1. Giới thiệu tổng quan sản phẩm
Máy kiểm tra độ cứng điện tử Rockwell Brinell IMS IHB-3000A là thiết bị đo độ cứng kim loại công nghiệp nặng, kết hợp hai phương pháp đo Rockwell và Brinell trong cùng một hệ thống. Thiết bị được thiết kế dành cho các phòng thí nghiệm vật liệu, nhà máy luyện kim và trung tâm kiểm định chất lượng (QC).
Máy tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế ISO 6506 và ASTM E384, đảm bảo độ tin cậy cao trong các phép thử độ cứng kim loại từ cơ bản đến nâng cao.
2. Đặc điểm nổi bật
- Kết hợp 2 phương pháp đo: Rockwell & Brinell
- Dải lực thử cực rộng: 62.5kg – 3000kg
- Hỗ trợ nhiều mức tải: 10 cấp lực thử tiêu chuẩn
- Phạm vi đo Brinell: 8–650HBW
- Độ phân giải cao: 0.1HBW
- Trang bị kính hiển vi 20X quan sát vết lõm
- Nguồn sáng LED hỗ trợ quan sát rõ nét
- Tháp pháo điều khiển thủ công
- Vận hành ổn định theo tiêu chuẩn công nghiệp nặng
3. Công nghệ đo Rockwell – Brinell điện tử
IMS IHB-3000A sử dụng hệ thống tải bằng động cơ kết hợp đo vết lõm bằng kính hiển vi, giúp đảm bảo độ chính xác cao trong kiểm tra độ cứng vật liệu.
- Tải lực bằng động cơ cơ điện
- Quan sát vết lõm bằng kính hiển vi 20X
- Đường kính đo vết lõm: 2.5mm / 5mm / 10mm
- Hệ thống đo phù hợp vật liệu kim loại có độ cứng đa dạng
Công nghệ này giúp máy đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm tra trong ngành luyện kim và cơ khí chính xác.
4. Ứng dụng thực tế
Máy kiểm tra độ cứng IMS IHB-3000A được sử dụng rộng rãi trong:
- Kiểm tra thép hợp kim, thép carbon
- Kiểm tra gang, nhôm, đồng và hợp kim màu
- Kiểm tra vật liệu sau nhiệt luyện
- Kiểm định chất lượng trong sản xuất cơ khí
- Phòng thí nghiệm vật liệu kim loại
- Ngành luyện kim và chế tạo máy nặng
- Kiểm tra cấu kiện kim loại chịu tải lớn
5. Lợi ích khi sử dụng
- Đo được dải lực cực rộng lên đến 3000kg
- Kết hợp 2 phương pháp đo trong 1 thiết bị
- Độ phân giải cao 0.1HBW
- Quan sát vết lõm chính xác bằng kính hiển vi 20X
- Phù hợp vật liệu kích thước lớn và độ cứng cao
- Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ISO & ASTM
- Giảm sai số nhờ hệ thống đo quang học
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IMS IHB-3000A |
| Hãng sản xuất | IMS |
| Phương pháp lực tải | Động cơ |
| Phương pháp đo | Kính hiển vi đo vết lõm |
| Tiêu chuẩn | ISO 6506, ASTM E384 |
| Dải lực thử | 612.9N – 29420N (62.5kg – 3000kg) |
| Các mức lực thử | 62.5kg, 100kg, 125kg, 187.5kg, 250kg, 500kg, 750kg, 1000kg, 1500kg, 3000kg |
| Phạm vi đo | 8–650HBW |
| Độ phân giải | 0.1HBW |
| Thời gian tải | 2–8 giây |
| Thời gian giữ tải | 1–99 giây |
| Chiều cao phôi tối đa | 280mm |
| Chiều rộng phôi tối đa | 150mm |
| Tháp pháo | Thủ công |
| Nguồn sáng | LED |
| Vật kính | 20X |
| Đường kính vết lõm | 2.5mm / 5mm / 10mm |
| Kích thước máy | 230 × 600 × 920 mm |
| Trọng lượng | 123kg |
| Nguồn điện | AC 220V/110V ±5%, 50–60Hz |
7. Phụ kiện đi kèm
- Máy kiểm tra độ cứng IMS IHB-3000A
- Bộ đầu đo Brinell tiêu chuẩn
- Kính hiển vi 20X
- Bộ nguồn điện AC
- Bộ đĩa đo vết lõm (2.5 / 5 / 10mm)
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Khởi động hệ thống nguồn AC
- Chọn mức lực thử phù hợp vật liệu
- Đặt mẫu vật lên bàn đo
- Thực hiện tải lực bằng hệ thống động cơ
- Quan sát vết lõm qua kính hiển vi 20X
- Đo đường kính vết lõm theo tiêu chuẩn
- Ghi nhận và tính toán kết quả HBW
9. Vì sao nên chọn IMS IHB-3000A
- Kết hợp Rockwell & Brinell trong một thiết bị
- Dải lực thử cực rộng đến 3000kg
- Độ chính xác cao theo tiêu chuẩn quốc tế
- Phù hợp vật liệu công nghiệp nặng
- Quan sát vết lõm bằng kính hiển vi 20X
- Thiết kế chắc chắn cho môi trường công nghiệp
Mua hàng và liên hệ
Liên hệ với chúng tôi
📞 0946.26.7337 (Hotline/Zalo)

