Bảng Báo Giá Ống Nhựa HDPE Tiền Phong – HDPE100 & HDPE80
Ống nhựa HDPE là sản phẩm chất lượng cao, được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, cầu cống, hệ thống nước nông nghiệp, công nghiệp và khai thác dầu mỏ. Các dòng sản phẩm nổi bật gồm: Ống nhựa HDPE Tiền Phong, HDPE Dekko, HDPE Dismy, HDPE Đệ Nhất, HDPE Thuận Phát… Với khả năng chịu áp lực nước lên đến 20atm (PN20), ống nhựa HDPE đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công và lắp đặt.
1. Bảng Báo Giá Ống Nhựa HDPE 100 – Tiền Phong
Ống HDPE 100 có nhiều kích thước từ D20 đến D2000, áp suất PN6 – PN20, phù hợp cho các hệ thống cấp nước, dẫn dầu và công trình kỹ thuật.
Ví dụ bảng giá ống HDPE 100 D20 – D32 PN6 – PN20 (Hà Nội):
| Tên sản phẩm | Độ dày (mm) | ĐVT | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE 100 – D20 PN16 | 2,0 | Mét | 7,727 | 5,332 |
| Ống HDPE 100 – D25 PN20 | 3,0 | Mét | 13,727 | 9,472 |
| Ống HDPE 100 – D32 PN16 | 3,0 | Mét | 18,909 | 13,047 |
| Ống HDPE 100 – D32 PN20 | 3,6 | Mét | 22,636 | 15,619 |
Lưu ý: Bảng giá ống HDPE 100 đầy đủ theo từng kích thước từ D20 đến D2000 và áp suất PN6 – PN20, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chi tiết.
2. Bảng Báo Giá Ống Nhựa HDPE 80 – Tiền Phong
Ống HDPE 80 được sản xuất với các áp suất PN6, PN8, PN10, PN12.5 và PN16, phù hợp cho hệ thống dẫn nước, thoát nước, và lắp đặt mạng lưới công trình dân dụng.
Ví dụ bảng giá ống HDPE 80 PN6 – PN16:
| ĐK (mm) | PN | Độ dày (mm) | Giá bán (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|
| 40 | PN6 | 2,0 | 11,479 |
| 50 | PN6 | 2,4 | 17,814 |
| 90 | PN8 | 5,4 | 70,317 |
| 125 | PN10 | 7,4 | 130,661 |
| 160 | PN12.5 | 14,6 | 314,891 |
| 200 | PN16 | 22,4 | 598,606 |
Lưu ý: Ống HDPE 80 có đầy đủ kích thước từ 40mm đến 1200mm, đa dạng áp suất phù hợp mọi công trình.
3. Bảng Báo Giá Ống Nhựa HDPE Gân Xoắn – Luồn Dây & Cáp Điện
Ống nhựa HDPE gân xoắn áp dụng tiêu chuẩn quốc tế: JIS C3653:1994, ISO 3127:1980, ASTM D1525:1996, KS M3413:1995.
Ưu điểm:
-
Thoát nhiệt tối đa cho cáp, giảm ma sát khi kéo.
-
Tăng khả năng chịu ép, nén, uốn lượn dễ dàng.
-
Độ dài theo yêu cầu, thi công linh hoạt mọi địa hình.
Ví dụ bảng giá ống HDPE gân xoắn:
| Quy cách | ĐK (mm) | Giá bán (VNĐ/mét) |
|---|---|---|
| 32/25 | 32-25 | 8,125 |
| 50/40 | 50-40 | 13,910 |
| 90/70 | 90-70 | 31,200 |
| 130/100 | 130-100 | 50,765 |
| 260/200 | 260-200 | 192,075 |
4. Lý Do Nên Chọn Ống Nhựa HDPE Tiền Phong
-
Chất lượng cao: Đạt tiêu chuẩn quốc tế, bền bỉ, chịu áp lực nước lớn.
-
Đa dạng kích thước: Từ nhỏ đến siêu lớn, áp suất PN6 – PN20.
-
Dễ thi công: Uốn cong linh hoạt, vận chuyển tiện lợi.
-
Ứng dụng rộng: Công trình dân dụng, cầu cống, nông nghiệp, công nghiệp, khai thác dầu mỏ.
Kết luận:
Bảng báo giá ống nhựa HDPE Tiền Phong (HDPE100 & HDPE80) là nguồn tham khảo quan trọng cho các dự án xây dựng, hệ thống nước và điện. Liên hệ ngay với nhà cung cấp để nhận báo giá cập nhật mới nhất, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.

