1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Máy đo đa chỉ tiêu để bàn AD8000 là thiết bị phân tích chất lượng nước chuyên dụng cho phép đo đồng thời các thông số quan trọng gồm pH, ORP (mV), độ dẫn điện (EC), TDS và nhiệt độ. Thiết bị được thiết kế để phục vụ các công việc phân tích trong phòng thí nghiệm, kiểm tra chất lượng nước cấp, nước thải, nghiên cứu môi trường, thực phẩm, dược phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Với khả năng tự động lựa chọn thang đo, tự động bù nhiệt độ và hỗ trợ hiệu chuẩn nhiều điểm, AD8000 giúp nâng cao độ chính xác cũng như giảm thiểu sai số trong quá trình vận hành.

2. Đặc điểm nổi bật của sản phẩm
2.1 Đo đồng thời nhiều chỉ tiêu quan trọng
Thiết bị tích hợp các chức năng đo:
- pH
- ORP (mV)
- Độ dẫn điện (EC)
- Tổng chất rắn hòa tan (TDS)
- Nhiệt độ
Điều này giúp người sử dụng giảm số lượng thiết bị cần đầu tư trong phòng thí nghiệm.
2.2 Tự động chọn thang đo
AD8000 được trang bị tính năng:
- Tự động chọn thang đo cho độ dẫn điện.
- Tự động chọn thang đo cho TDS.
Nhờ đó thiết bị có thể thích nghi với nhiều loại mẫu có nồng độ khác nhau mà không cần chuyển đổi thủ công.
2.3 Tự động bù nhiệt độ
Thiết bị hỗ trợ:
- Tự động bù trừ nhiệt độ.
Tính năng này giúp kết quả đo pH, EC và TDS ổn định hơn khi nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ mẫu thay đổi.
2.4 Hiệu chuẩn thuận tiện
- Chuẩn pH tại 3 điểm.
- Chuẩn EC tại 1 điểm.
Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp duy trì độ chính xác của thiết bị trong quá trình sử dụng lâu dài.
3. Công nghệ nổi bật
- Công nghệ tự động chọn thang đo EC và TDS.
- Công nghệ tự động bù nhiệt độ.
- Hệ thống hiệu chuẩn pH 3 điểm.
- Hệ thống hiệu chuẩn EC 1 điểm.
- Màn hình LCD hiển thị kết quả rõ ràng và dễ quan sát.
- Điện cực EC tích hợp đầu dò nhiệt độ phục vụ bù nhiệt tự động.
4. Ứng dụng thực tế
Máy đo đa chỉ tiêu AD8000 được sử dụng trong:
- Phòng thí nghiệm phân tích môi trường.
- Nhà máy xử lý nước cấp.
- Nhà máy xử lý nước thải.
- Ngành thực phẩm và đồ uống.
- Ngành dược phẩm.
- Trung tâm nghiên cứu khoa học.
- Trường đại học và viện nghiên cứu.
- Kiểm tra chất lượng nước trong sản xuất công nghiệp.
5. Lợi ích khi sử dụng
- Giảm chi phí đầu tư nhờ tích hợp nhiều phép đo trên một thiết bị.
- Tiết kiệm thời gian thao tác và phân tích mẫu.
- Nâng cao độ tin cậy của kết quả đo.
- Dễ dàng hiệu chuẩn và vận hành.
- Phù hợp với nhiều loại mẫu nước khác nhau.
- Hỗ trợ kiểm soát chất lượng nước hiệu quả trong phòng thí nghiệm và sản xuất.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ứng dụng đo | pH, ORP, độ dẫn điện, TDS và nhiệt độ |
| Màn hình | LCD |
| Nguồn điện | 230V/50Hz |
| Adapter | 12VDC |
| Tự động chọn thang đo | Độ dẫn điện và TDS |
| Bù nhiệt độ | Tự động |
| Chuẩn pH | 3 điểm |
| Chuẩn EC | 1 điểm |
6.1 Thông số đo pH
| Thông số | Giá trị |
| Thang đo pH | -2.00 đến 16.00 |
| Độ phân giải | 0.01 |
| Độ chính xác | ±0.01 / ±0.002 |
6.2 Thông số đo ORP (mV)
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
| ±699.9 mV | 0.1 mV | ±0.2 mV |
| ±2000 mV | 1 mV | ±1 mV |
6.3 Thông số đo độ dẫn điện (EC)
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
| 0.00 – 19.99 µS/cm | 0.01 | ±1% FS |
| 20.0 – 199.9 µS/cm | 0.1 | ±1% FS |
| 200 – 1999 µS/cm | 1 | ±1% FS |
| 2.0 – 19.99 mS/cm | 0.01 | ±1% FS |
| 20.0 – 199.9 mS/cm | 0.01 | ±1% FS |
6.4 Thông số đo TDS
| Thang đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
| 0.00 – 9.99 ppm | 0.01 | ±1% FS |
| 10.0 – 99.9 ppm | 0.1 | ±1% FS |
| 100 – 999 ppm | 1 | ±1% FS |
| 1.00 – 9.99 ppt | 0.01 | ±1% FS |
| 10.00 – 99.9 ppt | 0.1 | ±1% FS |
6.5 Thông số đo nhiệt độ
| Thông số | Giá trị |
| Thang đo nhiệt độ đối với pH | -9.9 đến 120.0°C |
| Thang đo nhiệt độ đối với EC/TDS | 0.0 đến 100.0°C |
| Độ chính xác | ±0.5°C |
7. Phụ kiện đi kèm
Bộ cung cấp tiêu chuẩn bao gồm:
- Máy chính AD8000.
- Điện cực pH thủy tinh với cáp dài 1 m.
- Điện cực đo độ dẫn tích hợp đầu dò nhiệt độ với cáp dài 1 m.
- Giá đỡ điện cực.
- Dung dịch chuẩn pH 4.01, gói 20 ml.
- Dung dịch chuẩn pH 7.01, gói 20 ml.
- Dung dịch chuẩn độ dẫn 1413 µS/cm, gói 20 ml.
- Dung dịch chuẩn độ dẫn 12.88 mS/cm, gói 20 ml.
- Adapter 12VDC.
- Hướng dẫn sử dụng.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
8.1 Chuẩn bị
- Lắp điện cực pH và điện cực độ dẫn vào thiết bị.
- Kết nối adapter nguồn 12VDC.
- Kiểm tra tình trạng điện cực và dung dịch chuẩn.
8.2 Hiệu chuẩn
- Hiệu chuẩn pH bằng dung dịch chuẩn thích hợp theo chế độ chuẩn 3 điểm.
- Hiệu chuẩn độ dẫn điện theo chế độ chuẩn EC 1 điểm.
8.3 Thực hiện phép đo
- Nhúng điện cực vào mẫu cần đo.
- Chờ giá trị ổn định trên màn hình LCD.
- Ghi nhận kết quả đo và vệ sinh điện cực sau khi sử dụng.
9. Vì sao nên chọn sản phẩm
- Đo được nhiều chỉ tiêu trên cùng một thiết bị.
- Tích hợp chức năng tự động bù nhiệt độ.
- Tự động chọn thang đo EC và TDS.
- Dải đo rộng cho nhiều loại mẫu nước.
- Hỗ trợ hiệu chuẩn thuận tiện.
- Cung cấp đầy đủ phụ kiện phục vụ vận hành và hiệu chuẩn.
10. Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337

