC
- 1 × hướng dẫn sử dụng
10. Hướng dẫn sử dụng máy đo màu PCE CSM 8 cơ bản
10.1. Chuẩn bị thiết bị
Kiểm tra thiết bị, pin lithium-ion, tấm hiệu chuẩn và các phụ kiện đi kèm trước khi tiến hành đo.
10.2. Hiệu chuẩn
Sử dụng tấm hiệu chuẩn màu trắng và tấm hiệu chuẩn màu đen đi kèm để thực hiện quá trình hiệu chuẩn theo hướng dẫn sử dụng của thiết bị.
10.3. Đặt mẫu đo
Đặt vùng cần đo vào đúng vị trí của khẩu độ Ø8 mm, bảo đảm mẫu ổn định trong quá trình thực hiện phép đo.
10.4. Tiến hành đo
Thực hiện phép đo trên thiết bị. Thời gian tối thiểu giữa hai phép đo là 1,5 giây.
10.5. Đọc kết quả
Theo dõi các thông tin hiển thị trên màn hình cảm ứng TFT 3,5 inch, bao gồm giá trị/đồ thị phổ, giá trị đo màu, sự khác biệt màu sắc, kết quả PASS/FAIL, bù đắp màu và mô phỏng màu.
10.6. Lưu và truyền dữ liệu
Sau khi đo, dữ liệu có thể được lưu trong bộ nhớ thiết bị với khả năng lưu trữ 1.000 giá trị tham chiếu chữ và số, 10.000 mẫu và kết nối thông qua giao diện USB.
11. Ứng dụng của máy đo màu PCE CSM 8
PCE CSM 8 có thể được sử dụng trong các công việc cần đo, so sánh và đánh giá màu sắc, đặc biệt khi quy trình kiểm soát chất lượng yêu cầu dữ liệu màu định lượng.
Một số nhu cầu sử dụng gồm:
- Đo và kiểm tra màu sắc của mẫu.
- So sánh màu giữa mẫu tham chiếu và mẫu cần kiểm tra.
- Đánh giá sự khác biệt màu bằng các giá trị ΔE.
- Phân tích dữ liệu màu theo CIE LAB, XYZ, Yxy, LCh, LUV và HunterLAB.
- Kiểm tra các chỉ số WI, YI và TI.
- Theo dõi đồ thị phổ.
- Đánh giá kết quả theo PASS / FAIL.
- Lưu trữ dữ liệu tham chiếu và mẫu đo.
- Truyền dữ liệu thông qua giao diện USB.
12. Ưu điểm khi sử dụng PCE CSM 8
PCE CSM 8 có cấu hình phù hợp cho các nhu cầu đo màu cần nhiều lựa chọn về hệ màu và phương pháp đánh giá. Các thông số đáng chú ý gồm:
- Hình học đo 45/0.
- Cầu tích hợp Ø58 mm.
- Khẩu độ đo Ø8 mm.
- Dải bước sóng 400–700 nm.
- Bước sóng 10 nm.
- Cảm biến diode quang điện silicon.
- Hỗ trợ nhiều không gian màu.
- Hỗ trợ nhiều chỉ số ΔE.
- Hỗ trợ WI, YI và TI.
- 13 nguồn sáng.
- Góc quan sát 2° / 10°.
- Màn hình cảm ứng TFT 3,5 inch.
- Pin sạc lithium-ion.
- Bộ nhớ 1.000 giá trị tham chiếu chữ và số, 10.000 mẫu.
- Thời gian tối thiểu giữa hai phép đo 1,5 giây.
13. Thông tin sản phẩm PCE CSM 8
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đo màu PCE CSM 8 |
| Hãng sản xuất | PCE |
| Model | CSM 8 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Nguồn điện | Pin sạc lithium-ion |
| Kết nối | USB |
| Màn hình | TFT cảm ứng 3,5 inch |
| Trọng lượng | 600 g / 21,1 oz |
14. Liên hệ với chúng tôi
Nếu quý khách cần tư vấn máy đo màu PCE CSM 8, thông số kỹ thuật, phụ kiện hoặc báo giá, vui lòng liên hệ:
Số điện thoại: 0946.26.7337
Email: greenstarscongty@gmail.com
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về PCE CSM 8 và lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu đo màu thực tế.

