1. Giới thiệu tổng quan máy đo độ ồn Amittari AS-156A
Amittari AS-156A là thiết bị đo độ ồn tích phân chuyên nghiệp, thuộc nhóm thiết bị đo lường môi trường của Amittari. Thiết bị được thiết kế để đo chính xác mức âm thanh trong nhiều điều kiện khác nhau như công nghiệp, dân dụng, môi trường đô thị và không gian chuyên dụng.
Sản phẩm hỗ trợ đo nhiều thông số âm thanh quan trọng gồm:
- Lp (mức âm thanh)
- Lmax (mức âm thanh lớn nhất)
- Leq (mức âm tương đương liên tục A)
- LN (phần trăm số lần vượt ngưỡng)
2. Đặc điểm nổi bật của Amittari AS-156A
- Đo chính xác cao với sai số chỉ ±1dB
- Dải đo rộng 30~130dB
- Hiển thị đa thông số: Lp, Lmax
- Trọng số tần số A / C / F (Flat)
- Trọng số thời gian: Nhanh (125ms) / Chậm (1 giây)
- Micro tụ điện Electret 1/2 inch
- Bộ nhớ lưu 30 nhóm dữ liệu đo
- Tích hợp tín hiệu hiệu chuẩn sẵn
- Cảnh báo ngưỡng từ 30~130dB
- Thiết kế cầm tay, nhỏ gọn, dễ thao tác
3. Công nghệ đo tích phân & xử lý tín hiệu
AS-156A sử dụng công nghệ đo tích phân giúp:
- Tính toán mức âm thanh trung bình theo thời gian thực
- Ghi nhận chính xác các biến động âm thanh
- Hỗ trợ phân tích môi trường tiếng ồn liên tục
Ngoài ra, thiết bị tích hợp:
- Tín hiệu hiệu chuẩn 94dB tại 1kHz (hình sin)
- Dải tần số rộng 20 ~ 8,000Hz
- Bộ xử lý tín hiệu ổn định, giảm nhiễu đo
4. Ứng dụng thực tế của Amittari AS-156A
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp
- Công trình xây dựng, công trường
- Trường học, bệnh viện
- Khu dân cư, đô thị
- Phòng thu âm, rạp chiếu phim, hội trường
- Kiểm tra tiêu chuẩn tiếng ồn môi trường
5. Lợi ích khi sử dụng máy đo độ ồn AS-156A
- Đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm tiếng ồn
- Hỗ trợ kiểm định tiêu chuẩn môi trường
- Giám sát tiếng ồn trong sản xuất công nghiệp
- Ghi dữ liệu phục vụ báo cáo kỹ thuật
- Phân tích xu hướng tiếng ồn theo thời gian
- Tăng độ tin cậy trong kiểm tra chất lượng môi trường
6. Thông số kỹ thuật chi tiết Amittari AS-156A
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | AS-156A |
| Thông số đo | Lp (mức âm thanh); Lmax (mức âm thanh lớn nhất) |
| Dải đo Lp | 30~130dB (A); 35~130dB (C); 35~130dB (F) |
| Dải đo Leq | - |
| Dải đo LN | - |
| Độ phân giải | 0.1dB |
| Độ chính xác | ±1dB |
| Trọng số tần số | “A”, “C”, “F” (Flat) |
| Trọng số thời gian | Nhanh (125ms), Chậm (1 giây) |
| Micro | Electret condenser 1/2 inch |
| Bộ nhớ | 30 nhóm kèm điều kiện đo |
| Hiệu chuẩn | Tín hiệu hiệu chuẩn tích hợp |
| Dải tần số | 20 ~ 8,000Hz |
| Cảnh báo | 30~130dB |
| Nguồn cấp | 4 x 1.5V pin AAA UM-4 |
| Kích thước | 171 x 70 x 31mm (6.7 x 2.8 x 1.2") |
| Khối lượng | 145g (không pin) |
7. Phụ kiện đi kèm
Phụ kiện tiêu chuẩn:
- Máy chính
- Mút chắn gió
- Hộp đựng
- Hướng dẫn sử dụng
Phụ kiện tùy chọn:
- Bộ hiệu chuẩn máy đo độ ồn
- Cáp USB & phần mềm
- Bộ chuyển Bluetooth & phần mềm
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Khởi động máy bằng nút nguồn
- Chọn chế độ đo Lp / Lmax phù hợp
- Đặt máy hướng về nguồn âm thanh
- Giữ ổn định để thu kết quả chính xác
- Lưu dữ liệu vào bộ nhớ nếu cần phân tích
- Kết nối USB/Bluetooth để xuất dữ liệu (optional)
Liên hệ tư vấn
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)
📧 greenstarscongty@gmail.com

