1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm máy đo độ ẩm PCE MWM 220
Máy đo độ ẩm PCE MWM 220 là dòng thiết bị đo lường công nghiệp chuyên dụng được nghiên cứu và chế tạo bởi hãng PCE tại Liên bang Nga. Sản phẩm được thiết kế để lắp đặt trực tiếp vào hệ thống đường ống công nghiệp, thực hiện nhiệm vụ giám sát tỷ lệ khối lượng nước trong các quy trình sản xuất liên tục. Với nền tảng kỹ thuật cơ khí vững chắc từ Liên bang Nga, thiết bị đảm bảo vận hành ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt, áp suất cao và môi trường yêu cầu tiêu chuẩn phòng nổ nghiêm ngặt.

2. Đặc điểm nổi bật của máy đo độ ẩm PCE MWM 220
Sản phẩm sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật vượt trội, phục vụ tối ưu cho nhu cầu tự động hóa và điều khiển quá trình:
-
Chế độ hoạt động liên tục 24/7 với thời gian khởi động 90 phút, đảm bảo hệ thống đạt độ ổn định cao nhất trước khi vận hành.
-
Thời gian đo lường cực nhanh chỉ 1 giây, cung cấp dữ liệu tức thời cho các hệ thống giám sát và điều khiển tự động.
-
Khả năng chịu áp suất làm việc linh hoạt từ PN 6 đến PN 40, tương đương áp suất tối đa lên đến 100 bar (10 MPa).
-
Đa dạng tùy chọn kích thước cảm biến gồm DN 50, DN 80, DN 100 hoặc DN 125 với chiều dài cố định 400 mm, phù hợp với nhiều quy mô đường ống khác nhau.
-
Cấu trúc bền bỉ với khối lượng cảm biến dao động từ 9 kg trở lên tùy thuộc độ dày tường và dải áp suất, khối lượng đơn vị điện tiêu chuẩn là 2 kg và phiên bản chống cháy nổ là 8 kg.
3. Công nghệ nổi bật và hệ thống truyền thông
Được định hình là dòng thiết bị đo lường cao cấp, máy đo độ ẩm PCE MWM 220 ứng dụng công nghệ cảm biến hiện đại giúp tối ưu hóa độ chính xác và giảm thiểu sai số tuyệt đối cho phép của các kết quả đo tỷ lệ khối lượng nước theo công thức chuẩn. Về khả năng kết nối hệ thống, thiết bị trang bị các ngõ ra tín hiệu tiêu chuẩn công nghiệp:
-
Đầu ra RS 485 Modbus RTU cho phép truyền dữ liệu kỹ thuật số khoảng cách xa với chiều dài cáp tối đa lên tới 1.000 m.
-
Đầu ra dòng 4-20 mA phục vụ kết nối với các thiết bị PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm (SPS) với chiều dài cáp tối đa lên tới 100 m.
-
Nguồn điện áp định mức 24 VDC với dải cho phép từ 18 đến 36 VDC, cùng dòng tiêu thụ không lớn hơn 200 mA.
4. Ứng dụng thực tế trong công nghiệp
Máy đo độ ẩm PCE MWM 220 được tin dùng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất và chế biến công nghiệp nặng:
-
Giám sát độ ẩm dòng chảy nguyên liệu trong các nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu và năng lượng.
-
Ứng dụng trong ngành công nghiệp giấy, luyện kim, vật liệu xây dựng và khai thác khoáng sản.
-
Lắp đặt trong các khu vực nguy hiểm đòi hỏi thiết bị điện đạt cấp bảo vệ chống cháy nổ cao.
5. Lợi ích khi sử dụng thiết bị
-
Nâng cao chất lượng kiểm soát quy trình sản xuất nhờ tốc độ đo lường liên tục chỉ trong 1 giây.
-
Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nhà máy nhờ đơn vị điện đạt lớp bảo vệ IP66 chống cháy nổ và cảm biến đạt chuẩn IP67.
-
Tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì nhờ độ bền cơ học cao, chịu được áp suất đường ống tới 100 bar.
-
Dễ dàng tích hợp vào hệ thống SCADA hoặc tủ điều khiển trung tâm thông qua giao thức Modbus RTU và tín hiệu 4-20 mA.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết của máy đo độ ẩm PCE MWM 220
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm chi tiết |
| Hãng sản xuất | PCE |
| Model | MWM 220 |
| Bảo hành | 12 Tháng |
| Xuất xứ | Liên bang Nga |
| Dải đo | 0 ... 100% |
| Giới hạn sai số | Giới hạn sai số tuyệt đối cho phép của các kết quả đo tỷ lệ khối lượng nước $\Delta = 0,035 + 0,05 \cdot W$ |
| Dải đo nhiệt độ | -40 ... +150 °C |
| Dải nhiệt độ làm việc | -20 ... +120 °C; -20 ... +145 °C |
| Chế độ hoạt động | Hoạt động liên tục |
| Thời gian đo lường | 1 giây |
| Nguồn điện áp | Định mức / Cho phép: 24 (18 ... 36) VDC |
| Dòng tiêu thụ | Không lớn hơn 200 mA |
| Thời gian khởi động | 90 phút |
| Đầu ra tín hiệu | RS 485 Modbus RTU (cáp tối đa 1.000 m), 4-20 mA (cáp tối đa 100 m cho thiết bị SPS) |
| Áp suất làm việc | PN 6 ... PN 40 (... 100 bar ≙ 10 MPa) |
| Kích thước cảm biến | DN 50, DN 80, DN 100 hoặc DN 125 (tùy thuộc giá trị thay đổi / chiều dài luôn là 400 mm) |
| Kích thước đơn vị điện | 255 x 170 x 60 mm |
| Lớp bảo vệ cảm biến | IP67 |
| Lớp bảo vệ đơn vị điện | IP66 (chống cháy nổ) |
| Khối lượng cảm biến | 9 ... x kg (tùy thuộc vào độ dày tường, dải áp suất) |
| Khối lượng đơn vị điện | 2 kg |
| Khối lượng đơn vị điện (chống cháy nổ) | 8 kg |
7. Phụ kiện đi kèm và hướng dẫn sử dụng cơ bản
-
Phụ kiện đi kèm: Cảm biến đo chính hãng, đơn vị điện (tùy chọn tiêu chuẩn hoặc chống cháy nổ), bộ cáp kết nối tín hiệu chuyên dụng, tài liệu kỹ thuật và chứng chỉ xuất xứ từ Liên bang Nga.
-
Hướng dẫn sử dụng cơ bản:
-
Lắp đặt cơ khí: Gắn cảm biến vào đường ống theo các kích thước bích tương ứng DN 50, DN 80, DN 100 hoặc DN 125, siết chặt đảm bảo độ kín khít theo dải áp suất từ PN 6 đến PN 40.
-
Đấu nối điện: Cấp nguồn 24 VDC (trong dải cho phép 18 đến 36 VDC) và đấu nối đường truyền tín hiệu RS 485 Modbus RTU hoặc cáp 4-20 mA tuân thủ giới hạn chiều dài cho phép.
-
Khởi động và vận hành: Bật nguồn thiết bị, chờ thời gian khởi động 90 phút để ổn định mạch đo trước khi đưa vào chế độ đo lường liên tục.
-
8. Vì sao nên chọn máy đo độ ẩm PCE MWM 220?
Sự kết hợp giữa công nghệ đo lường tiên tiến của thương hiệu PCE, nguồn gốc xuất xứ từ Liên bang Nga cùng khả năng chịu áp suất đến 100 bar và thiết kế chống cháy nổ IP66 giúp máy đo độ ẩm PCE MWM 220 trở thành sự đầu tư đáng tin cậy cho các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp muốn tối ưu hóa chất lượng và độ an toàn hệ thống.
9. Liên hệ tư vấn
Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật:
Số điện thoại: 0946.26.7337, email: greenstarscongty@gmail.com

