1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Máy đo độ dẫn điện và TDS Jenway 4520 là thiết bị đo phân tích đa chỉ tiêu chuyên dụng cho phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu, kiểm soát chất lượng QC và các ứng dụng phân tích nước chuyên sâu.
Thiết bị hỗ trợ các chức năng:
- Đo độ dẫn điện EC
- Đo TDS
- Đo nhiệt độ
- Đo độ mặn
- Đo trở kháng
Model Jenway 4520 được thiết kế với màn hình đồ họa lớn cùng khả năng lưu trữ dữ liệu lên tới 500 kết quả, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và quản lý dữ liệu theo tiêu chuẩn GLP.
Ngoài ra, máy còn hỗ trợ:
- Chế độ đo nước tinh khiết Pure Water
- Tự động chuyển thang đo
- Tự động bù nhiệt
- Kết nối RS232
- Kết nối Analogue
- Kết nối hồng ngoại IrDA
Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng phân tích nước, QC và nghiên cứu trong môi trường phòng lab hiện đại.
2. Đặc điểm nổi bật của máy đo độ dẫn điện Jenway 4520
- Máy đo EC/TDS/Nhiệt độ/Độ mặn/Trở kháng để bàn
- Thiết kế thích hợp cho phòng thí nghiệm
- Có chế độ đặc biệt Pure Water để đo nước tinh khiết
- Màn hình đồ họa lớn hiển thị trực quan
- Hiển thị EC hoặc TDS cùng nhiệt độ
- Tự động chuyển thang đo phù hợp
- Chuẩn máy tự động 1–3 điểm
- Tự động bù nhiệt độ
- Lưu trữ tới 500 kết quả
- Đáp ứng tiêu chuẩn GLP
- Có đồng hồ thời gian thực
- Hỗ trợ kết nối Analogue, RS232 và IrDA
- Cho phép lưu trữ và in dữ liệu qua máy tính
3. Công nghệ nổi bật của Jenway 4520
Jenway 4520 được phát triển với nhiều công nghệ đo lường chuyên sâu dành cho phòng thí nghiệm và phân tích nước.
Các công nghệ nổi bật gồm:
- Đo đa chỉ tiêu:
- EC
- TDS
- Độ mặn
- Trở kháng
- Nhiệt độ
- Chế độ Pure Water chuyên dùng cho nước tinh khiết
- Tự động chuyển 6 thang đo
- Tự động nhận dung dịch chuẩn:
- 10µS
- 84µS
- 1413µS
- 12.88mS
- Chuẩn máy tự động 1–3 điểm
- Tự động bù nhiệt độ
- Bộ nhớ lưu trữ 500 kết quả
- Hỗ trợ GLP
- Đồng hồ thời gian thực
- Kết nối RS232, Analogue và IrDA
Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng nước yêu cầu độ ổn định và khả năng quản lý dữ liệu chuyên nghiệp.
4. Ứng dụng thực tế
Máy đo Conductivity Jenway 4520 được sử dụng trong:
- Phòng thí nghiệm hóa học
- Phòng QC công nghiệp
- Phân tích nước tinh khiết
- Kiểm tra nước RO
- Phân tích nước siêu sạch
- Phân tích nước thải
- Kiểm tra độ mặn
- Phòng nghiên cứu môi trường
- Ngành thực phẩm
- Ngành dược phẩm
- Trung tâm nghiên cứu
- Trường đại học
- Phòng kiểm nghiệm mẫu
5. Lợi ích khi sử dụng máy đo độ dẫn Jenway 4520
- Đo đa thông số trên cùng thiết bị
- Độ chính xác cao cho EC/TDS/độ mặn
- Hỗ trợ đo nước tinh khiết chuyên sâu
- Tự động bù nhiệt giúp tăng độ ổn định phép đo
- Hỗ trợ quản lý dữ liệu theo GLP
- Lưu trữ số lượng lớn kết quả đo
- Dễ dàng kết nối máy tính và máy in
- Giao diện đồ họa trực quan, dễ sử dụng
- Phù hợp cho nhiều ứng dụng phân tích nước và QC
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Model | 4520 |
| Hãng sản xuất | Jenway – UK |
| Chức năng đo | EC / TDS / Nhiệt độ / Độ mặn / Trở kháng |
| Ứng dụng | Phòng thí nghiệm |
| Bộ nhớ lưu trữ | 500 kết quả |
| Chuẩn GLP | Có |
| Kết nối | Analogue, RS232 và IrDA |
| Đồng hồ thời gian thực | Có |
Thông số đo độ dẫn EC
| Thông số EC | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo EC | 0 – 19.99S (K=10) |
| Số thang đo | 6 thang tự động chuyển |
| Độ phân giải | 0.01µS – 0.01S |
| Độ chính xác | ±0.5% |
| Hằng số điện cực | 0.010 – 19.999 |
| Tự động nhận dung dịch chuẩn | 10µS, 84µS, 1413µS, 12.88mS |
Thông số đo TDS
| Thông số TDS | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo TDS | 0 – 1999 g/l |
| Số thang đo | 6 thang tự động chuyển |
| Độ phân giải | 0.01mg/l – 1g/l |
| Độ chính xác | ±0.5% |
| Hệ số EC | 0.50 – 0.80 |
Thông số đo nhiệt độ
| Thông số nhiệt độ | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo nhiệt độ | -10 – 105°C |
| Độ phân giải | 0.1°C |
| Độ chính xác | ±0.5°C |
| Khoảng bù nhiệt | 0 – 100°C |
Thông số đo độ mặn
| Thông số độ mặn | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo độ mặn | 0 – 99.9 g/l |
| Độ phân giải | 0.1 mg/l |
| Độ chính xác | 0 – 35 ±1% g/l; 35 – 99.9 ±3% g/l |
Thông số đo trở kháng
| Thông số trở kháng | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo trở kháng | 0 – 20 Mohm |
| Độ phân giải | 0.01 Mohm |
| Độ chính xác | ±0.5% |
Thông số khác
| Thông số khác | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước máy | 210 x 250 x 55 mm |
| Trọng lượng | 850 g |
| Nguồn điện | 9V AC ±10% @ 50/60Hz |
7. Cung cấp bao gồm
- Máy đo EC/TDS/Nhiệt độ/Độ mặn/Trở kháng để bàn model 4520
- Điện cực đo độ dẫn (K=1) bằng thủy tinh
Code: 027 013 - Giá đỡ điện cực
- Adapter nguồn
- Hướng dẫn sử dụng
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Kết nối nguồn điện và điện cực đo
- Khởi động thiết bị
- Tiến hành hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn phù hợp
- Chọn chế độ đo EC, TDS, độ mặn hoặc trở kháng
- Đặt điện cực vào mẫu cần phân tích
- Theo dõi kết quả hiển thị trên màn hình đồ họa
- Lưu dữ liệu đo khi cần
- Kết nối máy tính qua RS232 hoặc IrDA để quản lý dữ liệu
- Vệ sinh điện cực sau khi sử dụng
Liên hệ tư vấn
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

