1. Giới thiệu các dòng sản phẩm
8-11 Series: Cảm biến đo điện trở suất (Resistivity)
- Thiết kế: Dạng 2 cực (2-electrode), thiết kế chắc chắn với cáp cố định mang lại hiệu quả kinh tế cao.
- Ứng dụng: Chuyên dụng đo lường trong các dung dịch có độ dẫn điện thấp như nước tinh khiết, nước siêu thuần.
- Vật liệu: Thân cảm biến bằng thép không gỉ SS 316L.

8-244 Series: Cảm biến đo độ dẫn điện (Conductivity)
- Thiết kế: Áp dụng công nghệ 4 cực (4-electrode technology) tiên tiến giúp đo lường ổn định.
- Ứng dụng: Đo lường các dung dịch có độ dẫn điện từ trung bình đến cao.
- Vật liệu: Cấu tạo từ Epoxy và Graphite.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
8-11-3 |
8-11-4 |
8-244-10 |
8-244-30 |
|
Loại cảm biến |
2-electrode |
2-electrode |
4-electrode |
4-electrode |
|
Dải đo |
100.0 µS/cm - 18.00 MΩ-cm |
100.0 µS/cm - 18.00 MΩ-cm |
20.00 µS/cm - 500.0 mS/cm |
20.00 µS/cm - 500.0 mS/cm |
|
Nhiệt độ |
0 - 45°C |
0 - 45°C |
0 - 70°C |
0 - 70°C |
|
Áp suất |
0 - 7 bar |
0 - 7 bar |
0 - 7 bar |
0 - 7 bar |
|
Vật liệu |
SS 316L |
SS 316L |
Epoxy/Graphite |
Epoxy/Graphite |
|
Cảm biến nhiệt |
NTC 30K |
NTC 30K |
NTC 30K |
NTC 30K |
|
Hằng số Cell |
0.05 cm-1 |
0.3 cm-1 |
0.05 cm-1 |
0.3 cm-1 |
|
Kết nối ren |
1/2" NPT |
1/2" NPT |
1/2" NPT |
1/2" NPT |
|
Chiều dài nhúng |
88 mm |
82 mm |
82 mm |
88 mm |
|
Chiều dài cáp |
10 m |
20 m |
10 m |
30 m |
3. Kích thước và Phụ kiện
- Kích thước vật lý:
- Đường kính thân cảm biến: 12.7 mm.
- Tổng chiều dài: 142 mm đến 150 mm tùy model.
- Kết nối: Ren 1/2" NPT tiêu chuẩn.
- Phụ kiện tùy chọn:
- Model: 8-TF021.
- Mô tả: Buồng đo Bypass (Bypass chamber) với kết nối 1/2" NPT.


